Worksheets漢字N15
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
誓う:thề nguyền
(Thệ)
ちかう
かう
すう
h
鮮やかな:rực rỡ,chói lọi,nổi bật
(Tiên)
あざはか
あざやか
しずか
他の
穏やか:êm đềm,ôn hoà,yên ả,điềm đạm
(Ổn)
おだやか
しずか
するか
他の
細やかな:nhỏ bé,giản dị,tinh tế kĩ lưỡng
(Tế)
こまやか
しずか
するか
他の
健やか:khoẻ mạnh,cường tráng,lành mạnh
(Kiện)
すこやか
するか
しずか
他の
速やか:nhanh chóng,mau lẹ
(Tốc)
すみやか
しずか
しるか
他の
和やか:hoà nhã,thư thái,êm dịu,thân mật
(Hoà)
なごやか
しるか
すずか
他の
華やか:lộng lẫy,tươi thắm
(Hoa)
はなやか
すみやか
するか
他の
緩やか:nhẹ nhàng,thoải mái,lỏng lẻo
(Hoãn)
ゆるやか
するか
すみやか
他の
清らか:sạch sẽ,trong lành,trong sáng
(Thanh)
きよらか
すみやか
なほか
他の
滑らか:trơn tru,trôi chảy,da mịn
(Hoạt)
なめらか
すみやか
しるか
他の
朗らか:sáng sủa,vui vẻ,hoan hỉ,phấn khởi,cởi mở
(Lãnh)
ほがらか
すみやか
しるか
他の
月並み:thường thường,thông thường,hằng tháng
つきなみ
やすみ
かみ
他の
幾:bao nhiêu
(Ki)
いく
かく
きく
他の
我が:chúng tôi
(Ngã)
わが
しが
ほが
他の
来る:tháng 9 tới,đã đến lúc,thời gian sắp tới
きたる
しる
かる
他の
沿い:dọc theo,men theo
(Duyên)
ぞい
きよい
しろい
他の
難い:khó,khó khăn
がたい
ひたい
かだい
他の
仮に:giả sử,tạm thời,cứ cho là
(Giả)
かりに
ひに
あに
h
殊に:đặt biệt,một cách đặt biệt=特に=とりわけ
(Thù)
ことに
わりに
かに
h
既に:đã,rồi
(Kí)
すでに
カニ
かりに
他の
甚だ:quá chừng,cực kỳ,rất lắm
(Thậm)
はなはだ
するだ
たかがだ
他の
専ら:hầu hết chủ yếu=ほとんど
(Chuyên)
もっぱら
しはら
きら
他の
飽くまで:kiên trì,ngoan cố,tới cùng ,suy cho cùng
(Bão)
あくまで
しゅまで
いつまで
他の
又:vả lại,và,hơn nữa
(Hựu)
また
はた
すた
他の
及び:và,với
(Cập)
および
ひび
かび
他の
故に:do đó,kết quả là=ため、から
(Cố)
ゆえに
かりに
するに
他の
並びに:và,cũng như ,đồng thời
Thắt chặt buôn bán và(đồng thời)…
ならびに
かりに
すでに
他の
若しくは:hoặc là hay là=または
(Nhược)
もしくは
では
ほかは
じょうは
鐘:chuông
(Chung)
かね
あね
すね
他の
琴:đàn koto
(Cầm)
こと
はと
かりる
他の
鈴:cái chuông,quả chuông,lục lạc
(Linh)
すず
かず
ひず
他の
笛:sáo,còi
(Địch)
すえ
ふえ
かえ
他の
網:lưới,võng,mạng
あみ
かみ
はみ
他の
綱:dây thừng
(Cương)
つな
すな
はな
h
縄:dây thừng=ヒモ
(Thằng)
あわ
なわ
びわ
他の
鎖:xích,xiềng,chuỗi
(Tỏa)
くさり
つくり
かり
他の
筒:ống trụ dài
(Đồng)
つつ
一つ
かつ
他の
器:chậu bát/khí chất tài năng
(Khí)
うつわ
しわ
かわ
他の
杯:cốc,chén,cạn chén
(Bôi)
さかずき
きき
じょき
他の
瀬戸物:đồ sứ
(Lại hộ vật)
せともの
にもちもの
わかいもの
他の
柄:chuôi,cán,quai
(Bính)
え(がら)
かり
しわ
他の
旗:cờ
(Kì)
はた
きた
ひた
他の
鏡:gương
(Kính)
かがみ
かみ
すみ
他の
金槌:búa,người không biết bơi
(Kim chuỳ)
かなづち
かち
すち
他の
技:kỹ xảo,kỹ năng nghệ
(Kĩ)
わざ
きり
から
他の
芝居:trò hề,mánh khoé,kịch
(Chi cư)
しばい
かかる
から
他の
手際:kỹ năng xử lý công việc,phương pháp,tài nghệ
てぎわ
他の
かかる
きり
折:cơ hội, thời gian thích hợp,dịp
(Chiết)
おり(際、時)
から
きり
他の
夜更かし:thức khuya
よふかし
かかる
他の
から
剥がす:bóc ra,lột ra,làm bong ra
(Bác )
はがす
他の
から
かかる
