wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 33. EJC 5

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

逃げます

a)

Chạy trốn, bỏ chạy

b)

làm ồn ào

c)

từ bỏ, đầu hàng

d)

Ném

2.

騒ぎます

a)

Chạy trốn, bỏ chạy

b)

từ bỏ, đầu hàng

c)

Ném

d)

làm ồn ào

3.

騒ぎます

a)

Chạy trốn, bỏ chạy

b)

từ bỏ, đầu hàng

c)

Ném

d)

làm ồn ào

4.

諦めます

a)

từ bỏ, đầu hàng

b)

Ném

c)

làm ồn ào

d)

truyền đạt

5.

投げます

a)

bảo vệ

b)

Ném

c)

làm ồn ào

d)

truyền đạt

6.

上げます

a)

Ném

b)

làm ồn ào

c)

Nâng , tăng lên

d)

bảo vệ, tuân thủ

7.

伝えます

a)

truyền đạt

b)

làm ồn ào

c)

Nâng , tăng lên

d)

hạ, hạ xuống ,giảm xuống

8.

注意します

a)

truyền đạt

b)

làm ồn ào

c)

chú ý

d)

hạ, hạ xuống ,giảm xuống

9.

外します

a)

truyền đạt

b)

làm ồn ào

c)

chú ý , nhắc nhở

d)

rời, không có ở chỗ

10.

a)

truyền đạt

b)

chỗ ngồi, ghế

c)

chú ý

d)

hạ, hạ xuống ,giảm xuống

11.

洗濯機

a)

truyền đạt

b)

chỗ ngồi, ghế

c)

máy giặt

d)

hạ, hạ xuống ,giảm xuống

12.

~機

a)

truyền đạt

b)

chỗ ngồi, ghế

c)

máy giặt

d)

máy...

13.

規則

a)

truyền đạt

b)

quy tắc, kỷ luật

c)

máy giặt

d)

máy...

14.

使用禁止

a)

cấm sử dụng

b)

quy tắc, kỷ luật

c)

máy giặt

d)

máy...

15.

立入禁止

a)

cấm sử dụng

b)

quy tắc, kỷ luật

c)

cấm vào

d)

máy...

16.

入口

a)

cấm sử dụng

b)

quy tắc, kỷ luật

c)

cấm vào

d)

cửa vào

17.

出口

a)

cấm sử dụng

b)

cửa ra

c)

cấm vào

d)

cửa vào

18.

非常口

a)

cửa thoát hiểm

b)

cửa ra

c)

cấm vào

d)

cửa vào

19.

無料

a)

cửa thoát hiểm

b)

miễn phí

c)

cấm vào

d)

cửa vào

20.

本日休業

a)

cửa thoát hiểm

b)

miễn phí

c)

hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ

d)

cửa vào

21.

営業中

a)

cửa thoát hiểm

b)

miễn phí

c)

hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ

d)

đang mở cửa

22.

使用中

a)

đang sử dụng , đang dùng

b)

miễn phí

c)

hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ

d)

đang mở cửa

23.

駐車違反

a)

đang sử dụng , đang dùng

b)

miễn phí

c)

hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ

d)

đỗ xe trái phép

24.

以内

a)

đang sử dụng , đang dùng

b)

miễn phí

c)

trong khoảng ...

d)

đang mở cửa

25.

警察

a)

đang sử dụng , đang dùng

b)

miễn phí

c)

trong khoảng ...

d)

cảnh sát

26.

人々

a)

người, những người

b)

miễn phí

c)

trong khoảng ...

d)

cảnh sát

27.

急用

a)

đang sử dụng , đang dùng

b)

miễn phí

c)

việc gấp, việc khẩn

d)

cảnh sát

28.

短く

a)

đang sử dụng , đang dùng

b)

miễn phí

c)

việc gấp, việc khẩn

d)

ngắn gọn, đơn giản

29.

例えば

a)

ví dụ

b)

miễn phí

c)

việc gấp, việc khẩn

d)

ngắn gọn, đơn giản

30.

重い

a)

ví dụ

b)

nặng

c)

việc gấp, việc khẩn

d)

ngắn gọn, đơn giản

31.

病気

a)

ví dụ

b)

nặng

c)

bệnh

d)

ngắn gọn, đơn giản

32.

重い病気

a)

ví dụ

b)

nặng

c)

bệnh

d)

bệnh nặng

33.

明日

a)

ví dụ

b)

ngày mai

c)

bệnh

d)

bệnh nặng

34.

留守

a)

ví dụ

b)

ngày mai

c)

bệnh

d)

vắng nhà

35.

留守番

a)

ví dụ

b)

trông nhà , giữ nhà

c)

bệnh

d)

vắng nhà

36.

お祝い

a)

ví dụ

b)

trông nhà , giữ nhà

c)

việc mừng , vật mừng

d)

vắng nhà

37.

亡くなります

a)

ví dụ

b)

chết, mất

c)

việc mừng , vật mừng

d)

vắng nhà

38.

悲しみ

a)

buồn , đau thương

b)

trông nhà , giữ nhà

c)

việc mừng , vật mừng

d)

vắng nhà

39.

利用します

a)

buồn , đau thương

b)

sử dụng, tận dụng, dùng

c)

việc mừng , vật mừng

d)

vắng nhà