NEW
Font size
WorksheetsBài 4.EJC 5
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
起きる
Thức dậy
Ngủ
Làm việc
Nghỉ ngơi
寝る
Nghỉ ngơi
Thức dậy
Ngủ
Làm việc
働く
Làm việc
Ngủ
Thức dậy
Nghỉ ngơi
働く
Thức dậy
Nhỉ ngơi
Làm việc
Ngủ
勉強する
Thức dậy
Học tập
Làm việc
Ngủ
終わる
Học tập
Ngủ
Kết thúc
Thức dậy
デパート
Ngủ
Học tập
Thức dậy
Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại
銀行
Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại
Ngân hàng
Ngủ
Làm việc
郵便局
Ngân hàng
Nghỉ ngơi
Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại
Bưu điện
図書館
Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại
Thư viện
Bưu điện
Ngân hàng
美術館
Ngân hàng
Bưu điện
Thư viện
Bảo tàng mỹ thuật
今
Thư viện
Bây giờ
Ngân hàng
Bưu điện
分
Bảo tàng mỹ thuật
Phút
Thư viện
Giờ
~時
Thư viện
Phút
Giờ
Nghỉ ngơi
何時
Giờ
Mấy giờ
Rưỡi
Phút
何分
Mấy phút
giờ
Bây giờ
Rưỡi
午前
Rưỡi
Mấy phút
Buổi sáng(trước 12h trưa)
Mấy phút
午後
Buổi sáng(trước 12h trưa)
Buổi chiều (sau 12h trưa )
GIờ
Phút
朝
Sáng
Buổi trưa
Buổi chiều (sau12h trưa)
Giờ
昼
Mấy giờ
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
晩(夜)
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Buổi tối
一昨日
Buổi trưa
Buổi tối
Ngày hôm kia
Buổi trưa
昨日
Ngày hôm kia
Hôm qua
Buổi tối
Buổi chiều
今日
Hôm qua
Buỏi sáng
Hôm nay
Ngày hôm kia
明日
Ngày mai
Hôm nay
Hôm kia
Ngày hôm qua
明後日
Ngày hôm qua
Ngày mai
Ngày kia
Ngày hôm kia
今朝
Sáng nay
Ngày hôm kia
Buổi tối
Hôm nay
今晩
Buổi trưa
Tối nay
Buổi sáng
Ngày hôm kia
休み
Ngày hôm qua
Sáng nay
Buổi trưa
Nghỉ
昼休み
Ngày nghỉ
Ngày hôm qua
Giờ nghỉ trưa
Buổi sáng
試験
Ngày hôm qua
Kì thi,bài kiểm tra
Ngày nghỉ
Buổi chiều
会議
Hôm nay
Sáng nay
Hội nghị, cuộc họp
Kì thi,bài kiểm tra
映画
Hội nghị
Ngày nghỉ
Bài kiểm tra,kì thi
Phim điện ảnh
毎朝
Phim điện ảnh
Kiểm tra ,kì thi
Mỗi sáng
Ngày nghỉ
毎晩
Hội nghị
Mỗi tối
Kiểm tra ,kì thi
Phim điện ảnh
月曜日
Thứ 2
Ngày nghỉ
Mỗi sáng
Kiểm tra ,kì thi
火曜日
Thứ 4
Thứ 3
Thứ 5
Thứ 7
水曜日
Thứ 7
Thứ 2
Thứ 4
Chủ nhật
木曜日
Thứ 5
Thứ 4
Thứ 3
Thứ 6
金曜日
Thứ 3
Thứ 6
Thứ 5
Thứ 2
土曜日
Thứ 7
Thứ 3
Chủ nhật
Thứ 6
日曜日
Thứ 6
Chủ nhật
Thứ5
Thứ 4
何曜日
Thứ mấy
Thứ 7
Chủ nhật
Thứ 6
~から
Thứ 2
Từ~
Chủ nhật
~đến
まで~
Từ~
Thứ mấy
~đến
~Chủ nhật
~と~
Và(dùng để nối các danh từ)
Từ ~
Thứ mấy
~đến
大変ですね
Từ~
Anh/ chị vất vả quá
~đến
Và(dùng để nối các danh từ)
番号
Số
Và(dùng để nối các danh từ)
Anh/ chị vất vả quá
Từ~
何番
Anh/ chị vất vả quấ
Số mấy
~đến
Số
そちら
Số
Anh/ chị vất vả qua
Phía ông/bà
Số mấy
ニューヨーク
Phía ông/bà
New york
Số mấy
Số
ペキン
New york
Nhật Bản
Bắc Kinh
Số mấy
ロサンゼルス
Bắc Kinh
Los angeles
Nhật Bản
New York
ロンドン
Los angeles
Bắc Kinh
Luân Đôn
Phía ông /bà
アップル銀行
Luân Đôn
Ngân hàng apple
Losangeles
New York
みどりとしょかん
Ngân hàng apple(giả định)
Luân Đôn
Thư viện midori
Losangeles
やまとびじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật yamato
New york
Thư viện midori
Luân Đôn
半
Rưỡi
Viện bảo tàng
Phút
Học tập
