Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A18 Vocab Check (W8)

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

1. Lương (tháng) (n):

(a)  

2.

2. Có khả năng chi trả (v):

(a)  

3.

3. Lời khuyên (n):

(a)  

4.

4. Thư ký (n):

(a)  

5.

5. Sa thải (v):

(a)  

6.

6. Sự thăng tiến (n):

(a)  

7.

7. Mở rộng (v):

(a)  

8.

8. Chỗ trống (việc làm):

(a)  

9.

9. Vị trí (công việc):

(a)  

10.

10. Địa phương (a):

(a)  

11.

11. Đơn xin việc:

(a)  

12.

12. Khó chịu, bị làm phiền

(a)  

13.

13. Cấu trúc #1 của suggest (rủ ai làm gì):

(a)  

14.

14. Cấu trúc #2 của suggest (gợi ý, đề nghị ai làm gì):

(a)  

15.

15. Phản đối ai làm gì (v+pre):

(a)