Font size
Worksheetsbai4 quzzi
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
他上。。。了吗?
来
去
他回家。。。了。
来
去
dịch đó
có chấm
2 đ/ chính xác
我过来台湾照相。
(a)
1(回家)2(去)3(了)4(他)
4123
1234
2341
3421
sắp xếp dễ nhớ thêm chấm là
吧/进/去/我们/教室
(a)
让我向你父母。。。
过去
问好
门口
教学
sửa lỗi sai đâu thì tự tìm.
他下星期就回来越南了。
他
就
了
越南
A。外边很冷快进屋来吧。
B。我不进去了。
A。在哪?
在家里
在外边
在屋外
在上边
你回。。。的时候,他起。。。了没有?
来/去
去/来
来/来
1(的)2(能力)3(强)4(办事)5(他)6(很)
514236
512463
514263
512436
我在换衣服,你别进。。。
去
来
了
邻居(Línjū)hàng xóm.
邻居买了新的车,我要过。。。看一下
去
来
的
了
1(你)2(下去)3(了)4(可以)5(谢谢)。
51423
34215
15324
53241
在这次。。。中我教导他学中文。
了
来
教学
辛苦
dịch 3 câu dưới
nhớ theo thứ tự k sai lại bảo không nói khổ
có cả( / ) ( gạch xong k cần cách )
cuối câu phải chấm
đọc xong hãng làm time 1p lận
展览馆/照相机/研讨.
(a)
chọn (1234) không chấm
(送)
1(他)2(给我)3(一件礼物)4。
(a)
dịch
下午跑步经过这里,觉得不错。
Buổi chiều chạy bộ đi qua đây, cảm thấy rất tuyệt.
Buổi chiều chạy bộ đi qua đây,thấy rất tốt.
1(玛丽)2(拿照相机了)3(回宿舍去)
123
132
321
他上午不在家,出。。。了。
去
来
他让我。。。你问好。
向
稍
慢
