wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG ANH: CÁC CON VẬT

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

con hổ

a)

bird

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

2.

Bear

a)

Con voi.

b)

Con gấu.

c)

Con sóc.

d)

Con hà mã

3.

Duck

a)

Vịt

b)

c)

lợn

d)

4.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

5.

Rabbit

a)

b)

vịt

c)

thỏ

d)

hươu

6.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

7.

crab

a)

cua

b)

c)

hổ

d)

hươu

8.

chó--mèo

a)

elephant--cat

b)

dog--cat

c)

tiger-elephant

d)

bird-dog

9.

sư tử

a)

lion

b)

tiger

c)

crab

d)

cow

10.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

11.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu

12.

Bee

a)

Con ong

b)

Con ruồi

c)

Con muỗi

d)

Con bướm

13.

Butterfly

a)

Con lợn

b)

Con cá chép

c)

Con bướm

d)

Con kiến

14.

Turtle

a)

Con rùa

b)

Con hà mã

c)

Con tắc kè

d)

Con ve

15.

Penguin

a)

Con chim cánh cụt

b)

Con cua

c)

Con hàu

d)

Con mực

16.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

17.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
18.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Hedgehog

a)
b)
c)
d)
19.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Tiger

a)
b)
c)
d)
20.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

21.

lạc đà

(a)  

22.

côn trùng

(a)  

23.

bạch tuột

(a)  

24.

chim cánh cụt

(a)  

25.

cá heo

(a)  

26.

con chuột túi

(a)  

27.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

28.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

29.

golden (a)  

30.

Fill the missing letter: p_rrot

a)

a

b)

c

c)

k

d)

h

31.

gold fish

a)
b)
c)
d)
32.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

33.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

34.

what is it ?

con gì đây ?

a)

horse " con ngựa"

b)

python " con trăn"

c)

donkey " con lừa"

d)

snake " con rắ"

35.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

36.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cat

b)

pig

c)

fish

d)

bird

37.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

38.

What animal is it?

It's a ..........

a)

dog

b)

cat

c)

cats

d)

bird

39.

What animal is it?

It's a ..........

a)

A. cat

b)

B. duck

c)

C. dog

d)

b. class

40.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

bird

c)

birds

d)

cats

41.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

42.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

43.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

cat

c)

bird

d)

dog

44.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

pig

c)

fish

d)

bee

45.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

dog

c)

pig

d)

cow

46.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cat

b)

bee

c)

dog

d)

ant

47.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cow

b)

goat

c)

donkey

d)

horse

48.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

49.

Dịch câu nói này thành tiếng Anh: ''Đó là một con mèo''

(a)  

50.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau: ''Do you have a rabbit?''

a)

Yes, I don't

b)

Yes, I do

c)

No, I do

d)

Yes, I have