WorksheetsDanh từ về động vật
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Ghi lại từ sau cho đúng:
F_x: Con cáo
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
Li_ _: Con sư tử
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
_l_ph_n_: Con voi
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
G_ _a_f_: hươu cao cổ
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
R_in_s: Tê giác
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
_ _nga_o_: Chuột túi
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
_ _t: Con dơi
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
P_ _d_: gấu trúc
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
B_f_a (a) : Con trâu
Ghi lại từ sau cho đúng:
_ro__di__: Con cá sấu
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
t_ _tl_: Con rùa
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
(a) og: Con ếch
Ghi lại từ sau cho đúng:
_rag (a) : Con rồng
Ghi lại từ sau cho đúng:
_ra_: Con cua
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
h (a) e: Con ngựa
Ghi lại từ sau cho đúng:
P_ng (a) _: chim cánh cụt
Ghi lại từ sau cho đúng:
S (a) k: Cá mập
Ghi lại từ sau cho đúng:
S (a) k: Chồn hôi
Viết từ tiếng anh đúng
(a)
Viết từ tiếng anh đúng
(a)
Viết từ tiếng anh đúng
(a)
Ghi lại từ sau cho đúng:
l_z_r_: con thằn lằn
(a)
What is this?
(Trả lời đầy đủ)
(a)
What is this?
(Trả lời đầy đủ)
(a)
What is this?
(Trả lời đầy đủ)
(a)
What are they?
(Trả lời đầy đủ)
(a)
Wolf
Rết
Sói
Hươu cao cổ
Con công
Giraffe
Con hà mã
Con hươu cao cổ
Con linh dương
Con cá sấu
Bee
Con ong
Con ruồi
Con muỗi
Con bướm
Butterfly
Con lợn
Con cá chép
Con bướm
Con kiến
Turtle
Con rùa
Con hà mã
Con tắc kè
Con ve
Penguin
Con chim cánh cụt
Con cua
Con hàu
Con mực
Bear
Con voi.
Con gấu.
Con sóc.
Con hà mã
con hổ
bird
tiger
lion
elephant
cow
voi
hổ
bò
trâu
crab
cua
bò
hổ
hươu
sư tử
lion
tiger
crab
cow
MOUSE
Duck
What animal is it? (Trả lời đầy đủ)
(a)
What animal is it? (Trả lời đầy đủ)
(a)
Rabbit
What animal are they? (trả lời đầy đủ)
(a)
What animal are they? (trả lời đầy đủ)
(a)
What animal is it? (trả lời đầy đủ)
(a)
What animal are they? (trả lời đầy đủ)
(a)
What animal is it? (trả lời đầy đủ)
(a)
What animal is it? (trả lời đầy đủ)
(a)
elephant
What animal are they? (trả lời đầy đủ)
(a)
