wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第7課 ― 言葉

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ナイフ

a)

chén

b)

muỗng

c)

dĩa

d)

dao

2.

gửi

a)

そだてます

b)

はたらます

c)

はげます

d)

おくります

3.

かります

a)

cho vay, cho mượn

b)

mượn, vay

c)

mua

d)

bán

4.

gọi điện thoại

a)

でんわをきります

b)

でんわをかけます

c)

でんわをあげます

d)

でんわをぎります

5.

áo sơ mi

a)

シャーツ

b)

シャツ

c)

シャツー

d)

シャーツー

6.
a)

はしい

b)

スプーン

c)

はし

d)

スプンー

7.

はさみ

a)

kim

b)

kìm

c)

búa

d)

kéo

8.

dạy

a)

おしえます

b)

ねます

c)

おわえます

d)

ならいます

9.
a)

はな

b)

がみ

c)

ばな

d)

かみ

10.

học tập

a)

はらいます

b)

ならいます

c)

からいます

d)

さらいます

11.

máy tính xách tay

a)

パーソコン

b)

パソコン

c)

バソコン

d)

バーソコン

12.

きります

a)

cắt

b)

kéo

c)

cho

d)

nhận

13.

けしゴム

a)

cái đục lỗ

b)

cái dập ghim

c)

băng dính

d)

cục tẩy

14.

まだ

a)

chưa

b)

đã

c)

từ bây giờ

d)

sau đó

15.

a)

きぷ

b)

きぶ

c)

きっぷ

d)

きっぶ