wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8 NEW WAYS TO LEARN

Total questions: 104

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

personal electronic devices

a)

công cụ học tập

b)

thiết bị điện tử cá nhân

c)

có tiết học

d)

thấy được mục đích của việc gì

2.

learning tools

a)

bằng ĐH về chuyên ngành gì

b)

công cụ học tập

c)

thiết bị điện tử cá nhân

d)

hiểu

3.

have a discussion about

a)

thảo luận về

b)

có tiết học

c)

chứng chỉ

d)

bằng ĐH về chuyên ngành gì

4.

have a lesson

a)

công cụ học tập

b)

chứng chỉ

c)

kết quả

d)

có tiết học

5.

see the point in/ of sth

a)

hiểu

b)

bằng cấp, trình độ

c)

thấy được mục đích của việc gì

d)

muốn ai làm gì

6.

make sense of

a)

thảo luận về

b)

hiểu

c)

thiết bị điện tử cá nhân

d)

bằng ĐH về chuyên ngành gì

7.

degree in sth

a)

chứng chỉ

b)

thấy được mục đích của việc gì

c)

hiểu

d)

bằng ĐH về chuyên ngành gì

8.

certificate

a)

bằng ĐH về chuyên ngành gì

b)

bằng cấp, trình độ

c)

chứng chỉ

d)

kết quả

9.

result

a)

kết quả

b)

chứng chỉ

c)

bằng ĐH về chuyên ngành gì

d)

bằng cấp, trình độ

10.

qualification

a)

kết quả

b)

bằng ĐH về chuyên ngành gì

c)

bằng cấp, trình độ

d)

chứng chỉ

11.

want sb to V

a)

phân vân

b)

đủ

c)

cơ sở dữ liệu

d)

muốn ai làm gì

12.

in two minds

a)

phân vân

b)

đủ

c)

muốn ai làm gì

d)

cơ sở dữ liệu

13.

enough + N

a)

cơ sở dữ liệu

b)

phân vân

c)

đủ

d)

muốn ai làm gì

14.

database

a)

cơ sở dữ liệu

b)

bộ nhớ

c)

tài liệu

d)

trình xử lý văn bản

15.

document

a)

bộ nhớ

b)

cơ sở dữ liệu

c)

tài liệu

d)

trình xử lý văn bản

16.

memory

a)

tài liệu

b)

trình xử lý văn bản

c)

cơ sở dữ liệu

d)

bộ nhớ

17.

word processor

a)

trình xử lý văn bản

b)

bộ nhớ

c)

tài liệu

d)

cơ sở dữ liệu

18.

access

a)

trình xử lý văn bản

b)

truy cập

c)

trạm cuối

d)

bộ nhớ

19.

terminal

a)

bộ nhớ

b)

truy cập

c)

trạm cuối

d)

trình xử lý văn bản

20.

web page

a)

trang web

b)

mạng nhện

c)

bộ điều chế

d)

trạm cuối

21.

modem

a)

mẫu

b)

nhóm tin

c)

bộ điều chế

d)

bảng tính

22.

template

a)

bảng tính

b)

bộ điều chế

c)

trang web

d)

mẫu

23.

Spreadsheet

a)

nhóm tin

b)

bảng tính

c)

mẫu

d)

bộ điều chế

24.

newsgroup

a)

người dùng

b)

bảng tính

c)

nhóm tin

d)

phòng trò chuyện

25.

chatrooms

a)

nhóm tin

b)

người dùng

c)

phòng trò chuyện

d)

bảng tính

26.

user

a)

người dùng

b)

các trang

c)

trực tuyến

d)

ảo

27.

sites

a)

phòng trò chuyện

b)

người dùng

c)

ảo

d)

các trang

28.

virtual

a)

các trang

b)

ảo

c)

trực tuyến

d)

người dùng

29.

online

a)

kỹ thuật số

b)

nói một lời

c)

ngoại tuyến

d)

trực tuyến

30.

digital

a)

kỹ thuật số

b)

nói một lời

c)

trực tuyến

d)

ngoại tuyến

31.

offline

a)

ngoại tuyến

b)

trực tuyến

c)

kỹ thuật số

d)

tiến bộ

32.

say a word

a)

tiến bộ

b)

kỹ thuật số

c)

nói một lời

d)

đón ai

33.

make progress

a)

tiến bộ

b)

bắt đầu thích cái gì

c)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

d)

đón ai

34.

