Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

想睡觉!!!

Total questions: 30

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

老师

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Giáo viên

d)

Em gái

2.

贵姓

a)

Quý danh

b)

Quốc gia

c)

Tạp chí

d)

Ngôn ngữ

3.

杂志

a)

Ngôn ngữ

b)

Tạp chí

c)

Học tập

d)

Phát âm

4.

食堂

a)

Kí túc xá

b)

Trường học

c)

Khách sạn

d)

Nhà ăn

5.

宿舍

a)

Khách sạn

b)

Nhà ăn

c)

Kí túc xá

d)

Trường học

6.

鸡蛋

a)

Trứng vịt

b)

Trứng gà

7.

面条

a)

Mỳ

b)

Bún

c)

Bánh bao

d)

Bánh chẻo

8.

电脑

a)

Từ điển

b)

Điện thoại

c)

Ti-vi

d)

Máy tính

9.

汽车

a)

Xe máy

b)

Xe bus

c)

Xe ô tô

d)

Xe đạp

10.

馒头

a)

Bánh bao chay

b)

Bánh bao nhân

c)

Bánh chẻo

d)

Bánh ngọt

11.

钱

a)

Giấy

b)

Tiền

c)

Bút

d)

Tẩy

12.

水果

a)

Hoa quả

b)

Quả táo

c)

Quả lê

d)

Quả quýt

13.

公斤

a)

0.5 kg

b)

1 kg

14.

营业员

a)

Công nhân

b)

Học sinh

c)

Nhân viên cửa hàng

d)

Bác sỹ

15.

办公室

a)

Ngân hàng

b)

Văn phòng

c)

Bệnh viên

d)

Công viên

16.

Dùng 都 để viết lại câu sau : 你是学生,我也是学生。

(a)  

17.

Sắp xếp từ thành câu : 大夫 我爸爸 都 妈妈 是

(a)  

18.

Hiệu trưởng

(a)  

19.

Giáo sư

(a)  

20.

Bác sỹ

(a)  

21.

同学

a)

Bạn học

b)

Bạn cùng phòng

22.

你觉得汉语的语法 ___ ?我觉得 ___ 难。

(a)  

23.

Vali

(a)  

24.

香水

(a)  

25.

光盘

(a)  

26.

Bản đồ

a)

报纸

b)

椅子

c)

地图

d)

铅笔

27.

我 A 买书,B 买 C 两张 D 光盘 ( 还 )

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

Trà, cà phê

(a)  

29.

这是什么车?

a)

汽车

b)

摩托车

c)

自行车

d)

公共汽车

30.

这是什么地方?

a)

食堂

b)

学校

c)

医院

d)

宿舍