wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán Tự N1

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

遭う(gặp tai nạn)

Tao

a)

あう

b)

かう

c)

すう

d)

他の

2.

縫う(may,vá,khâu)

Phùng

a)

かう

b)

すう

c)

ぬう

d)

他の

3.

奪う:cướp,đoạt

(Đoạt)

a)

かう

b)

すう

c)

うばう

d)

他の

4.

酔い(say,say tàu xe)

(Tuý)

a)

くう

b)

よう

c)

すう

d)

他の

5.

覆う(che,phủ,gói,đậy)

Phúc

a)

かう

b)

よう

c)

おおう

d)

他の

6.

嫌う(ghét)

Hiểm

a)

かう

b)

ぬう

c)

きらう

7.

倣う(bắt chước,mô phỏng)

Phỏng

a)

すう

b)

かう

c)

ならう

d)

他の

8.

敷く(trải,lót)

Phu

a)

あく

b)

かく

c)

しく

d)

他の

9.

炊く(nấu,thổi cơm)

Xuy

a)

たく

b)

ひく

c)

かく

d)

他の

10.

就く(bắt tay vào làm,men theo)

Tựu

a)

たく

b)

つく

c)

かく

d)

他の

11.

渇く(khô khát)

Khát

a)

きく

b)

ひく

c)

かわく

d)

他の

12.

稼ぐ(kiếm tiền)

Giá

a)

かかぐ

b)

さけぐ

c)

かせぐ

d)

他の

13.

挿す(gắn,cài,đính)

Sáp

a)

さす

b)

かす

c)

ほす

d)

他の

14.

卸す(bán buôn)

a)

さす

b)

かす

c)

おろす

d)

他の

15.

討つ(thảo phạt,chính phạt)

Thảo

a)

すつ

b)

ひつ

c)

うつ

d)

他の

16.

勝る(vượt trội,áp đảo)

Thắng

a)

はかる

b)

つくる

c)

まさる

d)

他の

17.

募る(chiêu mộ,trưng cầu,ngày càng mạnh)

Mộ

a)

ある

b)

きる

c)

つのる

d)

他の

18.

逃す(bỏ lỡ)

Đào

a)

けす

b)

のがす

c)

かす

d)

他の

19.

記す(đánh dấu)

a)

かす

b)

さす

c)

しるす

d)

他の

20.

酌む(rót rượu,nhậu cùng)

Chước

a)

かむ

b)

くむ

c)

こむ

d)

他の

21.

目が冴える(ngà)

Mắt mở trao tráo,trong trẻo khéo léo min mẫn

a)

さえる

b)

さかる

c)

ひる

d)

他の

22.

焦る:vội vàng,sốt ruột ,hấp tấp

(Tiêu)

a)

あせる

b)

あにる

c)

はかる

d)

他の

23.

悟る:lĩnh hội,ngộ được,nhận thức được

(Ngộ)

a)

さとお

b)

さとる

c)

はかる

d)

他の

24.

粘る:dính,nhẫn nại,kiên trì

(Niêm)

a)

ねばる

b)

ほかる

c)

かなる

d)

他の

25.

諮る:tham khảo ý kiến,hỏi ý

(Ti)

a)

はかる

b)

かんる

c)

たよる

d)

他の

26.

誇る:tự hào,kêu hãnh

(Khoa)

a)

ひこる

b)

はかる

c)

じょこる

d)

ほこる

27.

偽る:giả bộ,nói dối,giả vờ

(Ngụy)

a)

いつわる

b)

かかる

c)

しかる

d)

他の

28.

怠る:bỏ bê,sao nhãn,phớt lờ

(Đãi)

a)

おことる

b)

おこたる

c)

ほこる

d)

他の

29.

陥る:rời vào tình trạng

(Hãm)

a)

おちいる

b)

ほる

c)

かる

d)

他の

30.

遮る:ngắt lời,chắn ngang

(Già)

a)

おこたる

b)

おこる

c)

さえぎる

d)

他の

31.

賜る:được ban cho,ban thưởng

(Tứ)

a)

たまわる

b)

たかる

c)

ほこる

d)

他の

32.

葬る:chôn cất,mai táng

(Táng)

a)

ほこる

b)

ほうむる

c)

かかる

d)

他の

33.

奉る:biếu,dâng lễ,cúng bái

(Phụng)

a)

たてまつる

b)

ほこる

c)

かかる

d)

他の

34.

滞る:đình trệ,chậm trễ,trì hoãn

(Trệ)

a)

とどこおる

b)

くる

c)

かかる

d)

他の

35.

携わる:tham gia vào việc..,

a)

たずさわる

b)

たずねる

c)

かかる

d)

他の

36.

取り締まる:kiểm soát

a)

とりしまる

b)

とふる

c)

かかる

d)

他の

37.

朽ちる:mục nát,thối rữa,chôn vùi

(Hủ)

a)

くちる

b)

くる

c)

そる

d)

他の

38.

滅びる:bị phá hủy,diệt vong

(Diệt)

a)

ほびる

b)

ほろびる

c)

しみる

d)

h

39.

顧みる:nhìn lại,hồi tưởng lại,hình dung lại

(Cố)

a)

かえりみる

b)

ここる

c)

はかる

d)

他の

40.

懲りる:nhận được bài học,tỉnh ngộ,nản lòng

(Trừng)

a)

こりる

b)

はかる

c)

そる

d)

他の

41.

焦る:vội vàng,sốt ruột ,hấp tấp

(Tiêu)

a)

あせる

b)

あにる

c)

はかる

d)

他の

42.

据える:cài đặt,cố định,kiềm chế sự tức giận

(Cư)

a)

すえる

b)

そえる

c)

ひかる

d)

他の

43.

堪える:chịu đựng,vượt qua,có thể làm được,xứng đáng

(Kham)

a)

たえる

b)

かえる

c)

ほかる

d)

他の

44.

耐える:chống chịu,gắng gượng

(Nại)

a)

たえる

b)

かかる

c)

はかる

d)

他の

45.

抑える:kiềm chế,hạn chế

(Ức)

a)

おさえる

b)

むかえる

c)

さずかる

d)

他の

46.

鍛える:dạy dỗ,rèn luyện

(Đoán)

a)

きたえる

b)

ことおる

c)

はかる

d)

他の

47.

唱える:tụng kinh,đề cập,đề xướng,nói lên kiến nghị

(Xướng)

a)

となえる

b)

とえる

c)

とじる

d)

他の

48.

控える:kiềm chế,chế ngự,giữ gìn chế độ ăn uống,lời ăn tiếng ,ghi lại vào sổ tay

(Khống)

a)

ひかえる

b)

あかる

c)

そじる

d)

他の

49.

衰える:sa sút,yếu dần đi,tàn tạ

(Suy)

a)

おとろえる

b)

おとる

c)

つくる

d)

他の

50.

踏まえる:dựa trên,xem xét đến

(Đạp)

a)

ふまえる

b)

ふる

c)

かえる

d)

他の

51.

駆ける:nhanh chóng,phóng nhanh

(Khu)

a)

かける

b)

くる

c)

ほる

d)

他の

52.

遂げる:đạt được mục tiêu,đạt tới,trải qua

(Toại)

a)

となえる

b)

とえる

c)

とげる

d)

他の

53.

掲げる:treo lên,nêu lên vấn đề ý tưởng

Xuất bản,in

(Yết)

a)

かかる

b)

かける

c)

かかげる

d)

他の