wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập về số la mã

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

XIX là số mấy ?

a)

19

b)

15

c)

11

d)

9

2.

XX là số mấy ?

a)

20

b)

40

c)

60

d)

80

3.

L là số mấy ?

a)

20

b)

100

c)

500

d)

50

4.

M là số mấy ?

a)

100

b)

10

c)

10000

d)

1000

5.

C là số mấy ?

a)

100

b)

500

c)

900

d)

300

6.

LXXVIII là số mấy ?

a)

77

b)

78

c)

79

d)

29

7.

MMXXII là số mấy ?

a)

2020

b)

2023

c)

2022

d)

2021

8.

MMMDXCIII là số mấy ?

a)

3613

b)

3439

c)

3593

d)

3614

9.

DCCCLXXIII là số mấy ?

a)

873

b)

674

c)

425

d)

837

10.

MMDCCCLXXXVI là số mấy ?

a)

1234

b)

5678

c)

2275

d)

2886

11.

MMMCCCLVII là số mấy ?

a)

3356

b)

3357

c)

3456

d)

5634

12.

MMCMLXXII là số mấy ?

a)

2431

b)

2876

c)

2972

d)

3042

13.

MXLIX là số mấy ?

a)

1048

b)

1049

c)

1050

d)

1051

14.

MMDCCCLXXVII là số mấy ?

a)

2877

b)

2888

c)

2889

d)

2900

15.

MMCCIX là số mấy ?

a)

2208

b)

2207

c)

2209

d)

2206

16.

CMXV là số mấy ?

a)

715

b)

815

c)

915

d)

1015

17.

MMCDLXI là số mấy ?

a)

2467

b)

2461

c)

2462

d)

2466

18.

MMMCMXCIX là số mấy ?

a)

3996

b)

3997

c)

3998

d)

3999

19.

MMMM là số mấy ?

a)

1000

b)

2000

c)

3000

d)

4000

20.

DCCLlà số mấy ?

a)

740

b)

730

c)

750

d)

760

21.

CCVII là số mấy ?

a)

204

b)

205

c)

206

d)

207

22.

CCCLVIII là số mấy ?

a)

356

b)

357

c)

358

d)

359

23.

DCCCLXV là số mấy ?

a)

864

b)

865

c)

866

d)

868

24.

DXXXII là số mấy ?

a)

532

b)

531

c)

643

d)

594

25.

DCCXL là số mấy ?

a)

710

b)

720

c)

740

d)

750

26.

DCLII là số mấy ?

a)

653

b)

652

c)

651

d)

650

27.

DCLXV là số mấy ?

a)

655

b)

665

c)

675

d)

685