wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toeft step 1

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

TÓC DÀI

(a)  

2.

TÓC NGẮN

(a)  

3.

RÂU MÉP

(a)  

4.

FRECKLE

(a)  

5.

NẾP NHĂN

(a)  

6.

HÓI

(a)  

7.

RÂU

(a)  

8.

TÓC XOĂN

(a)  

9.

TÓC ĐUÔI NGỰA

(a)  

10.

MẮT KÍNH

(a)  

11.

CAO

(a)  

12.

THẤP

(a)  

13.

GẦY

(a)  

14.

MẢNH KHẢNH, CÂN ĐỐI

(a)  

15.

TRÒN TRĨNH, MŨM MĨM

(a)  

16.

TÓC THẲNG

(a)  

17.

LÚM ĐỒNG TIỀN

(a)  

18.

MỤN

(a)  

19.

CHIỀU CAO

(a)  

20.

bạn bè

(a)  

21.

tình bạn

(a)  

22.

bạn thân

(a)  

23.

chia sẽ

(a)  

24.

bạn cùng nhóm, bạn đồng hành

(a)  

25.

thích

(a)  

26.

không thích

(a)  

27.

thắng

(a)  

28.

ông bà

(a)  

29.

ông nội, ông ngoại

a)

grandfther

b)

grandfather

c)

grandfathor

30.

cô, dì, bác gái, thím, mợ

(a)  

31.

chú, cậu, bác trai, dượng

(a)  

32.

anh trai, em trai

a)

brothorr

b)

brown

c)

broather

d)

brother

33.

ly hôn, li dị

a)

divorced

b)

divorceed

c)

ex-lover

34.

vợ

(a)  

35.

chồng

(a)  

36.

con gái và con trai (trong gia đình)

a)

daughter và son

b)

daughter và sun

37.

cháu trai

(a)  

38.

cháu gái

(a)  

39.

anh chị em họ

(a)  

40.

các cháu nội, ngoại (nói chung)

a)

grandcchildren

b)

grandchildren

c)

grandchild

41.

quan hệ thông gia

(a)  

42.

kết hôn

a)

married

b)

maried

c)

marieed

43.

cháu trai nội, ngoại

(a)  

44.

anh chị em ruột

(a)  

45.

separated có nghĩa là gì?

a)

ly hôn

b)

ly dị

c)

ly thân

46.

nước uống

a)

water

b)

weather

47.

phô mai

(a)  

48.

meat

(a)  

49.

muối

(a)  

50.

peper nghĩa là gì?

a)

tiêu

b)

đường

c)

mì chính

51.

Bánh mì Tiếng Anh là gì và có thể đếm được không?

a)

Bred và không đếm được

b)

Bread và không thể đếm được

c)

Bread và có thể đếm được

d)

Pread và không thể đếm được

52.

cơm, gạo, thóc

(a)  

53.

đường

(a)  

54.

tea nghĩa Tiếng Việt là gì?

(a)  

55.

tiền

(a)  

56.

milk

a)

sữa

b)

trà sữa

c)

sữa dê

57.

khí ga

(a)  

58.

Appearance

a)

Tâm hồn

b)

Học thức

c)

Vẻ bề ngoài

59.

Height

a)

Chiều cao

b)

chiều rộng

c)

Chiều chiều

60.

Pimple

a)

Mũm mĩm

b)

Vết sẹo

c)

Núm đồng tiền

d)

Mụn

61.

Má núm đồng tiền

a)

Pimple

b)

Freckle

c)

Dimple

d)

Wrinkle

62.

Bangs

a)

Tóc dài

b)

Tóc mái

c)

Lông mày

d)

Lông mi

63.

Straight hair

a)

Tóc xoăn

b)

Tóc cụp

c)

Tóc thẳng

64.

Scratch

a)

Vết thương

b)

Vết bớt

c)

Vết sẹo

d)

Vết xước

65.

Plump/ chubby

a)

gầy gò

b)

thấp

c)

mũm mĩm

d)

thanh mảnh/ gầy

66.

thin

a)

béo

b)

gầy

c)

cao

d)

thấp

67.

slim

a)

thanh mảnh

b)

mũm mĩm

c)

thấp

d)

cao

68.

short

a)

béo/ mũm mĩm

b)

gầy/thanh mảnh

c)

ngắn/thấp

d)

cao

69.

tall

a)

cao

b)

thấp

c)

béo

d)

gầy

70.

Glasses

a)

Đeo kính

b)

Đeo mũ

c)

Đeo khẩu trang

d)

Đeo nhẫn

71.

