wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字N13

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

継ぐ:thừa kế,kế tục,thừa hưởng

a)

つぐ

b)

かぐ

c)

はぐ

d)

h

2.

仰ぐ:lệ thuộc vào nước,nhìn lên trời,ngưỡng mộ,thỉnh giáo hỏi ý kiến

(Ngưỡng)

a)

あおぐ

b)

かぐ

c)

のぎ

d)

他の

3.

揺らぐ:đung đưa,dao động,nao núng quyết tâm,bay phấp phới,lắc

(Dao)

a)

ゆらぐ

b)

かぎ

c)

ほぐ

d)

他の

4.

侵す:xâm nhập,vi phạm,tấn công,bị bệnh nặng

(Xâm)

a)

おかす

b)

さす

c)

かす

d)

他の

5.

脅す:dọa nạt,đe doạ

(Hiếp)

a)

おどす

b)

おかす

c)

さす

d)

他の

6.

浸す:ngâm,nhúng

(Tẩm)

a)

ひたす

b)

かす

c)

さす

d)

他の

7.

促がす:thúc giục,khuyến khích,động viên

(Xúc)

a)

うながす

b)

さす

c)

かす

d)

他の

8.

施す:cho tiền,bố thí,ban phát,tiến hành phẫu thuật,thêm vào gắn vào(hoa)

(Thi)

a)

ほどこす

b)

さす

c)

ひやす

d)

他の

9.

催す:tổ chức(họp),sắp sửa,cảm thấy,có triệu chứng sắp khóc

(Thôi)

a)

もよおす

b)

かす

c)

さす

d)

他の

10.

覆る:bị lật ngược,bị lật đổ

(Phúc)

a)

くつがえる

b)

かる

c)

つくる

d)

他の

11.

尽くす:cạn kiệt,cống hiến,đối đãi như bạn,phục vụ

(Tẫn )

a)

つくす

b)

かす

c)

さす

d)

他の

12.

励ます:khích lệ,động viên,cổ vũ,cố gắng phấn đấu

(Lệ)

a)

はげます

b)

かす

c)

くす

d)

他の

13.

脅かす:đe doạ

(Hiếp)

a)

おびやかす

b)

かす

c)

ひす

d)

他の

14.

摘む:hái (hoa),nhặt bằng đầu ngón tay,bóp mũi

(Trích)

a)

つむ

b)

かむ

c)

ほむ

d)

他の

15.

挑む:thách thức,thử sức

(Thiêu)

a)

いどむ

b)

かむ

c)

はむ

d)

他の

16.

臨む:bước vào,tiến đến,tiếp cận,hướng tới

(Lâm)

a)

のぞむ

b)

かむ

c)

しむ

d)

他の

17.

励む:cố gắng,phấn đấu

(Lệ)

a)

はげむ

b)

かむ

c)

ざむ

d)

他の

18.

弾む:nảy bóng,rộn ràn trái tim,vui nảy lên

(Đàn)

a)

はずむ

b)

かむ

c)

しむ

d)

他の

19.

阻む:chặn,ngăn cản,cản trở,chắn

(Trở)

a)

はばむ

b)

かむ

c)

しむ

d)

他の

20.

謹む:kính cẩn,Hân hạnh

(Cẩn)

a)

つつしむ

b)

かむ

c)

しむ

d)

他の

21.

惜しむ:tiết kiệm tiền,tiếc nuối,miễn cưỡng phải rời xa ai đó,coi trong danh dự,tận dụng thời gian

(Tích)

a)

おしむ

b)

かむ

c)

くむ

d)

他の

22.

織る:dệt thảm

(Chức)

a)

おる

b)

くる

c)

かる

d)

他の

23.

凝る:đông lại,cứng đờ,tập trung chuyên tâm vào công việc,trau chuốt tỉ mỉ,đau mỏi vai

(Ngưng)

a)

こる

b)

くる

c)

きる

d)

他の

24.

擦る:cọ xát,chà sát,lau chùi,dụi mắt,quẹt que diêm

(Sát)

a)

する(こする)

b)

かる

c)

きる

d)

他の

25.

漏る:rò rỉ,lộ ra,dột

(Lậu)

a)

かる

b)

きる

c)

もる

d)

他の

26.

