WorksheetsHa gfdb
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Chơi
a)
あそびます
b)
あそびします
c)
あそこ
d)
しょくじします
2.
しょくじします
a)
Ăn
b)
Ăn nhiều
c)
Dùng bữa
d)
Ăn ít
3.
Cái gì đó
a)
なんですか
b)
何か
c)
どこか
d)
何
4.
トイレ
a)
Nhà vệ sinh
b)
Nhà tắm
c)
Bể bơi
5.
ほしい
a)
Mượn
b)
Mệt
c)
Muốn có
d)
Muốn làm
6.
Cơm phần
a)
ていしょく
b)
てしょく
c)
ごはん
d)
ぎゅうどん
7.
Khoảng ~(dùng cho thời gian)
a)
こば
b)
こうえん
c)
ごろ
d)
ことば
8.
Anh chị dùng món gì ạ?
a)
ご注文は?
b)
おなかがすきます
c)
ぎゅうどん
d)
しゅうまつ
9.
けっこんします
a)
Kết giao
b)
Bằng hữu
c)
Thành
d)
Kết hôn
10.
Đi dạo
a)
いくます
b)
さんぽします
c)
いきます
d)
かえります
11.
どこか
a)
Cái gì
b)
Chỗ nào
c)
Ở đâu
d)
Chỗ nào đó
12.
Bể bơi
a)
ビール
b)
コーヒー
c)
かわ
d)
プール
13.
べつべつに
a)
Để đây
b)
Riêng ra
c)
Riêng
14.
Đói
a)
おなかがすきます
b)
おなかかすきです
c)
あなかがすきます
d)
あんあかがすきます
15.
びじゅつ
a)
Bể bơi
b)
Hồ
c)
Mý thuật
d)
Mỹ thuật
100 %
