wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 6 - My new school - VOCABULARY

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

activity /ækˈtɪvəti/  

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

ba lô

d)

bìa hồ sơ

2.

art  /ɑːt/ 

a)

nghệ thuật

b)

bìa hồ sơ

c)

trường nội trú

d)

giờ ra chơi

3.

ba lô

a)

backpack 

b)

activity

c)

binder 

d)

borrow 

4.

binder  /ˈbaɪndə(r)/ 

a)

bìa hồ sơ

b)

nghệ thuật

c)

giờ ra chơi

d)

máy tính

5.

boarding school  /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ 

a)

trường nội trú

b)

bìa hồ sơ

c)

nghệ thuật

d)

hoạt động

6.

borrow  /ˈbɒrəʊ/ 

a)

mượn, vay

b)

giờ ra chơi

c)

máy tính

d)

compa

7.

break time  /breɪk taɪm/ 

a)

giờ ra chơi

b)

bìa hồ sơ

c)

ba lô

d)

nghệ thuật

8.

chalkboard /ˈtʃɔːkbɔːd/

a)

bảng viết phấn

b)

máy tính

c)

bằng, giấy khen

d)

bìa đựng tài liệu

9.

classmate /ˈklɑːsmeɪt/ 

a)

bạn cùng lớp

b)

trường nội trú

c)

nghệ thuật

d)

bằng, giấy khen

10.

calculator  /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ 

a)

máy tính

b)

compa

c)

bìa đựng tài liệu

d)

nhà kính

11.

 compass  /ˈkʌmpəs/ 

a)

compa

b)

bằng, giấy khen

c)

nhà kính

d)

phòng tập thể dục

12.

diploma /dɪˈpləʊmə/ 

a)

bằng, giấy khen

b)

nhà kính

c)

bảng viết phấn

d)

giờ ra chơi

13.

equipment  /ɪˈkwɪpmənt/

a)

thiết bị

b)

bìa đựng tài liệu

c)

máy tính

d)

bạn cùng lớp

14.

folder /ˈfəʊldə(r)/ 

a)

bìa đựng tài liệu

b)

compa

c)

phòng tập thể dục

d)

thiết bị

15.

greenhouse /’griːnhaʊs/

a)

nhà kính

b)

phòng tập thể dục

c)

bằng, giấy khen

d)

máy tính

16.

gym /dʒɪm/ 

a)

phòng tập thể dục

b)

bìa đựng tài liệu

c)

mực

d)

thuộc về quốc tế

17.

 ink  /iŋk/ 

a)

mực

b)

nhà trẻ

c)

giảng viên

d)

thuộc về quốc tế

18.

ink bottle /iŋkˈbɒtl/ 

a)

lọ mực

b)

lịch sử

c)

mực

d)

nhà trẻ

19.

 international  /ɪntəˈnæʃnəl/

a)

thuộc về quốc tế

b)

cuộc phỏng vấn, phỏng vấn

c)

nhà trẻ

d)

giảng viên

20.

judo /ˈdʒuːdəʊ/ 

a)

môn võ ju-đô (của Nhật)

b)

nhà trẻ

c)

giảng viên

d)

tủ có khóa

21.

kindergarten  /ˈkɪndəgɑːtn/

a)

nhà trẻ

b)

giảng viên

c)

tủ có khóa

d)

bút chì kim

22.

lecturer  /ˈlektʃərər/ 

a)

giảng viên

b)

bút chì kim

c)

sổ tay

d)

gọt bút chì

23.

 locker /ˈlɒkə(r)/ 

a)

tủ có khóa

b)

bút chì kim

c)

sổ tay

d)

ở nước ngoài

24.

mechanical pencil  /məˈkænɪkl ˈpensl/

a)

bút chì kim

b)

hàng xóm, vùng lân cận

c)

sổ tay

d)

ở nước ngoài

25.

neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ 

a)

hàng xóm, vùng lân cận

b)

sổ tay

c)

ở nước ngoài

d)

sân chơi

26.

notepad /ˈnəʊtpæd/

a)

sổ tay

b)

ở nước ngoài

c)

gọt bút chì

d)

bài thơ

27.

pencil sharpener  /ˈpensl ˈʃɑːpənər/ 

a)

gọt bút chì

b)

sân chơi

c)

tiền tiêu vặt

d)

bài thơ

28.

playground /ˈpleɪgraʊnd/

a)

sân chơi

b)

gọt bút chì

c)

sổ tay

d)

tiền tiêu vặt

29.

pocket money /ˈpɒkɪt ˈmʌnɪ/ 

a)

tiền tiêu vặt

b)

bài thơ

c)

học sinh

d)

cục tẩy

30.

pocket money /ˈpɒkɪt ˈmʌnɪ/ 

a)

tiền tiêu vặt

b)

bài thơ

c)

ghi nhớ

d)

cục tẩy

31.

uniform /ˈjuːnɪfɔːm/ 

a)

bộ đồng phục

b)

sách giáo khoa

c)

giáo viên

d)

bể bơi

32.

textbook /ˈtekst bʊk/

a)

sách giáo khoa

b)

giáo viên

c)

bể bơi

d)

học sinh

33.

swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ 

a)

bể bơi

b)

học sinh

c)

dụng cụ học tập

d)

giáo viên

34.

spiral notebook /ˈspaɪrəl ˈnəʊtbʊk/

a)

sổ, vở gáy xoắn/ lò xo

b)

dụng cụ học tập

c)

bữa ăn trưa ở trường

d)

cặp xách

35.

school supply  /ˈskuːl səˈplaɪ/ 

a)

dụng cụ học tập

b)

bữa ăn trưa ở trường

c)

cặp xách

d)

cục tẩy

36.

school lunch /ˈskuːl lʌntʃ/ 

a)

bữa ăn trưa ở trường

b)

cặp xách

c)

cục tẩy

d)

học sinh

37.

private tutor /ˈpraɪvət ˈtjuːtə(r)/

a)

gia sư riêng

b)

bài thơ

c)

tiền tiêu vặt

d)

cặp xách

38.

pupil  /ˈpjuːpil/ 

a)

học sinh

b)

cục tẩy

c)

cặp xách

d)

bữa ăn trưa ở trường