Ponytail

a)

tóc xoăn

b)

Tóc thẳng

c)

Tóc ngắn

d)

Tóc đuôi ngựa

72.

Curly hair

a)

Tóc thẳng

b)

Tóc vàng

c)

Tóc xoăn

d)

Tóc vàng nâu

e)

t

73.

Beard

a)

Đẹp trai

b)

Tóc ngắn

c)

Râu

d)

Ria

74.
a)

Beard

b)

Ponytail

c)

Blad

d)

Wrinkle

75.

Wrinkle

a)

Tuổi già

b)

Đôi mắt

c)

Nếp nhăn

d)

Tươi cười

76.
a)

Mustache

b)

Wrinkle

c)

Freckle

d)

Bread

77.

MUSTACHE

a)

Ria

b)

Râu

c)

Nếp nhăn

d)

Tàng nhan

78.

Short hair

a)

Tóc dài

b)

Tóc xoăn

c)

Tóc thẳng

d)

Tóc ngắn

79.

Long hair

a)

Tóc đuôi ngựa

b)

Tóc ngắn

c)

Tóc thẳng

d)

Tóc dài

80.

Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?

(a)  

81.

Từ "nose" được phát âm như thế nào?

a)

/nəʊs/

b)

/noʊz/

c)

/nəʊz/

d)

/noʊs/

82.

Từ nào có nghĩa là "vai" trong các từ sau đây?

a)

neck

b)

chest

c)

shoulder

d)

stomach

83.

Những tính từ nào có nghĩa là "xinh đẹp, xinh xắn"?

a)

pretty

b)

clever

c)

beautiful

d)

funny

e)

high

84.

Tính từ nào có nghĩa là "dũng cảm"?

a)

strong

b)

brave

c)

kind

d)

careful

85.

Microwave

a)

Tủ lạnh

b)

lò nướng

c)

Máy giặt

d)

Lò vi sóng

86.

Message

a)

Tin nhắn

b)

Lời thoại

c)

Gọi điện

d)

hộp thư

87.

Phone message

a)

Tin nhắn thoại

b)

Tin nhắn chữ

c)

Tin nhắn

88.

Somewhere

a)

Ở đây

b)

Chỗ kia

c)

Ở đâu đó

d)

Không phải ở đây

89.

Without

a)

Cùng

b)

Không cùng

c)

Cần

d)

Không cần

90.

Drive someone crazy

a)

Làm ai đó thích

b)

Làm ai đó buồn

c)

Làm ai đó vui

d)

Làm ai đó phát điên lên

91.

Hide

a)

Dấu đi

b)

Nhận lấy

c)

Đưa cho ai đó

d)

Trốn ai đó

92.

Conversation

a)

Đoạn nhạc

b)

Đoạn văn

c)

Đoạn hội thoại

d)

Đoạn truyện

93.

Sometimes

a)

không bao giờ

b)

Thỉnh thoảng

c)

Luôn luôn

d)

Thường xuyên

94.

They

a)

tôi

b)

chúng ta

c)

họ

d)

cô ấy/ anh ấy

95.

Their

a)

của cô ấy/ anh ấy

b)

của họ

c)

của tôi

d)

của chúng ta

96.

went camping (go camping)

a)

Đi cắm hoa

b)

Đi cắm cờ

c)

Đi cắm trại

d)

Đi cắm cọc

97.

Letter

a)

Đoạn nhạc

b)

Bức tường

c)

Bức tranh

d)

Bức thư

98.

Caught (catch)

a)

Chờ

b)

Nhận lấy

c)

Bắt lấy

d)

Buông thả

99.

Vacation

a)

Kì học mới

b)

Kì nghỉ 

c)

Kì học cũ

100.

During

a)

Cho đến khi

b)

ngay bây giờ

c)

trước đó

d)

sau này

101.

this weekend

a)

cuối tháng này

b)

Cuối tuần sau

c)

Cuối tuần trước đó

d)

Cuối tuần này

102.

Last weekend

a)

cuối tuần này

b)

cuối tuần trước

c)

cuối tuần sau

103.

next weekend

a)

cuối tuần tiếp theo

b)

cuối tuần này

c)

Cuối tuần trước

104.

Throw is mean in Vietnamese?

a)

Đổ đi

b)

Đứng dậy

c)

Tức giận

d)

Buồn

105.

"Wallet" nghĩa là gì?

a)

Túi xách

b)

c)

Cặp

d)

Cặp kéo

106.

