wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic 18 010322

Total questions: 15

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

(v) suggest

a)

suy luận

b)

gợi ý

c)

bao hàm

d)

ngụ ý

2.

(v) imply

a)

suy luận

b)

gợi ý

c)

bao gồm

d)

ngụ ý

3.

(n) auction

a)

buổi đấu giá

b)

buổi họp báo

c)

buổi hẹn

d)

buổi hội thảo

4.

(v) include

(My group includes 4 people)

a)

ám chỉ

b)

gợi ý

c)

bao gồm

d)

ngụ ý

5.

(n) collector

a)

nhà sưu tầm

b)

nhà báo

c)

người kiểm soát

d)

nhà đầu tư

6.

(n) brochure

a)

tài liệu quảng cáo (cuốn sách nhỏ)

b)

tin quảng cáo

c)

bản copy

d)

bản thiết kế

7.

(n) modification

a)

sự phát triển

b)

sự trình diễn

c)

sự sửa đổi

d)

sự hẹn gặp

8.

(v) promote

a)

hợp tác

b)

đề xuất

c)

gợi ý

d)

quảng bá

9.

(n) investment

a)

sự nghiên cứu

b)

khoản đầu tư

c)

sự đảm bảo

d)

chi phí

10.

(adj) accurate

a)

hiệu quả

b)

có lợi

c)

chính xác

d)

hợp lý

11.

(n) survey

a)

đánh giá

b)

khảo sát

c)

hệ thống

d)

nghiên cứu

12.

(v) conduct

a)

phát triển

b)

tiến hành

c)

tin tưởng

d)

so sánh

13.

(v) compare

(n) comparison

a)

tiến hành

b)

tin tưởng

c)

phát triển

d)

so sánh

14.

(n) resident = people who live somewhere

a)

thành viên

b)

dân cư

c)

công ty

d)

phòng ban

15.

(adj) available

a)

có sẵn

b)

được yêu cầu

c)

to lớn

d)

miễn phí