wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字N1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

澄む:trở nên trong,sáng

(Trừng )

a)

すむ

b)

すすむ

c)

かむ

d)

他の

2.

恨む:hận,căm ghét

(Hận)

a)

うらむ

b)

くむ

c)

かむ

d)

他の

3.

縮む:thu nhỏ,có lại

(Súc)

a)

ちぢむ

b)

かむ

c)

ほむ

d)

他の

4.

悔やむ:hối hận,tiếc nuối

(Hối)

a)

くやむ

b)

くむ

c)

かむ

d)

他の

5.

釣る;câu cá

(Điếu)

a)

つる

b)

かる

c)

ほる

d)

他の

6.

盛る:làm đầy,đổ đầy,phục vụ

(Thịnh)

a)

きる

b)

がる

c)

もる

d)

他の

7.

縛る:buộc,trói buộc,ràng buộc

(Phước)

a)

しばる

b)

こる

c)

かる

d)

他の

8.

絞る:tập trung,nhắm đến,vắt

(Giảo)

a)

しまる

b)

しぼる

c)

かる

d)

他の

9.

滑る:trơn trợt,lỡ miệng

(Hoạt)

a)

すべる

b)

かる

c)

じょる

d)

h

10.

(お)握り:nắm tay,nắm được

(Ác)

a)

にぎる

b)

きる

c)

かる

d)

他の

11.

濁る:đục,ngả màu

(Trọc)

a)

にごる

b)

きる

c)

そる

d)

他の

12.

潜る:nhảy lao xuống,lặn,trải qua,trốn

(Tiền)

a)

もぐる

b)

きる

c)

かる

d)

他の

13.

譲る:bàn giao,nhượng lại

(Nhượng)

a)

ゆずる

b)

おる

c)

かる

d)

他の

14.

偏る:thiên lệch,cân bằng

(Thiên)

a)

かたよる

b)

きる

c)

ひる

d)

他の

15.

透き通る:trong suốt,trong vắt

a)

すきとおる

b)

きる

c)

かる

d)

他の

16.

飽きる:chán,chán ghét,mệt mỏi

(Bão)

a)

あきる

b)

きる

c)

かる

d)

他の

17.

飢える:đói,thèm,khao khát

(Cơ)

a)

うえる

b)

かる

c)

たる

d)

他の

18.

殖える:tăng,nhân lên

(Thực )

a)

ふえる

b)

かる

c)

かかる

d)

他の

19.

訴える:kiện,nêu lên,yêu cầu

(Tố)

a)

うったえる

b)

たえる

c)

かえる

d)

他の

20.

漬ける:chấm,muối,ngâm,tẩm ướp

(Tí)

a)

つける

b)

かかる

c)

はかる

d)

他の

21.

焦げる:bị cháy khét

(Tiêu)

a)

ひかる

b)

ほるこげる

c)

かかる

d)

他の

22.

妨げる:cản trở,gây trở ngại,ảnh hưởng

(Phương)

a)

さまたげる

b)

さまる

c)

かかる

d)

他の

23.

慌てる:hoảng,bối rối,luống cuống

(Hoảng)

a)

あわてる

b)

かかえる

c)

ひる

d)

他の

24.

隔てる:phân chia,ngăn cách,cách biệt

(Cách)

a)

へだてる

b)

たたる

c)

きる

d)

他の

25.

企てる:dự tính,lên kế hoạch

(Xí)

a)

くわだてる

b)

ほかる

c)

かかる

d)

他の

26.

兼ねる:kiêm nhiệm,kết hợp

(Kiêm)

a)

かねる

b)

ほる

c)

あがる

d)

他の

27.

跳ねる:bắn nhảy,nhảy,kết thúc

(Khiêu)

a)

はねる

b)

かかる

c)

じょかる

d)

他の

28.

尋ねる:hỏi,thăm hỏi

(Tầm)

a)

たずねる

b)

かかる

c)

ほる

d)

他の

29.

攻める:tấn công

(Công)

a)

せめる

b)

しかる

c)

ほる

d)

他の

30.

褒める:khen ngợi,tán dương

(Bao)

a)

ほめる

b)

かる

c)

くる

d)

他の

31.

眺める:nhìn,ngắm

(Thiếu)

a)

ながめる

b)

なぐる

c)

かる

d)

他の

32.

慰める:ăn ủi,động viên

(Uý)

a)

なぐさめる

b)

かかる

c)

ひる

d)

他の

33.

負う:mang,vác,khuân,chịu trách nhiệm

(Phụ)

a)

おう

b)

かう

c)

そう

d)

他の

34.

競う:tranh giành,rảnh đua

(Cạnh)

a)

きそう

b)

はそう

c)

かう

d)

他の

35.

担う:cáng đáng,gánh vác

(Đam)

a)

になう

b)

かう

c)

すう

d)

他の

36.

損なう:làm hại,làm tổn thương ,thất bại,,,

(Tổn)

a)

そこなう

b)

はじらう

c)

かう

d)

他の

37.

説く:giải thích,biện hộ,bào chữa,thuyết phục

(Thuyết)

a)

とく

b)

かく

c)

きく

d)

他の

38.

築く:xây dựng

(Trúc)

a)

きずく

b)

かく

c)

きく

d)

他の

39.

背く:phản bội,lìa bỏ,quay lưng

(Bối)

a)

そく

b)

そむく

c)

ひく

d)

他の

40.

導く:hướng dẫn,dẫn dắt

(Đạo)

a)

みちびく

b)

かく

c)

ひく

d)

他の

41.

接ぐ:ghép,nối

(Tiếp)

a)

つぐ

b)

かる

c)

なぐ

d)

他の

42.

研ぐ:mài,giũa,vo gạo

(Nghiên)

a)

とぐ

b)

かぐ

c)

なぐ

d)

他の

43.

召し:bị gọi,triệu ra,mời ăn uống

(Triệu)

a)

めし

b)

はし

c)

かし

d)

他の

44.

志す:ý muốn,ước muốn

(Chí)

a)

こころざす

b)

しす

c)

かす

d)

他の

45.

断つ:cắt,chấm dứt quan hệ

(Đoạn)

a)

たつ

b)

うつ

c)

ひつ

d)

他の

46.

尊ぶ:quý trọng,sùng bái,đánh giá cao

(Tôn)

a)

とうとぶ(たっとぶ)

b)

かう

c)

だぶ

d)

他の

47.

富む:giàu có phong Phú

(Phú)

a)

よむ

b)

とむ

c)

うむ

d)

他の

48.

病む:bị ốm

(Bệnh)

a)

やむ

b)

よむ

c)

うむ

d)

他の

49.

群がる:tập hợp lại,kết thành đàn

Quần

a)

むらがる

b)

きる

c)

はかる

d)

他の

50.

重んじる:kính trọng,tôn trọng

(Trọng)

a)

おもんじる

b)

かかる

c)

はる

d)

他の