pick up sb

a)

tiến bộ

b)

đón ai

c)

bắt đầu thích cái gì

d)

nhặt cái gì đó

35.

pick up sth

a)

nhặt cái gì đó

b)

bắt đầu thích cái gì

c)

đón ai

d)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

36.

take up

a)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

b)

tiết kiệm

c)

bắt đầu thích cái gì

d)

nhặt cái gì đó

37.

make up

a)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

b)

tiết kiệm

c)

bắt đầu thích cái gì

d)

nhặt cái gì đó

38.

save up

a)

nói chuyện

b)

nhặt cái gì đó

c)

bắt đầu thích cái gì

d)

tiết kiệm

39.

hold a conversation

a)

kiểm tra

b)

tiết kiệm

c)

nói chuyện

d)

tra cứu

40.

check up

a)

tra cứu

b)

dịch

c)

kiểm tra

d)

dịch thuật

41.

look up

a)

dịch

b)

dịch thuật

c)

tra cứu

d)

đặt xuống

42.

translate

a)

tra cứu

b)

kiểm soát

c)

dịch

d)

viết xuống

43.

interpret

a)

đặt xuống

b)

kiểm tra

c)

viết xuống

d)

dịch thuật

44.

put down

a)

kiểm soát

b)

viết xuống

c)

làm bài kiểm tra

d)

đặt xuống

45.

keep down

a)

đặt xuống

b)

dịch thuật

c)

viết xuống

d)

kiểm soát

46.

write down

a)

viết xuống

b)

dịch thuật

c)

dịch

d)

kiểm soát

47.

take/ sit for the exam

a)

tập trung

b)

thiền

c)

làm bài kiểm tra

d)

ôn tập

48.

focus on

a)

tập trung

b)

nỗ lực

c)

thiền

d)

ôn tập

49.

meditate

a)

ôn tập

b)

làm bài kiểm tra

c)

thiền

d)

kiểm soát

50.

revise

a)

nỗ lực

b)

nộp

c)

ôn tập

d)

học trò cưng của giáo viên

51.

pull socks up

a)

nộp

b)

tập trung

c)

nỗ lực

d)

viết xuống

52.

empty washing basket

a)

học trò cưng của giáo viên

b)

sóng

c)

bức xạ

d)

nộp

53.

teacher's pet

a)

bức xạ

b)

học trò cưng của giáo viên

c)

sóng

d)

ôn tập

54.

wave

a)

sóng

b)

bức xạ

c)

bộ tản nhiệt

d)

khí thải

55.

radition

a)

sóng

b)

bức xạ

c)

bộ tản nhiệt

d)

khí thải

56.

radiator

a)

bức xạ

b)

sóng

c)

bộ tản nhiệt

d)

có lợi từ

57.

emission

a)

có lợi từ

b)

có thể chi trả

c)

có sẵn

d)

khí thải

58.

benefit from

a)

có thể chi trả

b)

bộ tản nhiệt

c)

có lợi từ

d)

có sẵn

59.

affordable

a)

có thể chi trả

b)

có thể mang đi

c)

cấm

d)

có sẵn

60.

available

a)

khả thi

b)

có thể mang đi

c)

có sẵn

d)

có thể chi trả

61.

feasible

a)

khả thi

b)

allowed

cấm

c)

có thể mang đi

d)

chuyển hướng

62.

carriable = portable

a)

chuyển hướng

b)

cấm

c)

có lợi từ

d)

có thể mang đi

63.

forbid = ban = prohibit = not allowed

a)

chuyển hướng

b)

có thể mang đi

c)

khả thi

d)

cấm

64.

distract = divert

a)

bỏ mặc, thờ ơ

b)

ngay lập tức

c)

chuyển hướng

d)

lâu dài

65.

neglect

a)

ngay lập tức

b)

lâu dài

c)

bỏ mặc, thờ ơ

d)

có thể mang đi

66.

immediate

a)

lâu dài

b)

ngắn hạn

c)

ngay lập tức

d)

nghiêm trọng

67.

long-lasting = permanent

a)

lâu dài

b)

ngắn hạn

c)

gián đoạn

d)

nghiêm trọng

68.

short - term

a)

lâu dài

b)

nghiêm trọng

c)

ngắn hạn

d)

gián đoạn

69.

serious

a)

gián đoạn

b)

ngắn hạn

c)

nghiêm trọng

d)

lâu dài

70.

