wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字N15

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

誓う:thề nguyền

(Thệ)

a)

ちかう

b)

かう

c)

すう

d)

h

2.

鮮やかな:rực rỡ,chói lọi,nổi bật

(Tiên)

a)

あざはか

b)

あざやか

c)

しずか

d)

他の

3.

穏やか:êm đềm,ôn hoà,yên ả,điềm đạm

(Ổn)

a)

おだやか

b)

しずか

c)

するか

d)

他の

4.

細やかな:nhỏ bé,giản dị,tinh tế kĩ lưỡng

(Tế)

a)

こまやか

b)

しずか

c)

するか

d)

他の

5.

健やか:khoẻ mạnh,cường tráng,lành mạnh

(Kiện)

a)

すこやか

b)

するか

c)

しずか

d)

他の

6.

速やか:nhanh chóng,mau lẹ

(Tốc)

a)

すみやか

b)

しずか

c)

しるか

d)

他の

7.

和やか:hoà nhã,thư thái,êm dịu,thân mật

(Hoà)

a)

なごやか

b)

しるか

c)

すずか

d)

他の

8.

華やか:lộng lẫy,tươi thắm

(Hoa)

a)

はなやか

b)

すみやか

c)

するか

d)

他の

9.

緩やか:nhẹ nhàng,thoải mái,lỏng lẻo

(Hoãn)

a)

ゆるやか

b)

するか

c)

すみやか

d)

他の

10.

清らか:sạch sẽ,trong lành,trong sáng

(Thanh)

a)

きよらか

b)

すみやか

c)

なほか

d)

他の

11.

滑らか:trơn tru,trôi chảy,da mịn

(Hoạt)

a)

なめらか

b)

すみやか

c)

しるか

d)

他の

12.

朗らか:sáng sủa,vui vẻ,hoan hỉ,phấn khởi,cởi mở

(Lãnh)

a)

ほがらか

b)

すみやか

c)

しるか

d)

他の

13.

月並み:thường thường,thông thường,hằng tháng

a)

つきなみ

b)

やすみ

c)

かみ

d)

他の

14.

幾:bao nhiêu

(Ki)

a)

いく

b)

かく

c)

きく

d)

他の

15.

我が:chúng tôi

(Ngã)

a)

わが

b)

しが

c)

ほが

d)

他の

16.

来る:tháng 9 tới,đã đến lúc,thời gian sắp tới

a)

きたる

b)

しる

c)

かる

d)

他の

17.

沿い:dọc theo,men theo

(Duyên)

a)

ぞい

b)

きよい

c)

しろい

d)

他の

18.

難い:khó,khó khăn

a)

がたい

b)

ひたい

c)

かだい

d)

他の

19.

仮に:giả sử,tạm thời,cứ cho là

(Giả)

a)

かりに

b)

ひに

c)

あに

d)

h

20.

殊に:đặt biệt,một cách đặt biệt=特に=とりわけ

(Thù)

a)

ことに

b)

わりに

c)

かに

d)

h

21.

既に:đã,rồi

(Kí)

a)

すでに

b)

カニ

c)

かりに

d)

他の

22.

甚だ:quá chừng,cực kỳ,rất lắm

(Thậm)

a)

はなはだ

b)

するだ

c)

たかがだ

d)

他の

23.

専ら:hầu hết chủ yếu=ほとんど

(Chuyên)

a)

もっぱら

b)

しはら

c)

きら

d)

他の

24.

飽くまで:kiên trì,ngoan cố,tới cùng ,suy cho cùng

(Bão)

a)

あくまで

b)

しゅまで

c)

いつまで

d)

他の

25.

又:vả lại,và,hơn nữa

(Hựu)

a)

また

b)

はた

c)

すた

d)

他の

26.

及び:và,với

(Cập)

a)

および

b)

ひび

c)

かび

d)

他の

27.

故に:do đó,kết quả là=ため、から

(Cố)

a)

ゆえに

b)

かりに

c)

するに

d)

他の

28.

並びに:và,cũng như ,đồng thời

Thắt chặt buôn bán và(đồng thời)…

a)

ならびに

b)

かりに

c)

すでに

d)

他の

29.

若しくは:hoặc là hay là=または

(Nhược)

a)

もしくは

b)

では

c)

ほかは

d)

じょうは

30.

鐘:chuông

(Chung)

a)

かね

b)

あね

c)

すね

d)

他の

31.

琴:đàn koto

(Cầm)

a)

こと

b)

はと

c)

かりる

d)

他の

32.

鈴:cái chuông,quả chuông,lục lạc

(Linh)

a)

すず

b)

かず

c)

ひず

d)

他の

33.

笛:sáo,còi

(Địch)

a)

すえ

b)

ふえ

c)

かえ

d)

他の

34.

網:lưới,võng,mạng

a)

あみ

b)

かみ

c)

はみ

d)

他の

35.

綱:dây thừng

(Cương)

a)

つな

b)

すな

c)

はな

d)

h

36.

縄:dây thừng=ヒモ

(Thằng)

a)

あわ

b)

なわ

c)

びわ

d)

他の

37.

鎖:xích,xiềng,chuỗi

(Tỏa)

a)

くさり

b)

つくり

c)

かり

d)

他の

38.

筒:ống trụ dài

(Đồng)

a)

つつ

b)

一つ

c)

かつ

d)

他の

39.

器:chậu bát/khí chất tài năng

(Khí)

a)

うつわ

b)

しわ

c)

かわ

d)

他の

40.

杯:cốc,chén,cạn chén

(Bôi)

a)

さかずき

b)

きき

c)

じょき

d)

他の

41.

瀬戸物:đồ sứ

(Lại hộ vật)

a)

せともの

b)

にもちもの

c)

わかいもの

d)

他の

42.

柄:chuôi,cán,quai

(Bính)

a)

え(がら)

b)

かり

c)

しわ

d)

他の

43.

旗:cờ

(Kì)

a)

はた

b)

きた

c)

ひた

d)

他の

44.

鏡:gương

(Kính)

a)

かがみ

b)

かみ

c)

すみ

d)

他の

45.

金槌:búa,người không biết bơi

(Kim chuỳ)

a)

かなづち

b)

かち

c)

すち

d)

他の

46.

技:kỹ xảo,kỹ năng nghệ

(Kĩ)

a)

わざ

b)

きり

c)

から

d)

他の

47.

芝居:trò hề,mánh khoé,kịch

(Chi cư)

a)

しばい

b)

かかる

c)

から

d)

他の

48.

手際:kỹ năng xử lý công việc,phương pháp,tài nghệ

a)

てぎわ

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

49.

折:cơ hội, thời gian thích hợp,dịp

(Chiết)

a)

おり(際、時)

b)

から

c)

きり

d)

他の

50.

夜更かし:thức khuya

a)

よふかし

b)

かかる

c)

他の

d)

から

51.

剥がす:bóc ra,lột ra,làm bong ra

(Bác )

a)

はがす

b)

他の

c)

から

d)

かかる