wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhat Ban

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Hình ảnh nào sau đây là một trong những hình ảnh về đất nước Nhật Bản?

a)
b)
c)
d)
2.

Đây là hiện tượng tự nhiên thường xuyên xảy ra ở Nhật Bản?

a)
b)
c)
d)
3.

Đến giữa thế kỉ XX, Nhật Bản duy trì

a)

chế độ Tổng thống.

b)

chế độ phong kiến.

c)

chế độ độc tài.

d)

chế độ độc tài quân sự.

4.
Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?
a)
Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.
b)
Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.
c)
Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ.
d)
Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.
5.
Dân số Nhật Bản không có đặc điểm nào sau đây?
a)
Dân cư tập trung ở các thành phố ven biển.
b)
Tỉ lệ người già ngày càng cao.
c)
Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên thấp.
d)
Quy mô dân số ngày càng tăng nhanh.
6.
Ý nào dưới đây không đúng với địa hình Nhật Bản?
a)
Cao ở giữa, thấp về hai phía.
b)
Cao ở phía tây bắc, thấp dần về phía đông nam.
c)
Chủ yếu là đồi núi cao trong đó có nhiều núi lửa.
d)
Chủ yếu là núi thấp và trung bình trong đó có nhiều núi lửa
7.
Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là
a)
bão.
b)
vòi rồng.
c)
sóng thần.
d)
động đất, núi lửa.
8.
Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là
a)
dân số già.
b)
quy mô không lớn.
c)
tập trung chủ yếu ở miền núi.
d)
tốc độ gia tăng dân số cao.
9.
Phát biểu không đúng về đặc điểm tự nhiên của Nhật Bản là
a)
có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.
b)
nằm trong khu vực khí hậu gió mùa, ít mưa.
c)
địa hình chủ yếu là đồi núi, nhiều núi lửa.
d)
có nhiều thiên tai động đất, núi lửa, sóng thần.
10.
Khí hậu của Nhật Bản chủ yếu là
a)
hàn đới và ôn đới lục địa.
b)
hàn đới và ôn đới hải dương.
c)
ôn đới và cận nhiệt đới hải dương.
d)
ôn đới và cận nhiệt đới lục địa.
11.
Nhật Bản nằm trong khu vực khí hậu
a)
gió mùa.
b)
lục địa.
c)
chí tuyến.
d)
hải dương.
12.
Các hải cảng lớn của Nhật Bản là Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ô-xa-ca đều nằm ở đảo
a)
Hô-cai-đô.
b)
Hôn-su.
c)
Xi-cô-cư.
d)
Kiu-xiu.
13.
Ngành công nghiệp được coi là ngành mũi nhọn của Nhật Bản là
a)
chế tạo xe máy.
b)
xây dựng.
c)
sản xuất điện tử.
d)
tàu biển.
14.
Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?
a)
Than đá và đồng.
b)
Than và sắt.
c)
Dầu mỏ và khí đốt.
d)
Than đá và dầu khí.
15.
Nhân tố nào sau đây làm cho khí hậu Nhật Bản phân hóa thành khí hậu ôn đới và khí hậu cận nhiệt?
a)
Nhật Bản là một quần đảo.
b)
Các dòng biển nóng và lạnh.
c)
Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa.
d)
Lãnh thổ trải dài theo hướng Bắc - Nam.
16.
Nhận xét nào sau đây không chính xác về đặc điểm dân cư của Nhật Bản?
a)
Phần lớn dân số Nhật Bản tập trung ở các đô thị.
b)
Nhật Bản là nước đông dân nhưng mật độ dân số không cao.
c)
Tốc độ tăng dân số Nhật Bản hiện nay thấp và đang giảm dần.
d)
Các đảo ở phía Bắc nhìn chung có mật độ dân số thấp hơn ở phía nam.
17.
Đảo chiếm 61% tổng diện tích đất nước Nhật Bản là
a)
Hô-cai-đô.
b)
Hôn-su.
c)
Xi-cô-cư.
d)
Kiu-xiu.
18.
Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?
a)
Đông
b)
c)
Nam
d)
19.
Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là
a)
sản phẩm công nghiệp rất phong phú, đáp ứng được nhu cầu trong nước.
b)
quy mô sản xuất công nghiệp lớn, xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.
c)
giá trị sản lượng công nghiệp lớn, nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới.
d)
80% lao động làm việc trong công nghiệp, thu nhập của công nhân cao.
20.
Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu của Nhật Bản là
a)
sản phẩm nông nghiệp.
b)
năng lượng và nguyên liệu.
c)
sản phẩm thô chưa qua chế biến.
d)
sản phẩm công nghiệp chế biến.
21.
Đảo nào có diện tích lớn nhất Nhật Bản?
a)
Hô - cai - đô.
b)
Hôn - su.
c)
Kiu - xiu.
d)
Xi - cô - cư.
22.
Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là
a)
vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.
b)
nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa.
