wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8 - Vocabulary

Total questions: 28

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

/skuːl θɪŋz/

Đồ dùng học tập

(a)  

2.

/ˈrʌbə(r)/

cục tẩy

(a)  

3.

/ˈpensl keɪs/

hộp bút

(a)  

4.

/skuːl bæɡ/

cặp sách

(a)  

5.

/ˈnəʊtbʊk/

vở viết

(a)  

6.

/bʊk/

Quyển sách

(a)  

7.

/ˈpensl/

bút chì

(a)  

8.

/ˈpensl ˈʃɑːpnə(r)/

cái gọt bút chì

(a)  

9.

/ˈruːlə(r)/

thước kẻ

(a)  

10.

/pen/

Cái bút

(a)  

11.

/ˈkreɪ ɒn/

Bút màu

(a)  

12.

/desk/

Bàn học sinh

(a)  

13.

/ðiːz/

những cái này

(a)  

14.

/ðəʊz/

những cái kia

(a)  

15.

/lɒŋ/

dài

(a)  

16.

/ʃɔːt/

ngắn

(a)  

17.

Đây là

(a)  

18.

Kia là

(a)  

19.

Đây là những

(a)  

20.

Kia là những

(a)  

21.

Cục tẩy

(a)  

22.

trường học

a)

school

b)

library

c)

classroom

d)

computerroom

23.

computer room

a)
b)
c)
d)
24.

gym

a)

phòng máy tính

b)

phòng học nhạc

c)

phòng học mỹ thuật

d)

phòng học thể dục

25.

That _____ the school yard.

a)

am

b)

is

c)

are

26.

is/ that/ computer/ the/ room

a)

That is computer the room.

b)

That is the room computer.

c)

That is the computer room.

27.

That is the ..................

a)

classroom

b)

playground

c)

gym

28.

sắp xếp từ

Is/ gym/ big?/ the

(a)