wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6 - U8

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

golf

a)

người chơi thể thao

b)

môn đánh gôn

c)

người chơi thể thao

d)

môn đấu vật

2.

boxing (n)

a)

đám bốc

b)

chèo thuyền

c)

leo núi

d)

câu cá

3.

rugby (n)

a)

bóng bầu dục

b)

bóng chày

c)

khúc côn cầu

d)

trượt tuyết

4.

What sport is this?

a)

Basketbal

b)

Football

c)

Basketball

d)

Bowling

5.

What sport is this?

a)

Ball

b)

Tennis

c)

Badminton

d)

Ping pong

6.

What sport is this?

a)

Football

b)

Soccer

c)

Fenceing

d)

Volleyball

7.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

8.

Do you know this sport

a)

table tennis

b)

tenis

c)

I.T

d)

tennis

9.

aerobics /eəˈroubiks/

a)

thể dục nhịp điệu

b)

điền kinh

c)

cắm trại

d)

câu cá

10.

athletics/æθˈletɪks/

a)

điền kinh

b)

chèo thuyền ca-nô

c)

câu cá

d)

cần câu cá

11.

badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/

a)

vợt cầu lông          

b)

gậy bóng chày

c)

chèo thuyền ca-nô

d)

đua xe đạp

12.

baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/

a)

gậy bóng chày

b)

đấm bốc      

c)

cắm trại

d)

chèo thuyền ca-nô

13.

boxing glove/ˈbɒksɪŋ ɡlʌv/

a)

găng tay đấm bốc

b)

thể dục nhịp điệu

c)

vợt cầu lông          

d)

câu cá

14.

camping/ˈkæmpiŋ/

a)

cắm trại

b)

gậy bóng chày

c)

cần câu cá

d)

đua xe đạp

15.

canoeing/kəˈnuːɪŋ/

a)

chèo thuyền ca-nô

b)

găng tay đấm bốc

c)

câu cá

d)

cắm trại

16.

cycling/ˈsaɪklɪŋ/

a)

đua xe đạp

b)

cắm trại

c)

đấm bốc                

d)

cần câu cá

17.

fishing/ˈfɪʃɪŋ/

a)

câu cá

b)

cần câu cá

c)

đấm bốc      

d)

điền kinh

18.

fishing rod/ˈfɪʃɪŋ rɒd/

a)

cần câu cá

b)

găng tay đấm bốc

c)

cắm trại

d)

đua xe đạp

19.

equipment

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

20.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

21.

goggle

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

kính bảo vệ mắt

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

22.

champion

a)

người chơi thể thao

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

anh hùng, người hùng

23.

gọi món, đặt hàng,mệnh lệnh

a)

order

b)

prize

c)

cup

d)

goal

24.

horse racing (n)

a)

đua ngựa

b)

khúc côn cầu

c)

đua mô tô

d)

bóng bầu dục

25.

sailing (n)

a)

chèo thuyền

b)

trượt ván

c)

cử tạ

d)

bóng bầu dục