wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ANIMALS

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

"con chó"

(a)  

2.

"con mèo"

(a)  

3.

"chó sói"

(a)  

4.

"con hươu"

(a)  

5.

"con thỏ"

(a)  

6.

"con rồng"

(a)  

7.

"con rắn"

(a)  

8.

"con khủng long"

(a)  

9.

"con pig"

(a)  

10.

"con lừa"

(a)  

11.

"con ngựa"

(a)  

12.

"con cừu"

(a)  

13.

"con bò sữa"

(a)  

14.

"cừu con"

(a)  

15.

"cá sấu"

(a)  

16.

"con trâu"

(a)  

17.

"cá sấu Mỹ"

(a)  

18.

"con gấu"

(a)  

19.

"gấu trúc"

(a)  

20.

"bò đực"

(a)  

21.

"voi"

(a)  

22.

"báo Gê-pa"

(a)  

23.

"hổ"

(a)  

24.

"sư tử"

(a)  

25.

"ngựa vằn"

(a)  

26.

"con sóc"

(a)