wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 bài 4-6

Total questions: 53

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Cuộc thi, trận đấu

(a)  

2.

bức ảnh

(a)  

3.

年级

(a)  

4.

thông minh

(a)  

5.

热情

(a)  

6.

chọn động từ phù hợp: ...照片

a)

b)

c)

d)

7.

她是一个。。。漂亮。。。热情的人。

a)

又。。。又

b)

因为。。。所以

c)

虽然。。。但是

d)

就。。。了

8.

Con gái của cô ấy vừa biết hát vừa biết nhảy.

4 lines
9.

Cố gắng, nỗ lực

(a)  

10.

回答

(a)  

11.

站 - 坐

(a)  

12.

饿 - 抱

(a)  

13.

siêu thị

(a)  

14.

蛋糕

(a)  

15.

Chọn từ thích hợp: 她。。。站着跟老师说话。

a)

总是

b)

热情

c)

努力

d)

聪明

16.

Chọn lượng từ phù hợp: 。。。蛋糕

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn lượng từ phù hợp: 。。。照片

a)

b)

c)

d)

18.

Chọn lượng từ phù hợp: 。。。超市

a)

b)

c)

d)

19.

trẻ tuổi

(a)  

20.

认真

(a)  

21.

客人

(a)  

22.

Chọn từ phù hợp: 妈妈站。。。做饭。

a)

b)

c)

d)

23.

发烧

(a)  

24.

照顾

(a)  

25.

Chọn từ phù hợp: 这是我。。。你买的苹果。

a)

b)

c)

d)

26.

bị cảm

(a)  

27.

mùa

(a)  

28.

Chọn từ phù hợp: 我不想听,你。。。说了。

a)

不用

b)

c)

d)

不要

29.

cỏ

(a)  

30.

条裙子

(a)  

31.

Dich câu: Bạn thích mùa xuân hay mùa hè?

4 lines
32.

Chọn lượng từ phù hợp: 我。。。喜欢春天,因为春天很凉快。

a)

当然

b)

热情

c)

聪明

d)

因为

33.

tập thể dục, luyện

(a)  

34.

Chọn từ phù hợp: 怎么办了,我。。。胖了。

a)

越来越

b)

公共汽车

c)

努力

d)

因为

35.

Dịch câu: Bạn dạo này sao rồi?

4 lines
36.

眼镜

(a)  

37.

đột nhiên

(a)  

38.

Rời khỏi - Không thể rời

4 lines
39.

清楚

(a)  

40.

Chọn câu trả lời đúng: 。。。你去哪儿,我怎么没看到你啊。

a)

刚才

b)

c)

什么

d)

怎么

41.

giúp một tay

(a)  

42.

Dịch câu: Tôi cầm nhiều đồ quá, bạn có thể giúp tôi một tay không?

4 lines
43.

明白

(a)  

44.

đặc biệt, vô cùng

(a)  

45.

Chọn câu trả lời đúng: 这个题太难了,你能。。。给我吗?

a)

b)

c)

d)

46.

Dịch câu: Nghe nhạc là sở thích lớn nhất của tôi, tôi rất thích cảm giác vừa nghe nhạc vừa làm việc.

4 lines
47.

công viên

(a)  

48.

音乐

(a)  

49.

trò chuyện, tán ngẫu

(a)  

50.

ngủ được - ngủ không được

(a)  

51.

Đặt câu với từ 更

4 lines
52.

Chọn câu trả lời đúng: 我看。。。清楚那个汉字。

a)

b)

c)

d)

53.

Chọn câu trả lời đúng: 明天早上就要开会了,他。。。吗?

a)

回得来

b)

回来得

c)

来得回