WorksheetsEnglish for Restaurant staff
Total questions: 24
Worksheet time: 13mins
Napkin
Khăn ăn
Giấy ăn
Thìa
Đũa
I need a new spoon
Tôi muốn một cái khăn ăn
Tôi cần một cái thìa mới
Tôi cần một đôi đũa mới
Tôi cần một cái tô mới
Can you give me a glass?
Bạn có thể đưa cho tôi một cái bát được không?
Bạn có thể đưa cho tôi một cái nĩa được không?
Bạn có thể đưa cho tôi một cái cốc được không?
Bạn có thể đưa cho tôi một cái đĩa được không?
A bowl of soup
Một bát súp
Một nồi súp
Một chén súp
Một món súp
Straws
Chopsticks
Fork
Knife
Straws
A pitcher
a plate
a Knife
I want to pay my bill
Tôi muốn đặt bàn
Tôi muốn lấy khăn ăn
Tôi muốn thanh toán hóa đơn
Tôi muốn ăn món khác
What do you want to order?
Quý khách muốn uống gì?
Quý khách muốn ăn gì?
Quý khách muốn gì?
Quý khách muốn gọi món gì?
I will take it for you
(a)
Please wait a minute
Vui lòng chờ trong giây lát
Vui lòng gọi món khác
Vui lòng chờ một tiếng
Vui lòng chờ tôi
I will give you...
(a)
I want to eat chicken soup
(a)
I need ......
a plate
a fork
a knife
a paper cup
A plate of coffee
A bowl of coffee
A cup of coffee
A glass of tea
Viết nghĩa tiếng việt của:
need
(a)
Viết nghĩa tiếng việt của:
want
(a)
Viết từ tiếng việt của:
drink
(a)
Viết từ tiếng anh của:
ăn
(a)
I want a new.....
Fork
Knife
Spoon
Cup
spoon
table cloth
napkin
tissue
I need a new bowl
Tôi cần một chiếc đĩa mới
Tôi cần một chiếc bát tô mới
Tôi cần một chiếc thìa mới
Tôi cần một chiếc ly mới
Can you give me ....?
A glass
A plate
A knife
A pitcher
Viết tên tiếng anh của đồ vật
(a)
Nếu tissue là khăn giấy vậy Wet tissue nghĩa là gì?
(a)
