WorksheetsUnit 15 - grade 4
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
làm
make
wish
nice
market
fireworks
pháo hoa
Giáng sinh
lễ hội
quần áo
smart
thưởng thức
tham gia
trang trí
Children's Day
ngày quốc tế thiếu nhi
Giáng sinh
grandparents → ông bà
true
false
trang trí → Christmas
true
false
Giáng sinh → Christmas
true
false
may mắn, vận may → luck
true
false
"Tall" có nghĩa là?
Gầy
Cao
Béo
Thông minh
Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?
Beautiful
Thin
Big
Short
"Young" có nghĩa là?
Ồn ào
Gầy
Thư điện tử
Trẻ
Già hơn là gì?
More old
Older
Old
More older
Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?
Thick
Good
Small
Slim
Chọn từ mô tả phù hợp với bức tranh?
Slim
Big
Hot
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
trẻ trong tiếng anh là gì?
(a)
già tiếng anh là gì
(a)
mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì
(a)
Ms.Tu is _____ than me
old
older
young
younger
He is ______ than his brother
short
more short
shortest
shorter
This ball is _____ than that ball
big
biger
bigger
biggest
My brother is __________ than me.
younger
the youngest
the younger
young
trẻ trong tiếng anh là gì?
(a)
