wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4.EJC 5

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

起きる

a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Làm việc

d)

Nghỉ ngơi

2.

寝る

a)

Nghỉ ngơi

b)

Thức dậy

c)

Ngủ

d)

Làm việc

3.

働く

a)

Làm việc

b)

Ngủ

c)

Thức dậy

d)

Nghỉ ngơi

4.

働く

a)

Thức dậy

b)

Nhỉ ngơi

c)

Làm việc

d)

Ngủ

5.

勉強する

a)

Thức dậy

b)

Học tập

c)

Làm việc

d)

Ngủ

6.

終わる

a)

Học tập

b)

Ngủ

c)

Kết thúc

d)

Thức dậy

7.

デパート

a)

Ngủ

b)

Học tập

c)

Thức dậy

d)

Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại

8.

銀行

a)

Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại

b)

Ngân hàng

c)

Ngủ

d)

Làm việc

9.

郵便局

a)

Ngân hàng

b)

Nghỉ ngơi

c)

Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại

d)

Bưu điện

10.

図書館

a)

Cửa hàng bách hóa,trung tâm thương mại

b)

Thư viện

c)

Bưu điện

d)

Ngân hàng

11.

美術館

a)

Ngân hàng

b)

Bưu điện

c)

Thư viện

d)

Bảo tàng mỹ thuật

12.

a)

Thư viện

b)

Bây giờ

c)

Ngân hàng

d)

Bưu điện

13.

a)

Bảo tàng mỹ thuật

b)

Phút

c)

Thư viện

d)

Giờ

14.

~時

a)

Thư viện

b)

Phút

c)

Giờ

d)

Nghỉ ngơi

15.

何時

a)

Giờ

b)

Mấy giờ

c)

Rưỡi

d)

Phút

16.

何分

a)

Mấy phút

b)

giờ

c)

Bây giờ

d)

Rưỡi

17.

午前

a)

Rưỡi

b)

Mấy phút

c)

Buổi sáng(trước 12h trưa)

d)

Mấy phút

18.

午後

a)

Buổi sáng(trước 12h trưa)

b)

Buổi chiều (sau 12h trưa )

c)

GIờ

d)

Phút

19.

a)

Sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều (sau12h trưa)

d)

Giờ

20.

a)

Mấy giờ

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi chiều

21.

晩(夜)

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

22.

一昨日

a)

Buổi trưa

b)

Buổi tối

c)

Ngày hôm kia

d)

Buổi trưa

23.

昨日

a)

Ngày hôm kia

b)

Hôm qua

c)

Buổi tối

d)

Buổi chiều

24.

今日

a)

Hôm qua

b)

Buỏi sáng

c)

Hôm nay

d)

Ngày hôm kia

25.

明日

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Hôm kia

d)

Ngày hôm qua

26.

明後日

a)

Ngày hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

d)

Ngày hôm kia

27.

今朝

a)

Sáng nay

b)

Ngày hôm kia

c)

Buổi tối

d)

Hôm nay

28.

今晩

a)

Buổi trưa

b)

Tối nay

c)

Buổi sáng

d)

Ngày hôm kia

29.

休み

a)

Ngày hôm qua

b)

Sáng nay

c)

Buổi trưa

d)

Nghỉ

30.

昼休み

a)

Ngày nghỉ

b)

Ngày hôm qua

c)

Giờ nghỉ trưa

d)

Buổi sáng

31.

試験

a)

Ngày hôm qua

b)

Kì thi,bài kiểm tra

c)

Ngày nghỉ

d)

Buổi chiều

32.

会議

a)

Hôm nay

b)

Sáng nay

c)

Hội nghị, cuộc họp

d)

Kì thi,bài kiểm tra

33.

映画

a)

Hội nghị

b)

Ngày nghỉ

c)

Bài kiểm tra,kì thi

d)

Phim điện ảnh

34.

毎朝

a)

Phim điện ảnh

b)

Kiểm tra ,kì thi

c)

Mỗi sáng

d)

Ngày nghỉ

35.

毎晩

a)

Hội nghị

b)

Mỗi tối

c)

Kiểm tra ,kì thi

d)

Phim điện ảnh

36.

月曜日

a)

Thứ 2

b)

Ngày nghỉ

c)

Mỗi sáng

d)

Kiểm tra ,kì thi

37.

火曜日

a)

Thứ 4

b)

Thứ 3

c)

Thứ 5

d)

Thứ 7

38.

水曜日

a)

Thứ 7

b)

Thứ 2

c)

Thứ 4

d)

Chủ nhật

39.

木曜日

a)

Thứ 5

b)

Thứ 4

c)

Thứ 3

d)

Thứ 6

40.

金曜日

a)

Thứ 3

b)

Thứ 6

c)

Thứ 5

d)

Thứ 2

41.

土曜日

a)

Thứ 7

b)

Thứ 3

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 6

42.

日曜日

a)

Thứ 6

b)

Chủ nhật

c)

Thứ5

d)

Thứ 4

43.

何曜日

a)

Thứ mấy

b)

Thứ 7

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 6

44.

~から

a)

Thứ 2

b)

Từ~

c)

Chủ nhật

d)

~đến

45.

まで~

a)

Từ~

b)

Thứ mấy

c)

~đến

d)

~Chủ nhật

46.

~と~

a)

Và(dùng để nối các danh từ)

b)

Từ ~

c)

Thứ mấy

d)

~đến

47.

大変ですね

a)

Từ~

b)

Anh/ chị vất vả quá

c)

~đến

d)

Và(dùng để nối các danh từ)

48.

番号

a)

Số

b)

Và(dùng để nối các danh từ)

c)

Anh/ chị vất vả quá

d)

Từ~

49.

何番

a)

Anh/ chị vất vả quấ

b)

Số mấy

c)

~đến

d)

Số

50.

そちら

a)

Số

b)

Anh/ chị vất vả qua

c)

Phía ông/bà

d)

Số mấy

51.

ニューヨーク

a)

Phía ông/bà

b)

New york

c)

Số mấy

d)

Số

52.

ペキン

a)

New york

b)

Nhật Bản

c)

Bắc Kinh

d)

Số mấy

53.

ロサンゼルス

a)

Bắc Kinh

b)

Los angeles

c)

Nhật Bản

d)

New York

54.

ロンドン

a)

Los angeles

b)

Bắc Kinh

c)

Luân Đôn

d)

Phía ông /bà

55.

アップル銀行

a)

Luân Đôn

b)

Ngân hàng apple

c)

Losangeles

d)

New York

56.

みどりとしょかん

a)

Ngân hàng apple(giả định)

b)

Luân Đôn

c)

Thư viện midori

d)

Losangeles

57.

やまとびじゅつかん

a)

Bảo tàng mỹ thuật yamato

b)

New york

c)

Thư viện midori

d)

Luân Đôn

58.

a)

Rưỡi

b)

Viện bảo tàng

c)

Phút

d)

Học tập