悟る:giác ngộ,hiểu được,nhận thức được

(Ngộ)

a)

さよる

b)

さとる

c)

かる

d)

他の

27.

障る:trở ngại,có hại,bất lợi

(Chướng)

a)

さわる

b)

かわる

c)

ける

d)

他の

28.

粘る:dính,kiên trì

(Niêm)

a)

ねばる

b)

かる

c)

かえる

d)

他の

29.

諮る:tham khảo,hỏi ý

(Ti)

a)

はかる

b)

かえる

c)

きる

d)

他の

30.

怠る:bỏ bê,sao nhãng,quên,sức khỏe đã tốt lên,khá hơn

(Đãi)

a)

おこたる

b)

くる

c)

かる

d)

他の

31.

遮る:chặn đứng,cắt ngang,che lấp tầm nhìn

(Già)

a)

さえぎる

b)

くる

c)

ほかる

d)

他の

32.

葬る:chôn cất,chôn giấu chân tướng sự thật

(Táng)

a)

ほうむる

b)

かえる

c)

きる

d)

他の

33.

奉る:mời,biếu,dâng lên,kính lên

(Phụng)

a)

たてまつる

b)

かえる

c)

くる

d)

他の

34.

滞る:chậm trì,đình trệ,ứ lại

(Đới)

a)

とどこおる

b)

くる

c)

きる

d)

他の

35.

携わる:tham gia vào việc,liên quan đến

(Huề)

a)

たずさわる

b)

かる

c)

ほる

d)

他の

36.

尽きる:cạn sức,cạn kiệt

(Tẫn)

a)

つきる

b)

かえる

c)

みる

d)

他の

37.

朽ちる:mục nát,thối rữa ,phải mờ

(Hủ)

a)

くちる

b)

おる

c)

かる

d)

他の

38.

滅びる:bị phá hủy,bị diệt vong

a)

ほろびる

b)

かる

c)

きる

d)

他の

39.

染みる:thấm,ngấm,nhiễm

(Nhiễm)

a)

しみる

b)

かえる

c)

かわる

d)

他の

40.

顧みる:hồi tưởng lại,hình dung lại

(Cố)

a)

かえりみる

b)

かわる

c)

かりる

d)

他の

41.

懲りる:nhận được bài học,mở mắt ra,tỉnh ngộ

(Trừng)

a)

こりる

b)

かる

c)

きる

d)

他の

42.

据える:đặt để đồ,kiềm chế nóng giận

(Cư)

a)

すえる

b)

かわる

c)

きる

d)

他の

43.

添える:đính vào,thêm vào

(Thiêm)

a)

そえる

b)

かる

c)

きる

d)

他の

44.

堪える:chịu đựng được,vượt qua được ,nhẫn nhịn,xứng đáng,có thể làm được

(Kham)

a)

たえる

b)

きる

c)

くる

d)

他の

45.

耐える:chịu đựng,tương ứng thích hợp với trọng trách

(Nại)

a)

たえる

b)

かわる

c)

くる

d)

他の

46.

鍛える:rèn luyện,rèn giũa

(Đoán)

a)

きたえる

b)

かわる

c)

かる

d)

他の

47.

控える:kiềm chế giữ gìn ăn uống,ghi lại vào sổ tay,cận kề kỳ thi

(Khống)

a)

ひかえる

b)

かわる

c)

きる

d)

他の

48.

衰える:sa sút,suy yếu,suy nhược

(Suy)

a)

おとろえる

b)

おる

c)

かわる

d)

他の

49.

踏まえる:dựa trên nguyện vọng ,xem xét đến

(Đạp)

a)

ふまえる

b)

かわる

c)

かる

d)

他の

50.

駆ける:nhanh chóng,tiến triển nhanh

(Khu)

a)

かける

b)

くちる

c)

かる

d)

他の

51.

やり遂げる:đạt tới đạt được,thực hiện,làm tới cùng

a)

とげる

b)

きる

c)

かける

d)

他の

52.

掲げる:treo,nêu lên,xuất bản,in,đăng lên,giương cờ

(Yết)

a)

かかげる

b)

かける

c)

かる

d)

他の

53.

染める:nhuộm tóc,nhúng tay vào công việc

(Nhiễm)

a)

そめる

b)

かける

c)

かる

d)

他の