wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ BQT ktra trên trường TT

Total questions: 13

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Có ăn

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

2.

biết

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

3.

mất ,làm mất

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

4.

làm, chế tạo

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

5.

gặp

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

6.

đặt để

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

7.

đọc

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

8.

nhìn thấy

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

9.

Gửi

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

10.

nói

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

11.

trộm, ăn cắp

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

12.

Lấy, dẫn dắt

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)  

13.

viết

(viết các từ cách nhau bằng dấu gạch nối vd: aa-aa-aa)

(a)