wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV bài 1

Total questions: 57

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
わたし
a)
Tôi
b)
Chúng tôi
c)
Chúng ta
d)
Bạn
2.
みなさん
a)
Anh
b)
Các nhân viên
c)
Các anh chị, các bạn
d)
Ông/ Bà
3.
せんせい
a)
Sinh viên
b)
Bác sĩ
c)
Thầy/ Cô
d)
Công nhân
4.
がくせい
a)
Nghiên cứu sinh
b)
Học sinh
c)
Nha sĩ
d)
Giáo viên
5.
いしゃ
a)
Kỹ sư
b)
Giáo viên
c)
Nhà nghiên cứu
d)
Bác sĩ
6.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Trung Quốc
c)
Thái Lan
d)
Ấn Độ
7.
ぎんこういん
a)
Nhân viên công ty
b)
Nhân viên ngân hang
c)
Công viên chức
d)
Bác sĩ
8.
ドイツ
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
Pháp
d)
Đức
9.
おなまえは?
a)
Rất mong được sự giúp đỡ
b)
Tên bạn là gì?
c)
Xin lỗi
d)
Rất hân hạnh được gặp
10.
びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Văn phòng
c)
Công ty
d)
Nhà ăn
11.
けんきゅうしゃ
a)
Bác sĩ
b)
Y tá
c)
Nhân viên ngân hang
d)
Nhà nghiên cứu
12.
だいがく
a)
Đại học
b)
Bệnh viện
c)
Trường học
d)
Công ty
13.
しつれいですが,
a)
xin nhờ vả
b)
Cảm ơn
c)
Xin thất lễ
d)
Rất hân hạnh được gặp
14.
イギリス
a)
Pháp
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
Thái Lan
15.
フランス
a)
Trung Quốc
b)
Hà Lan
c)
Hàn Quốc
d)
Pháp
16.
Bệnh viện
a)
びよいん
b)
びょいん
c)
びょういん
d)
びよういん
17.
Hàn Quốc
a)
かんごく
b)
かごく
c)
かこく
d)
かんこく
18.
Điện thoại
a)
てんわ
b)
でんわ
c)
でわ
d)
でいわ
19.
Ấn Độ
a)
エンド
b)
インド
c)
イード
d)
イーンド
20.
Nhân viên công ty
a)
しゃうん
b)
さいん
c)
かいいん
d)
しゃいん
21.
ngươi kia
a)
あのほと
b)
あのきと
c)
あのひと
d)
おのひと
22.
Pháp
a)
イギリス
b)
フランス
c)
ドイツ
d)
インド
23.
Việt Nam
a)
にほん
b)
ペトナム
c)
イギリス
d)
ベトナム
24.
Việt Nam
a)
にほん
b)
ペトナム
c)
イギリス
d)
ベトナム
25.
Đại học
a)
だいかく
b)
だいがく
c)
がくせい
d)
かくせい
26.
Braxin
a)
プラジル
b)
フラース
c)
フランス
d)
ブラジル
27.
Nhật Bản
a)
にほん
b)
にいほん
c)
みほん
d)
みいほん
28.
Trung Quốc
a)
ちゅうごく
b)
ちゅごく
c)
ちゅうこく
d)
ちゅこく
29.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
きょうじ
30.
Bác sĩ
a)
いしゃあ
b)
いしゃ
c)
きしゃ
d)
いさ
31.
Học sinh
a)
がくせ
b)
かくせい 
c)
かくせ
d)
がくせい
32.
Braxin
a)
プラジル
b)
フラース
c)
フランス
d)
ブラジル
33.
Việt Nam
a)
にほん
b)
ペトナム
c)
イギリス
d)
ベトナム
34.
けんきゅうしゃ
a)
Bác sĩ
b)
Y tá
c)
Nhân viên ngân hang
d)
Nhà nghiên cứu
35.
だいがく
a)
Đại học
b)
Bệnh viện
c)
Trường học
d)
Công ty
36.

かんこく

a)

trung quốc

b)

mỹ

c)

hàn quốc

d)

anh

37.
びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Văn phòng
c)
Công ty
d)
Nhà ăn
38.



(a)  

39.



(a)  

40.

a)

きょうし

b)

せんせい

c)

けんきゅうしゃ

d)

かいしゃいん

41.

ぎんこういん là gì?

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Giáo sư

d)

Nhân viên ngân hàng

42.
a)

かいしゃいん

b)

いしゃ

c)

がくせい

d)

きょうし

43.
a)

かいしゃいん

b)

アメリカ

c)

きょうし

d)

ぎんこういん

44.

a)

ベトナム

b)

タイ

c)

ちゅうごく

d)

にほん

45.

a)

せんせい

b)

きょうし

c)

がくせい

d)

いしゃ

46.

a)

インド

b)

ベトナム

c)

ドイツ

d)

イギリス

47.

もえちゃん は おいくつ ですか。

a)

はっさい です。

b)

はちさい です。

c)

はたち です。

d)

はちみつ です。

48.

ちんさん は なんさい ですか。

a)

はっさい です。

b)

じゅうはっさい です。

c)

にじゅうはっさい です。

d)

じゅうはちさい です。

49.

Lần đầu gặp mặt/Rất hân hạnh được gặp mặt tiếng Nhật là?

a)

おはようございます。

b)

はじめまして。

c)

こんにちは。

d)

こんばんは。

50.

あのひと は だれ ですか。

a)

サリさん です。

b)

はたち です。

c)

インドじん です。

d)

がくせい です。

51.

やまださん は ぎんこういん ですか。

a)

はい、ぎんこういん です。

b)

いいえ、ぎんこういん じゃありません。

c)

いいえ、かいしゃいん じゃありません。

d)

はい、かいしゃいん です。

52.

ソフィアさん は アメリカじん ですか。

a)

いいえ、イギリスじん です。

b)

はい、アメリカじん です。

c)

はい、きょうし です。

d)

いいえ、アメリカじん じゃありません。

53.

あれ( )カメラのざっしですか?

a)

b)

c)

あなた

d)

x ( không điền gì )

54.

1:08 a.m

a)

ごご いちじ はちふん

b)

ごぜん いちじ はっぷん

c)

ごご いちじ はっぶん

d)

ごぜん いちじ はちぶん

55.

A: やすみは ( )ですか。

B: にちようび です。

(a)  

56.

これは なんのほん ですか。

a)

えいごの ほんです。

b)

フランスごの ほんです。

c)

コンピューターの ほんです。

d)

にほんごの ほんです。

57.

いま、なんじですか。

→ (_____)

a)

きゅうじです。

b)

しじじゅふんです。

c)

しちじじゅうっぷん

d)

よじじゅっぷんです。