Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

So sánh các số trong phạm vi 100

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Điền >, <, =?

67...............76

a)

>

b)

<

c)

=

2.
a)

đĩa hồng

b)

đĩa xanh

3.
a)

khay màu vàng

b)

khay màu xanh

4.
a)

khay màu xanh

b)

khay màu hồng

c)

cả hai khay bằng nhau

5.
a)

12; 15; 16; 19

b)

19; 16 ; 15; 12

c)

19; 15; 16; 12

d)

12; 15; 19; 16

6.
a)

3; 4; 7; 8

b)

3; 4; 8; 9

c)

3; 5; 7; 8

d)

3; 4; 8; 9

7.
a)

40; 50; 80; 90

b)

30; 40; 60; 70

c)

30; 60; 90; 70

d)

40; 60; 80; 90

8.
a)

4 chục và 4 đơn vị

b)

4 chục và 5 đơn vị

c)

4 chục và 0 đơn vị

d)

5 chục và 4 đơn vị

9.
a)

2 chục và 4 đơn vị

b)

5 chục và 2 đơn vị

c)

2 chục và 5 đơn vị

d)

2 chục và 0 đơn vị

10.

Điền >, <, =?

34............ 54

a)

>

b)

<

c)

=