Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 15 - grade 4

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

làm

a)

make

b)

wish

c)

nice

d)

market

2.

fireworks

a)

pháo hoa

b)

Giáng sinh

c)

lễ hội

d)

quần áo

3.

smart

a)

thưởng thức

b)

tham gia

c)
d)

trang trí

4.

Children's Day

a)
b)

ngày quốc tế thiếu nhi

c)

Giáng sinh

5.

grandparents → ông bà

a)

true

b)

false

6.

trang trí → Christmas

a)

true

b)

false

7.

Giáng sinh → Christmas

a)

true

b)

false

8.

may mắn, vận may → luck

a)

true

b)

false

9.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

10.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

11.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

12.

Già hơn là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

13.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

14.

Chọn từ mô tả phù hợp với bức tranh?

a)

Slim

b)

Email

c)

Big

d)

Hot

15.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

16.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)  

17.

già tiếng anh là gì

(a)  

18.

mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì

(a)  

19.

Ms.Tu is _____ than me

a)

old

b)

older

c)

young

d)

younger

20.

He is ______ than his brother

a)

short

b)

more short

c)

shortest

d)

shorter

21.

This ball is _____ than that ball

a)

big

b)

biger

c)

bigger

d)

biggest

22.

My brother is __________ than me.

a)

younger

b)

the youngest

c)

the younger

d)

young

23.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)