wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Starters Movers

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Bag
a)
Túi
b)
Đồng hồ đeo tay
c)
Quần tây
d)
Váy
e)
Giày
2.
Baseball cap
a)
Mũ bóng chày
b)
Mặc
c)
Áo thun
d)
Tất/ vớ
e)
Quần đùi
3.
Boots
a)
Giày ống
b)
Túi
c)
Đồng hồ đeo tay
d)
Quần tây
e)
Váy
4.
Clothes
a)
Quần áo
b)
Mũ bóng chày
c)
Mặc
d)
Áo thun
e)
Tất/ vớ
5.
Coat
a)
Áo choàng ngoài
b)
Giày ống
c)
Túi
d)
Đồng hồ đeo tay
e)
Quần tây
6.
Dress
a)
Áo đầm
b)
Quần áo
c)
Mũ bóng chày
d)
Mặc
e)
Áo thun
7.
Glasses
a)
Mắt kính
b)
Áo choàng ngoài
c)
Giày ống
d)
Túi
e)
Đồng hồ đeo tay
8.
Handbag
a)
Túi xách tay
b)
Áo đầm
c)
Quần áo
d)
Mũ bóng chày
e)
Mặc
9.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
10.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Túi xách tay
c)
Áo đầm
d)
Quần áo
e)
Mũ bóng chày
11.
Jeans
a)
Quần jean
b)
c)
Mắt kính
d)
Áo choàng ngoài
e)
Giày ống
12.
Shirt
a)
Áo sơ mi
b)
Áo khoác
c)
Túi xách tay
d)
Áo đầm
e)
Quần áo
13.
Shoe
a)
Giày
b)
Quần jean
c)
d)
Mắt kính
e)
Áo choàng ngoài
14.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Áo sơ mi
c)
Áo khoác
d)
Túi xách tay
e)
Áo đầm
15.
Skirt
a)
Váy
b)
Giày
c)
Quần jean
d)
e)
Mắt kính
16.
Sock
a)
Tất/ vớ
b)
Quần đùi
c)
Áo sơ mi
d)
Áo khoác
e)
Túi xách tay
17.
Trousers
a)
Quần tây
b)
Váy
c)
Giày
d)
Quần jean
e)
18.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
19.
Watch
a)
Đồng hồ đeo tay
b)
Quần tây
c)
Váy
d)
Giày
e)
Quần jean
20.
Wear
a)
Mặc
b)
Áo thun
c)
Tất/ vớ
d)
Quần đùi
e)
Áo sơ mi
21.

a)

Teddy

b)

Plane

c)

Train

22.

a)

Ball

b)

Car

c)

Train

23.

a)

Teddy

b)

Train

c)

Ball

d)

Car

24.

a)

Doll

b)

Teddy

c)

Ballon

d)

Cube

25.

a)

Ballon

b)

Teddy

c)

Ball

d)

Train

26.

a)

Bike

b)

Doll

c)

Ballon

d)

Ball

27.

_óng b_ _

(a)  

28.

D_ll

(a)  

29.
a)

Doll

b)

Teddy

c)

Plane

d)

Train

30.

"BALOON" là gì ?

a)

búp bê

b)

xe tải

c)

quả bóng bay

31.

"DOLL" là gì ?

a)

búp bê

b)

xe tải

c)

quả bóng bay

32.

What is this ?

a)

doll

b)

yo-yo

c)

truck

33.

What is this ?

a)

yo-yo

b)

puppet

c)

Thành Duy

34.

"PUPPET" là gì ?

a)

con rối

b)

quyển sách

c)

Mai Chi xinh đẹp

35.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

36.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
37.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Hedgehog

a)
b)
c)
d)
38.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Tiger

a)
b)
c)
d)
39.

con hổ

a)

bird

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

40.

Bear

a)

Con voi.

b)

Con gấu.

c)

Con sóc.

d)

Con hà mã

41.

Duck

a)

Vịt

b)

c)

lợn

d)

42.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

43.

Rabbit

a)

b)

vịt

c)

thỏ

d)

hươu

44.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

45.

crab

a)

cua

b)

c)

hổ

d)

hươu

46.

sư tử

a)

lion

b)

tiger

c)

crab

d)

cow

47.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

48.

Wolf

a)

Rết

b)

Sói

c)

Hươu cao cổ

d)

Con công

49.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu