wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 16-lesson 1 lopws 5

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Bus stop

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

2.

Post office

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

3.

Theatre

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

4.

Museum

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

5.

Stadium

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

6.

Toilet

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

7.

Pharmacy

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

8.

Market

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

9.

Next to

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

10.

Opposite

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

11.

At the end of

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

12.

Between

a)

Ở góc

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

13.

On the corner

a)

Ở góc

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

14.

Straight ahead

a)

Thẳng tới trước

b)

Rẽ trái

c)

Rẽ phải

d)

Dọc theo

15.

post office/ is/ Where/ the/?

(a)