wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字N14

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

傷める:gây thương tích,làm tổn thương

(Thương)

a)

いためる

b)

かる

c)

きる

d)

他の

2.

緩める:nới lỏng thời gian ,làm chậm lại

(Hoãn)

a)

ゆるめる

b)

くる

c)

きる

d)

他の

3.

垂れる:chảy nhỏ giọt ,trĩu xuống,để lại sau khi chết,trao cho,đưa cho

(Thuỳ)

a)

たれる

b)

くる

c)

きる

d)

他の

4.

廃れる:lỗi thời,phế bỏ,suy yếu

(Phế)

a)

すたれる

b)

くる

c)

きる

d)

他の

5.

膨れる:to ra,bành lên,bành trướng,con gái hờn dỗi

(Bành)

a)

ふくれる

b)

くる

c)

かる

d)

他の

6.

紛れる:bị làm phân tâm,bị làm sao nhãng suy nghĩ chuyện sang hướng khác(người tính khí thất thường)

(Phân)

a)

まぎれる

b)

くる

c)

きる

d)

他の

7.

免れる:thoát được,tránh được,được miễn

(Miễn)

a)

まぬかれる

b)

きる

c)

くる

d)

他の

8.

良い:tốt,đúng,đẹp

a)

よい

b)

いい

c)

かい

d)

他の

9.

粗い:vải thô,cục mịch,gồ ghề,lổn nhổn

(Thô)

a)

あらい

b)

からい

c)

はい

d)

他の

10.

堅い:cứng,vững vàng,vững chắc,kín miệng

(Kiên)

a)

かたい

b)

ひたい

c)

かわいい

d)

他の

11.

臭い:hôi thối tanh

(Xú)

a)

あさい

b)

くさい

c)

たかい

d)

他の

12.

渋い:chát,đắng,cau có

(Sáp)

a)

しぶい

b)

にぶい

c)

かい

d)

他の

13.

緩い:lỏng lẻo ,rộng(quần áo),cháo loãng,ẻo lả

(Hoãn)

a)

ゆるい

b)

かい

c)

ひたい

d)

他の

14.

尊い:hiếm,quý giá

(Tôn)

a)

とうとい(たっとい)

b)

かい

c)

ひたい

d)

他の

15.

貴い:quý giá,cao quý

(Quý)

a)

とうとい

b)

たかい

c)

かい

d)

他の

16.

醜い:xấu xí,khó coi

(Xú)

a)

みにくい

b)

かるい

c)

ひたい

d)

他の

17.

快い:dễ chịu,sảng khoái,thoải mái

(Khoái)

a)

こころよい

b)

かい

c)

ひたい

d)

他の

18.

惜しい:tiếc thương,lãng phí đồ,người yêu quý,quý giá

(Tích)

a)

おしい

b)

かい

c)

はいい

d)

他の

19.

怪しい:khó tin,đáng ngờ,vụng về bế con

(Quái)

a)

あやしい

b)

さびしい

c)

かい

d)

他の

20.

卑しい:ti tiện,hạ cấp,đáng khinh bỉ,ứng xử thấp kém

(Ti)

a)

いやしい

b)

かい

c)

よい

d)

他の

21.

厳しい:nghiêm khắc,hà khắc

(Nghiêm)

a)

きびしい

b)

かい

c)

ほしい

d)

他の

22.

悔しい:đáng tiếc,hối hận,ân hận,thấy xấu hổ

(Hối)

a)

くやしい

b)

ひたい

c)

ひくい

d)

他の

23.

寂しい:buồn,cô đơn,hẻo lánh

(Tịch)

a)

さびしい

b)

くさい

c)

はい

d)

他の

24.

乏しい:bần cùng,khốn khổ,thiếu sót

(Phạp)

a)

とぼしい

b)

ほしい

c)

かわいい

d)

他の

25.

激しい:gắt,mãnh liệt

(Kích)

a)

はげしい

b)

かい

c)

はい

d)

他の

26.

著しい:đáng kể,rõ rệt

(Trứ)

a)

いちじるしい

b)

ひたい

c)

そい

d)

他の

27.

騒がしい:in ổi,ồn ào

(Tao)

a)

さわがしい

b)

ひたい

c)

しぶい

d)

他の

28.

