wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hiu p54-55

Total questions: 42

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

sờ

(a)  

2.

chạm, đề cập

(a)  

3.

ôm, mang, yêu mến

(a)  

4.

cầm nhiểu hơn 持つ, còn có nghĩa bóng (頭<br />を抱える:ôm đầu)

(a)  

5.

mang, vác

(a)  

6.

bóc ra, lột vỏ

(a)  

7.

vẽ, mô tả, tưởng tượng

(a)  

8.

bị vỡ, trơn, hỏng

(a)  

9.

phá vỡ, nghiền nát

(a)  

10.

bị chặn, bị chiếm, khít lại, không có khoảng<br />trống (mắc kẹt giữa dòng đời)

(a)  

11.

chiếm, chặn. bị trầm cảm

(a)  

12.

nghẹn, tắc (vẫn còn khoảng trống nhỏ. VD<br />nghẹn cổ, nghẹt mũi )

(a)  

13.

tránh, tránh xa

(a)  

14.

tránh, để qua một bên

(a)  

15.

trượt, lỗ, lạc đề

(a)  

16.

trốn tránh, lảng tránh

(a)  

17.

nhìn chằm chằm, đối mặt

(a)  

18.

nhìn, trông coi

(a)  

19.

nhìn nhau, bị hoãn, bị hủy

(a)  

20.

đi tiễn (khách)

(a)  

21.

đến, thăm

(a)  

22.

quay lại

(a)  

23.

rời xa, bỏ đi

(a)  

24.

hớp, hút

(a)  

25.

thưởng thức, trải nghiệm (món ăn ngon,<br />phim hay, cảnh đẹp)

(a)  

26.

nêm nếm món ăn

(a)  

27.

có mùi, nực mùi

(a)  

28.

①đói lả, ②khao khát, thèm muốn (một<br />cái gì đó)

(a)  

29.

hỏi về, yêu cầu

(a)  

30.

nói

(a)  

31.

thề, hứa

(a)  

32.

hỗ trợ, giúp đỡ

(a)  

33.

tiêu

(a)  

34.

sử dụng, nhận nuôi, thuê

(a)  

35.

được cải tiến, được thay thế

(a)  

36.

cải tiến, thay thế

(a)  

37.

thu nạp, định cư, bình tĩnh

(a)  

38.

giải quyết, đạt được, giao hàng (tham<br />khảo phía trên có giải thích)

(a)  

39.

dọc theo, men theo

(a)  

40.

gắn với

(a)  

41.

không thể

(a)  

42.

hợp, xứng đáng

(a)