c)
phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt.
d)
có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão.
23.
Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở
a)
Tuổi thọ trung bình thấp.
b)
Tốc độ gia tăng dân số cao.
c)
Tỉ lệ người già trong dân cư lớn.
d)
Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều.
24.
Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản do dân cư
a)
không độc lập suy nghĩ.
b)
làm việc chưa tích cực.
c)
không làm việc tăng ca.
d)
làm việc tích cực, trách nhiệm.
25.
Những năm 1973 - 1974 tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản giảm sút mạnh là do
a)
khủng hoảng tài chính trên thế giới.
b)
khủng hoảng dầu mỏ trên thế giới.
c)
sức mua thị trường trong nước yếu.
d)
thiên tai động đất, sóng thần sảy ra nhiều.
26.
Những hoạt động kinh tế nào có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?
a)
Du lịch và thương mại.
b)
Thương mại và tài chính.
c)
Bảo hiểm và tài chính.
d)
Đầu tư ra nước ngoài.
27.
Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của Nhật Bản đối với sự phát triển kinh tế hiện nay là
a)
thiếu tài nguyên khoáng sản, nhiều thiên tai.
b)
thiếu tài nguyên khoáng sản, địa hình bị chia cắt.
c)
thiếu tài nguyên khoáng sản, khí hậu khắc nghiệt.
d)
khí hậu khắc nghiệt, nhiều động đất và sóng thần.
28.
Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho nông nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?
a)
Diện tích đất nông nghiệp nhỏ.
b)
Tỉ trọng rất nhỏ trong GDP.
c)
Lao động chiếm tỉ trọng thấp.
d)
Điều kiện sản xuất khó khăn.
29.
Diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm dần do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
a)
Nhu cầu trong nước giảm.
b)
Diện tích đất nông nghiệp ít.
c)
Thay đổi cơ cấu cây trồng.
d)
Thiên tai thường xuyên xảy ra.
30.
Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn chủ yếu do
a)
nằm ở nơi các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.
b)
khí hậu ôn đới gió mùa, dòng biển nóng chảy qua.
c)
có đường bờ biển dài và vùng biển rộng.
d)
nằm ở nơi di lưu của các luồng sinh vật.
31.
Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản?
a)
Đông dân, tập trung ở các thành phố ven biển.
b)
Tốc độ gia tăng dân số thấp và đang tăng dần.
c)
Tỉ lệ trẻ em thấp và đang giảm dần.
d)
Tỉ lệ người già cao và đang tăng dần.
32.
Phần lớn dân cư Nhật Bản phân bố ở
a)
các thành phố ven biển.
b)
khu vực ven biển phía tây.
c)
vùng nông thôn đảo Hôn - su.
d)
vùng núi thấp đảo Hô - cai - đô.
33.
Ngành công nghiệp không có lợi thế về tài nguyên nhưng vẫn giữ vị trí cao trên thế giới là
a)
dệt
b)
luyện kim.
c)
chế biến lương thực
d)
chế biến thực phẩm.
34.
Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản khiến Nhật Bản phải đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp?
a)
Thiếu lương thực.
b)
Công nghiệp phát triển.
c)
Diện tích đất nông nghiệp ít.
d)
Muốn tăng năng suất.
35.
Nguyên nhân nào sau đây làm cho Nhật Bản có ngư trường lớn?
a)
Vùng biển có diện tích rộng lớn.
b)
Vùng biển nóng ấm quanh năm.
c)
Có dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.
d)
Bờ biển nhiều vũng vịnh, đầm phá.
36.
Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của Nhật Bản không bao gồm
a)
các sản phẩm nông nghiệp.
b)
nguồn nguyên liệu cho công nghiệp.
c)
các loại nhiên liệu hóa thạch.
d)
các sản phẩm công nghiệp chế tạo.
37.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, lực lượng quân đội nước nào chiếm đóng Nhật Bản dưới danh nghĩa lực lượng Đồng minh ?

a)

Anh

b)

Liên Xô

c)

d)

Pháp

38.

Kinh tế Nhật Bản phát triển “thần kì” trong giai đoạn

a)

từ năm 1960 đến năm 1973

b)

từ năm 1973 đến năm 1991

c)

từ năm 1952 đến năm 1960

d)

từ năm 1991 đến năm 2000

39.

nội dung nào phản ánh đúng tình hình Nhật Bản bước ra khỏi chiến tranh

a)

thắng trận nhưng bị thiệt hại nặng nề

b)

thắng trận và thu được nhiều lợi nhuận

c)

bại trận và thu được nhiều lợi nhuận

d)

bại trận và bị tàn phá nặng nề

40.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

A. Lúa mì.

b)

B. Chè.

c)

C. Lúa gạo.

d)

D. Thuốc lá