懐かしい:nhớ tiếc mong nhớ

(Hoài)

a)

なつかしい

b)

かい

c)

さびしい

d)

他の

29.

悩ましい:quyến rũ,làm say đắm ,u sầu ,trăn trở

(Não)

a)

なやましい

b)

はい

c)

ひたい

d)

他の

30.

甚だしい:mãnh liệt,kinh khủng,ghê gớm ,rùng rợn

(Thậm)

a)

はなはだしい

b)

さびしい

c)

くさい

d)

他の

31.

華々しい:tươi tắm,tráng lệ ,rực rỡ

(Hoa)

a)

はなばなしい

b)

かわいい

c)

さびしい

d)

他の

32.

煩わしい:phiền muộn,chán ngắt,phiền hà

(Phiền)

a)

わずらわしい

b)

かわいい

c)

ひたい

d)

他の

33.

慌ただしい:bận rộn túi mặt,không yên ổn

(Hoảng)

a)

あわただしい

b)

ひたい

c)

さびしい

d)

他の

34.

汚らわしい:bẩn thỉu,hạ cấp,không trong sạch

(Ô)

a)

けがらわしい

b)

ひたい

c)

さびしい

d)

他の

35.

紛らわしい:không rõ ràng,gây bối rối,mơ hồ,gây hiểu nhầm

(Phân)

a)

まぎらわしい

b)

はい

c)

かわいい

d)

他の

36.

平たい:bằng phẳng,dễ hiểu,mũi tẹt

(Bình)

a)

ひらたい

b)

かわいい

c)

はい

d)

他の

37.

酸っぱい:chua

(Toan)

a)

すっぱい

b)

はい

c)

かわいい

d)

他の

38.

嫌な:đáng ghét,không vừa ý

(Hiềm)

a)

いやな

b)

かな

c)

うな

d)

他の

39.

愚かな:ngu ngốc,ngớ ngẩn,dại

(Ngu)

a)

おろかな

b)

ひかんな

c)

ひまな

d)

他の

40.

厳かな:uy nghiêm,trang trọng,tráng lệ

(Nghiêm)

a)

おごそかな

b)

かかな

c)

ひまな

d)

他の

41.

巧みな:khéo léo,khéo tay

(Xảo)

a)

たくみな

b)

みじめな

c)

他の

d)

ひまな

42.

惨めな:đáng thương,đáng buồn,thảm hại khổ sở

(Thảm)

a)

みじめな

b)

ひまな

c)

ひどいな

d)

他の

43.

哀れな:đáng thương buồn thảm bi ai

(Ai)

a)

あわれな

b)

ひまな

c)

ばかな

d)

他の

44.

盛んな:Hưng thịnh thịnh hành ưu chuộng

(Thịnh)

a)

さかんな

b)

ひまな

c)

ひどいな

d)

他の

45.

端:đầu cầu,đầu phố,cạnh, bờ

(Đoan)

a)

はし

b)

ほり

c)

から

d)

他の

46.

源:nguồn gốc,khởi nguồn

(Nguyên)

a)

みなもと

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

47.

果て:sau cùng,cuối cùng,tận cùng nỗi nhớ

a)

はて

b)

ほり

c)

きり

d)

他の

48.

傍ら:bên cạnh,trong khi

(Bàng)

a)

かたわら

b)

かかる

c)

きり

d)

他の

49.

盛り:đỉnh,thời kỳ hoàng kim

a)

さかり

b)

かかる

c)

きり

d)

他の

50.

兆し:dấu hiệu,điểm báo

(triệu)

a)

きざし

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

51.

陰:bóng tối,u ám

(Âm)

a)

かげ

b)

きり

c)

かかる

d)

他の

52.

影:bóng,bóng hình

(Ảnh )

a)

かげ

b)

きり

c)

かかる

d)

他の

53.

趣:cảm giác,ấn tượng,sắc thái riêng,Điểm mấu chốt

a)

おもむき

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

54.

見晴らし:tầm nhìn,phong cảnh

a)

みはらし

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

55.

初耳:lần đầu nghe

a)

はつみみ

b)

他の

c)

かかる

d)

きり