Font size
Worksheetshiu 46-47/ review 1-2
Total questions: 83
Worksheet time: 1hrs 23mins
sinh thái học
(a)
đê
(a)
bê tông
(a)
đơn giản
(a)
trong sáng, nguyên chất
(a)
trong suốt
(a)
sảng khoái, tươi
(a)
vâng lời, dịu dàng, ôn hòa
(a)
trực tính, thẳng thắn
(a)
thật thà
(a)
khiêm tốn
(a)
khiêm tốn
(a)
thông minh, khôn ngoan
(a)
thận trọng
(a)
điềm tĩnh, yên lặng
(a)
nghiêm túc, nghiêm trọng
(a)
chính thức, trang trọng
(a)
chính, chủ yếu (部分、問題)
(a)
chủ yếu, chính, thường ghép với từ khác (主<br />要年、主要人物 )
(a)
quý giá
(a)
vĩ đại
(a)
đáng ngưỡng mộ, vị trí cao
(a)
độc nhất, đặc biệt, riêng bản thân có thôi
(a)
độc đáo, đặc biệt (vd: năng khiếu đặc<br />biệt, thông minh, giỏi giang)
(a)
kỳ lạ
(a)
lạ, tò mò
(a)
đáng nghi, nghi ngờ, có thiên về cảm giác<br />nguy hiểm, lo lắng, bất an
(a)
bất thường
(a)
độ chính xác cao
(a)
mới, được làm mới
(a)
hợp lý
(a)
lanh tay, tài giỏi, khéo léo
(a)
nhẹ nhàng, đơn giản
(a)
hợp lý, phù hợp
(a)
đắt
(a)
sang trọng, lãng phí (phong cách sống)
(a)
đạm bạc, giản dị (phong cách sống)
(a)
hào hoa
(a)
chất lượng cao, đắt
(a)
thượng đẳng, đủ tốt
(a)
thượng phẩm
(a)
mức độ thích hợp, điều độ
(a)
Nhân gian
(a)
Người
(a)
Tổ tiên
(a)
Họ hàng
(a)
Vợ chồng
(a)
Trưởng nam
(a)
Chủ cửa hàng, chồng
(a)
Sinh đôi
(a)
Trẻ bị lạc
(a)
Người khác
(a)
Kẻ thù
(a)
Bạn bè, đồng minh
(a)
Tác giả
(a)
Tuổi thọ
(a)
Tương lai (gần)
(a)
Tài năng
(a)
Năng lực
(a)
Sở trường, điểm mạnh
(a)
Cá tính
(a)
Di truyền
(a)
Động tác
(a)
Copy, bắt chước
(a)
Giấc ngủ
(a)
Thèm ăn
(a)
Ăn ngoài
(a)
Việc nhà
(a)
Sinh, đẻ
(a)
Chăm sóc
(a)
Cùng nhau làm việc
(a)
Đi làm
(a)
Thành đạt
(a)
Địa vị, vị trí
(a)
Tham gia kì thi
(a)
Chuyên ngành
(a)
Chuẩn bị
(a)
Toàn thân
(a)
Nếp nhăn
(a)
Quần áo, trang phục
(a)
lễ, cảm ơn
(a)
Nịnh, ca tụng
(a)
Cuộc sống
(a)