"Pomegranate" nghĩa là gì?

a)

Quả nhãn

b)

Quả vải

c)

Quả lựu

d)

Quả mít

107.

"Plum" nghĩa là gì?

a)

Quả mận

b)

Quả mơ

c)

Quả quýt

d)

Quả quất

108.

Từ đồng nghĩa của "Primary school" là gì?

a)

High school

b)

Kindergarten

c)

Elementary school

d)

Middle school

109.

Từ đồng nghĩa của "Mistake" là gì?

a)

Correct

b)

Fault

c)

Miss

d)

Lose

110.

Từ trái nghĩa của "Easy" là gì

a)

Difficulty

b)

Troublesome

c)

Difficult

d)

Simple

111.

Số nhiều của "Mouse" là gì?

a)

Mise

b)

Mouse

c)

Mouses

d)

Mice

112.

"Flood" nghĩa là gì?

a)

Lũ lụt

b)

Hạn hán

c)

Bão

d)

Nạn đói

113.

Dạng danh từ của "Explain" là gì?

a)

Explainment

b)

Explain

c)

Explaination

d)

Explanation

114.

"Doctor" còn có nghĩa gì ngoài "Bác sĩ"?

a)

Nha sĩ

b)

Thạc sĩ

c)

Tiến sĩ

d)

Giáo sư

115.

Bông cải xanh

(a)  

116.

quả đào

(a)  

117.

hành củ

(a)  

118.

dưa leo

(a)  

119.

quả dứa

(a)  

120.

cà chua

(a)  

121.

quả lê

(a)  

122.

khoai tây

(a)  

123.

bắp cải

(a)  

124.

chùm nho

(a)  

125.

rau củ quả

(a)  

126.

Beans

a)

Đậu

b)

Đậu Hà Lan

c)

Tỏi tây

d)

Bí xanh

127.

Ginger

a)

Quả bơ

b)

Quả xoài

c)

Gừng

d)

Bí xanh

128.

Quả bơ

(a)  

129.

Garlic

a)

Bí đỏ

b)

Gừng

c)

Khoai tây

d)

Tỏi

130.

Mushroom

a)

Khoai tây

b)

Nấm

c)

Gừng

d)

Tỏi

131.

Guava

a)

Quả ổi

b)

Quả dừa

c)

Quả bưởi

d)

Quả lê

132.

Pomegranate

a)

Quả đào

b)

Quả xoài

c)

Quả đu đủ

d)

Quả lựu

133.

Nhân viên văn phòng

a)

Officer

b)

Clerk

c)

Customer

d)

Worker

134.

Kỹ sư

a)

Tailor

b)

Designer

c)

Police Officer

d)

Architect

135.

Dentist

a)

Nha sĩ

b)

Diễn viên

c)

Bồi bàn

d)

Giám đốc

136.

Nhà báo

a)

Actor

b)

Cleaner

c)

Journalist

d)

Author

137.

Chef

a)

Đầu bếp trưởng

b)

Bồi bàn

c)

Đầu bếp

d)

Khách hàng

138.
job
a)
việc làm
b)
khác nhau về văn hóa
c)
an toàn
d)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
139.

"Actor" means ......

a)

diễn viên

b)

giáo viên

c)

nhạc sĩ

d)

nha sĩ

140.

He is a/an ....

a)

web designer

b)

computer programmer

c)

architect

d)

dentist

141.

She is a ...

a)

pilot

b)

musician

c)

teacher

d)

doctor

142.

He is a/an ...

a)

pilot

b)

architect

c)

musician

d)

web designer

143.

He is a/an ...

a)

musician

b)

salesperson

c)

architect

d)

accountant

144.

Quan tâm: (a)  

145.

Hài hước: (a)  

146.

Considerate

a)

Mít ướt

b)

Lạnh lùng, thờ ơ

c)

Ân cần, biết quan tâm

d)

Đáng yêu

147.

Aggressive

a)

Hiền lành

b)

Hài hước, vui nhộn

c)

Hung hăng, hung dữ

d)

Mạnh mẽ

148.

Calm

a)

Năng nổ

b)

Điềm tĩnh

c)

Tốt bụng

d)

Ấm áp

149.

Hard-working

a)

Chăm chỉ

b)

Cẩn thận

c)

Thông minh

150.

friendly

a)

Thân thiện

b)

Thông minh

c)

Sáng tạo

d)

Nhanh

151.

Caring

a)

Thân thiện

b)

Chu đáo/ quan tâm

c)

Thông minh

152.

Clever

a)

Thân thiện

b)

Thông minh

c)

Hài hước

153.

