Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 18 GTHN 2
Total questions: 15
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 明天她。。。中国。。。
a)
去-旅行
b)
来-旅行
c)
回-旅行
d)
走-旅行
2.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 田芳想去中国。。。
a)
旅行
b)
吃饭
c)
买水果
d)
借书
3.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 明天你爸爸坐飞机。。。坐火车去上海?
a)
但是
b)
还是
c)
或者
d)
所以
4.
Hoàn thành câu sau: 麦克跟玛丽一起去超市。。。
a)
买东西
b)
还钱
c)
寄包裹
d)
看电影
5.
Lượng từ của邮票 là gì
a)
张
b)
个
c)
条
d)
份
6.
Lượng từ của 报纸 là gì
a)
张
b)
个
c)
条
d)
份
7.
Lượng từ của 词典 là gì
a)
张
b)
本
c)
条
d)
份
8.
Lượng từ của 花 là gì
a)
张
b)
朵
c)
条
d)
份
9.
这是什么?
a)
飞机
b)
火车
c)
自行车
d)
公车
10.
这是什么?
a)
飞机
b)
火车
c)
自行车
d)
公车
11.
她在做什么?
a)
浇花
b)
寄包裹
c)
买东西
d)
吃饭
12.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Mary gặp Điền Phương ở cổng tòa nhà
4 lines
13.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Ngày mai họ đi Thượng Hải thăm quan bằng máy bay
4 lines
14.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Họ nói chuyện bằng tiếng Trung
4 lines
15.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tớ đi Thượng Hải làm phiên dịch cho đoàn đại biểu
4 lines
Reset
