wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Go to bed

a)

gửi thư điện tử

b)

đi ngủ

c)

ăn tráng miệng

d)

giặt đồ

2.

Wake up

a)

nghe đài

b)

thức dậy

c)

kiểm tra điện thoại

d)

đi vệ sinh

3.

Take a shower

a)

đi vệ sinh

b)

xem tin tức

c)

ăn sáng

d)

tắm (vòi hoa sen)

4.

Brush teeth

a)

nghe đài

b)

đánh răng

c)

kiểm tra điện thoại

d)

đi vệ sinh

5.

Have lunch

a)

ăn trưa

b)

ăn sáng

c)

kiểm tra điện thoại

d)

ăn tối

6.

Get dressed

a)

đi làm

b)

mặc quần áo

c)

xem tin tức

d)

thức dậy

7.

brush my teeth nghĩa là gì?

a)

ăn sáng

b)

đánh răng

c)

rửa mặt

8.

have breakfast nghĩa là gì ?

a)

ăn sáng

b)

rửa mặt

c)

đến trường

9.

have dinner nghĩa là gì?

a)

xem phim

b)

ăn tối

c)

đi ngủ

10.

then nghĩa là gì?

a)

trước đó

b)

sau đó

c)

bữa tối

11.

núi

a)

sea

b)

land

c)

mountain

12.

parents

a)

ông bà

b)

ba

c)

mẹ

d)

ba mẹ

13.

giờ tiếng anh là gì

a)

time

b)

minute

c)

second

d)

hour

14.

second

(a)  

15.

"twenty past five"

(a)  

16.

a long way

(a)  

17.

hill

a)

đồi

b)

biển

c)

hoa

18.
a)

cow

b)

brown

c)

flower

19.

mouse là gì

(a)  

20.

round

(a)