wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5/3 hiu p58-59 review 3-4

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

nới lỏng, được thư giãn, phá vớ

(a)  

2.

lỏng, thư giãn, hạ xuống

(a)  

3.

bị rỉ sét

(a)  

4.

gắn với, tiếp xúc, gặp

(a)  

5.

thuộc về

(a)  

6.

chiếm, giữ (vị trí)

(a)  

7.

bị mệt, bị chán

(a)  

8.

được ban phước, được ưa chuộng

(a)  

9.

sôi sục, dâng trào

(a)  

10.

cười

(a)  

11.

quậy phá

(a)  

12.

nghịch ngợm (dễ thương, ý nghĩa không<br />tiêu cực)

(a)  

13.

hối tiếc

(a)  

14.

chần chừ

(a)  

15.

tôn trọng

(a)  

16.

hoàn toàn, sảng khoái

(a)  

17.

①sảng khoái, ②rõ ràng, gọn gàng (デザイ<br />ン、部屋、文章)

(a)  

18.

thực sự là, thực tế, thực ra

(a)  

19.

hết sức, dứt khoát

(a)  

20.

hơi hơi (cảm giác)

(a)  

21.

hơi hơi, 1 chút

(a)  

22.

bằng cách nào đó, như thế nào đó

(a)  

23.

chẳng thể làm gì

(a)  

24.

chút nào đó, gì đó(何とか言ってくださ<br />い)

(a)  

25.

không…một chút nào(何とも…ない)

(a)  

26.

cố ý

(a)  

27.

làm phiền, gây phiền

(a)  

28.

đã mất công

(a)  

29.

đáng tiếc

(a)  

30.

như mong đợi (mang kết quả xấu)

(a)  

31.

cuối cùng, đã đến lúc, càng ngày càng

(a)  

32.

quả là, như dự đoán, thật đúng là

(a)  

33.

dù sao, cách này hay cách khác

(a)  

34.

dù sao, đặt (cái gì) sang một bên

(a)  

35.

ít nhất là(mong muốn nhiều hơn thế nhưng<br />biết là không được

(a)  

36.

<br />ít nhất là (đánh giá vấn đề: giá cả, trọng<br />lượng)

(a)  

37.

cho dù nhiều thì cũng cỡ (phán đoán)

(a)  

38.

tối đa (lượng, kích cỡ vd: dung lượng điện<br />thoại này tối đa 16GB)

(a)  

39.

dù cho, đằng nào thì

(a)  

40.

lèn chặt, đầy chặt, kín lịch

(a)  

41.

trong một dãy

(a)  

42.

① tao nhã (món ăn, màu sắc, thiết kế)<br />② dễ dàng, trôi chả

(a)  

43.

Giải thích, lý do lý trấu

(a)  

44.

Chủ đề

(a)  

45.

Bí mật

(a)  

46.

Tôn trọng, tôn kính

(a)  

47.

Khiêm tốn

(a)  

48.

Mong chờ, mong đợi

(a)  

49.

Lo lắng, vất vả

(a)  

50.

ý chí

(a)  

51.

Biểu cảm, tâm trạng

(a)  

52.

Nguyên liệu (nấu ăn)

(a)  

53.

Đá

(a)  

54.

Sợi dây

(a)  

55.



(a)  

56.

Danh bạ, danh sách

(a)  

57.

Bảng biểu

(a)  

58.

Cái kim

(a)  

59.

Cái nắp

(a)  

60.

Hơi, khí

(a)  

61.

nơi có ánh sáng chiếu vào

(a)  

62.

Trống rỗng

(a)  

63.

nghiêng

(a)  

64.

lý lịch

(a)  

65.

vui chơi, thú vui

(a)  

66.

chủ trì buổi tiệc, hội nghị

(a)  

67.

hoan nghênh

(a)  

68.

cửa bán vé

(a)  

69.

thủ tục

(a)  

70.

đi bộ

(a)  

71.

Đỗ xe

(a)  

72.

vi phạm

(a)  

73.

ngày thường

(a)  

74.

ngày tháng

(a)  

75.

ban ngày

(a)  

76.

lịch trình, kế hoạch

(a)  

77.

đi về trong ngày

(a)  

78.

thứ tự

(a)  

79.

thời kì

(a)  

80.

hiện tại

(a)  

81.

tạm thời (臨時ニュース、臨時バス、臨時電車

(a)  

82.

chi phí

(a)  

83.

giá cố định

(a)  

84.

giảm giá

(a)