interruptive = disruptive

a)

gián đoạn

b)

bối rối

c)

ủng hộ

d)

không khuyến khích

71.

supportive

a)

ủng hộ

b)

không khuyến khích

c)

bối rối

d)

quảng cáo

72.

discourage

a)

bối rối

b)

quảng cáo

c)

phổ biến

d)

không khuyến khích

73.

confuse

a)

quảng cáo

b)

không khuyến khích

c)

bối rối

d)

ủng hộ

74.

advertise

a)

cải thiện

b)

quảng cáo

c)

phổ biến

d)

không thích hợp

75.

popularize

a)

cải thiện

b)

ủng hộ

c)

phổ biến

d)

không khuyến khích

76.

improve = promote

a)

cải thiện

b)

bao gồm

c)

không thích hợp

d)

chứa

77.

inappropriate = unsuitable

a)

bao gồm

b)

chứa

c)

không thích hợp

d)

kỹ thuật số

78.

involves = include

a)

phổ biến

b)

cải thiện

c)

không thích hợp

d)

bao gồm

79.

contain

a)

kỹ thuật số

b)

kích thích sự hứng thú

c)

chứa

d)

thúc đẩy giao tiếp

80.

digital = computer- based

a)

kích thích sự hứng thú

b)

thúc đẩy giao tiếp

c)

kỹ thuật số

d)

nâng cao hiệu suất

81.

stimulating = interest- arousing

a)

kích thích sự hứng thú

b)

thúc đẩy giao tiếp

c)

nâng cao hiệu suất

d)

nâng cao trình độ

82.

communication - promoting

a)

thúc đẩy giao tiếp

b)

nâng cao hiệu suất

c)

nâng cao trình độ

d)

kích thích sự hứng thú

83.

performance-enhancing

a)

thúc đẩy giao tiếp

b)

nâng cao hiệu suất

c)

nâng cao trình độ

d)

kích thích sự hứng thú

84.

proficiency - raising

a)

nâng cao hiệu suất

b)

thúc đẩy giao tiếp

c)

nâng cao trình độ

d)

kích thích sự hứng thú

85.

engage = attract

a)

khuyến khích

b)

thu hút

c)

tham gia vào

d)

kéo

86.

pull = chance

a)

tham gia vào

b)

bắt buộc

c)

kéo

d)

nâng cao trình độ

87.

engage in = participate in = take part in

a)

tham gia vào

b)

cần thiết

c)

bắt buộc

d)

không bắt buộc

88.

compulsory

a)

cần thiết

b)

bắt buộc

c)

không bắt buộc

d)

tập trung

89.

optional

a)

cần thiết

b)

bắt buộc

c)

không bắt buộc

d)

tập trung

90.

necessary = essential

a)

sự cân nhắc

b)

tập trung

c)

cần thiết

d)

cá nhân

91.

encourage

a)

tham gia vào

b)

khuyến khích

c)

bắt buộc

d)

không bắt buộc

92.

attention = notice

a)

tập trung

b)

cần thiết

c)

sự cân nhắc

d)

cá nhân

93.

consideration

a)

cá nhân

b)

công cộng

c)

sự cân nhắc

d)

cải thiện

94.

personal = individual = private

a)

cần thiết

b)

sự cân nhắc

c)

cá nhân

d)

cải thiện

95.

public

a)

công cộng, công khai

b)

nâng cao

c)

cải thiện

d)

tăng

96.

possessive

a)

thuộc về quyền sở hữu

b)

tăng

c)

nâng cao

d)

xuống cấp

97.

increase

a)

tăng

b)

giảm

c)

tăng 1 nửa

d)

học hành tử tế

98.

enhance

a)

xuống cấp

b)

học hành tử tế

c)

nâng cao

d)

hợp lý

99.

deteriorate

a)

xuống cấp

b)

nâng cao

c)

hợp lý

d)

đầy đủ

100.

decent education

a)

học hành tử tế

b)

đầy đủ

c)

hợp lý

d)

thiếu hụt

101.

sufficient

a)

xuống cấp

b)

nâng cao

c)

hợp lý

d)

học hành tử tế

102.

adequate

a)

đầy đủ

b)

thích hợp

c)

thiếu hụt

d)

xuống cấp

103.

deficient

a)

xuống cấp

b)

nâng cao

c)

thiếu hụt

d)

học hành tử tế

104.

proper

a)

thiếu hụt

b)

thích hợp

c)

hợp lý

d)

cá nhân