Creative

a)

Thông minh

b)

Thân thiện

c)

Sáng tạo

154.

Careful

a)

Thông minh

b)

Chu đáo

c)

Cẩn thận

155.

Funny

a)

Thân thiện

b)

Sáng tạo

c)

Hài hước

d)

Chăm chỉ

156.

Kind

a)

Tự tin

b)

Thông minh

c)

Sáng tạo

d)

Tốt bụng/ tử tế

157.

bề ngoài, ngoại hình

(a)  

158.

xấu hổ, ngại ngùng

(a)  

159.
a)

He is introverted person

b)

He is talkative

160.

cởi mở

(a)  

161.

childish

a)

trẻ trâu

b)

kiêu ngạo

c)

nóng tính

d)

tọc mạch

162.

thông minh

a)

interesting

b)

intelligent

c)

interested

d)

intelliting

163.

tốt bụng

a)

funny

b)

shy

c)

kind

d)

good

164.

Từ trái nghĩa với talkative

a)

friendly

b)

intelligent

c)

funny

d)

quiet

165.

ngại ngùng, hay xấu hổ

a)

kind

b)

friendly

c)

shy

d)

serious

166.

easy-going

a)

xấu tính

b)

dễ tính

c)

tốt tính

d)

khó tính

167.

He ... a generous person.

(a)  

168.

I ... very shy.

(a)  

169.

Talkative

a)

Hoạt ngôn

b)

Tốt bụng

c)

Thông minh

d)

Ngại ngùng

170.

HAY GIÚP ĐỠ

a)

HELPFUL

b)

CONFIDENT

c)

SMART

171.

Anh chị em họ

a)

Sibling

b)

Cousin

c)

Sister

d)

Brother

172.

Từ nào có nghĩa là "cậu, chú, bác"?

(a)  

173.

Từ nào có nghĩa là "anh chị em họ"?

(a)  

174.

Từ nào có nghĩa là "anh rể, em rể"?

(a)  

175.

Từ nào có nghĩa là "cháu gái"?

(a)  

176.

Từ nào có nghĩa là "cháu trai"?

(a)  

177.

chung cư

(a)  

178.

ống khói

(a)  

179.

mái nhà

(a)  

180.

hiên nhà

(a)  

181.

phòng giặt ủi

(a)  

182.

gác xép

(a)  

183.

cái sân

(a)  

184.

cầu thang

(a)  

185.

Bạn đi đến đâu để tính tiền trong siêu thị?

(có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

check out

b)

checkout

c)

checkout counter

d)

check ount counter

e)

counter

186.

Để kiểm tra 1 sản phẩm bất kì là hàng giả hay hàng nhái, người ta thường kiểm tra/quét cái gì trên sản phẩm?

a)

price

b)

tag

c)

barcode

d)

label

187.

Cô ấy là ai?

a)

Shop assistant

b)

Shop keeper

c)

Cashier

d)

Cashior

188.

"Cheese" được gọi là....

a)

dairy product

b)

canned product

c)

frozen product

d)

household product

189.

nông sản

a)

dairy products

b)

meat

c)

produce

d)

cleaning products

190.

máy tính tiền

a)

cash register

b)

receipt

c)

deli counter

d)

barcode scanner

191.

lối đi giữa các dãy

a)

beverage

b)

barcode scanner

c)

shopping cart

d)

aisle

192.

gia cầm , thịt gia cầm

a)

dairy products

b)

poultry

c)

pet food

d)

frozen foods

193.

tiệm bánh

a)

bakery

b)

deli counter

c)

canned goods

d)

shopping basket

194.

paper bag

a)

xe đẩy trong siêu thị

b)

túi giấy

c)

túi nhựa

d)

người mua hàng

195.

beverage

a)

thức ăn đông lạnh

b)

đồ hộp

c)

sản phẩm từ sữa

d)

đồ uống

196.

frozen foods

a)

đồ đông lạnh

b)

đồ hộp

c)

đồ nấu sẵn

d)

sản phẩm làm từ

197.

pet food

a)

chất tẩy rửa

b)

 thịt gia cầm

c)

thức ăn thú cưng

d)

nông sản

198.

shopping cart

a)

giỏ mua hàng

b)

túi nhựa

c)

máy scan mã vạch

d)

xe đẩy trong siêu thị

199.

"Sân bay" trong tiếng Anh là gì?

a)

Supermarket

b)

Airport

c)

Bank

200.

leader

a)

người khảo cổ

b)

nhân vật lịch sử

c)

người lãnh đạo, người điều hành