Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest Unit 13.English 4
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Food
a)
Đồ uống
b)
Thức ăn
c)
Nước khoáng
2.
Drink
a)
Đồ uống
b)
Thức ăn
c)
Nước khoáng
3.
Fish
a)
Món gà, con gà
b)
Thịt
c)
Món cá, con cá
4.
Chicken
a)
Món gà, con gà
b)
Thịt
c)
Món cá, con cá
5.
Orange juice
a)
Nước ép cam
b)
Nước ép táo
c)
Nước ép trái cây
6.
Apple juice
a)
Nước ép cam
b)
Nước ép táo
c)
Nước ép trái cây
7.
Milk
a)
Nước chanh
b)
Sữa
c)
Nước khoáng
8.
Beef
a)
Thịt bò
b)
Thịt heo
c)
Mì, bún
9.
Pork
a)
Thịt bò
b)
Thịt heo
c)
Mì, bún
10.
Noodles
a)
Thịt bò
b)
Thịt heo
c)
Mì, bún
11.
Bread
a)
Bánh mì
b)
Cơm, lúa , gạo
c)
Rau
12.
Rice
a)
Bánh mì
b)
Cơm, lúa , gạo
c)
Rau
13.
Vegetables
a)
Bánh mì
b)
Cơm, lúa , gạo
c)
Rau
14.
lemonade
a)
b)
c)
15.
What is your favourite ..................?
It's rice.
a)
beef
b)
food
c)
eat
d)
foot
16.
"NƯỚC" trong Tiếng Anh là:
(a)
17.
"ƯA THÍCH" trong Tiếng Anh là:
(a)
18.
"CƠM"trong Tiếng Anh là:
(a)
19.
"ĐĨA"trong Tiếng Anh là:
(a)
20.
"NƯỚC TRÁI CÂY"trong Tiếng Anh là:
(a)
Reset
