NEW
Font size
WorksheetsTA 6 - My new school - VOCABULARY
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
activity /ækˈtɪvəti/
hoạt động
nghệ thuật
ba lô
bìa hồ sơ
art /ɑːt/
nghệ thuật
bìa hồ sơ
trường nội trú
giờ ra chơi
ba lô
backpack
activity
binder
borrow
binder /ˈbaɪndə(r)/
bìa hồ sơ
nghệ thuật
giờ ra chơi
máy tính
boarding school /ˈbɔːdɪŋ skuːl/
trường nội trú
bìa hồ sơ
nghệ thuật
hoạt động
borrow /ˈbɒrəʊ/
mượn, vay
giờ ra chơi
máy tính
compa
break time /breɪk taɪm/
giờ ra chơi
bìa hồ sơ
ba lô
nghệ thuật
chalkboard /ˈtʃɔːkbɔːd/
bảng viết phấn
máy tính
bằng, giấy khen
bìa đựng tài liệu
classmate /ˈklɑːsmeɪt/
bạn cùng lớp
trường nội trú
nghệ thuật
bằng, giấy khen
calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/
máy tính
compa
bìa đựng tài liệu
nhà kính
compass /ˈkʌmpəs/
compa
bằng, giấy khen
nhà kính
phòng tập thể dục
diploma /dɪˈpləʊmə/
bằng, giấy khen
nhà kính
bảng viết phấn
giờ ra chơi
equipment /ɪˈkwɪpmənt/
thiết bị
bìa đựng tài liệu
máy tính
bạn cùng lớp
folder /ˈfəʊldə(r)/
bìa đựng tài liệu
compa
phòng tập thể dục
thiết bị
greenhouse /’griːnhaʊs/
nhà kính
phòng tập thể dục
bằng, giấy khen
máy tính
gym /dʒɪm/
phòng tập thể dục
bìa đựng tài liệu
mực
thuộc về quốc tế
ink /iŋk/
mực
nhà trẻ
giảng viên
thuộc về quốc tế
ink bottle /iŋkˈbɒtl/
lọ mực
lịch sử
mực
nhà trẻ
international /ɪntəˈnæʃnəl/
thuộc về quốc tế
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
nhà trẻ
giảng viên
judo /ˈdʒuːdəʊ/
môn võ ju-đô (của Nhật)
nhà trẻ
giảng viên
tủ có khóa
kindergarten /ˈkɪndəgɑːtn/
nhà trẻ
giảng viên
tủ có khóa
bút chì kim
lecturer /ˈlektʃərər/
giảng viên
bút chì kim
sổ tay
gọt bút chì
locker /ˈlɒkə(r)/
tủ có khóa
bút chì kim
sổ tay
ở nước ngoài
mechanical pencil /məˈkænɪkl ˈpensl/
bút chì kim
hàng xóm, vùng lân cận
sổ tay
ở nước ngoài
neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/
hàng xóm, vùng lân cận
sổ tay
ở nước ngoài
sân chơi
notepad /ˈnəʊtpæd/
sổ tay
ở nước ngoài
gọt bút chì
bài thơ
pencil sharpener /ˈpensl ˈʃɑːpənər/
gọt bút chì
sân chơi
tiền tiêu vặt
bài thơ
playground /ˈpleɪgraʊnd/
sân chơi
gọt bút chì
sổ tay
tiền tiêu vặt
pocket money /ˈpɒkɪt ˈmʌnɪ/
tiền tiêu vặt
bài thơ
học sinh
cục tẩy
pocket money /ˈpɒkɪt ˈmʌnɪ/
tiền tiêu vặt
bài thơ
ghi nhớ
cục tẩy
uniform /ˈjuːnɪfɔːm/
bộ đồng phục
sách giáo khoa
giáo viên
bể bơi
textbook /ˈtekst bʊk/
sách giáo khoa
giáo viên
bể bơi
học sinh
swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/
bể bơi
học sinh
dụng cụ học tập
giáo viên
spiral notebook /ˈspaɪrəl ˈnəʊtbʊk/
sổ, vở gáy xoắn/ lò xo
dụng cụ học tập
bữa ăn trưa ở trường
cặp xách
school supply /ˈskuːl səˈplaɪ/
dụng cụ học tập
bữa ăn trưa ở trường
cặp xách
cục tẩy
school lunch /ˈskuːl lʌntʃ/
bữa ăn trưa ở trường
cặp xách
cục tẩy
học sinh
private tutor /ˈpraɪvət ˈtjuːtə(r)/
gia sư riêng
bài thơ
tiền tiêu vặt
cặp xách
pupil /ˈpjuːpil/
học sinh
cục tẩy
cặp xách
bữa ăn trưa ở trường
