Worksheets想睡觉!!!
Total questions: 30
Worksheet time: 14mins
老师
Bố
Mẹ
Giáo viên
Em gái
贵姓
Quý danh
Quốc gia
Tạp chí
Ngôn ngữ
杂志
Ngôn ngữ
Tạp chí
Học tập
Phát âm
食堂
Kí túc xá
Trường học
Khách sạn
Nhà ăn
宿舍
Khách sạn
Nhà ăn
Kí túc xá
Trường học
鸡蛋
Trứng vịt
Trứng gà
面条
Mỳ
Bún
Bánh bao
Bánh chẻo
电脑
Từ điển
Điện thoại
Ti-vi
Máy tính
汽车
Xe máy
Xe bus
Xe ô tô
Xe đạp
馒头
Bánh bao chay
Bánh bao nhân
Bánh chẻo
Bánh ngọt
钱
Giấy
Tiền
Bút
Tẩy
水果
Hoa quả
Quả táo
Quả lê
Quả quýt
公斤
0.5 kg
1 kg
营业员
Công nhân
Học sinh
Nhân viên cửa hàng
Bác sỹ
办公室
Ngân hàng
Văn phòng
Bệnh viên
Công viên
Dùng 都 để viết lại câu sau : 你是学生,我也是学生。
(a)
Sắp xếp từ thành câu : 大夫 我爸爸 都 妈妈 是
(a)
Hiệu trưởng
(a)
Giáo sư
(a)
Bác sỹ
(a)
同学
Bạn học
Bạn cùng phòng
你觉得汉语的语法 ___ ?我觉得 ___ 难。
(a)
Vali
(a)
香水
(a)
光盘
(a)
Bản đồ
报纸
椅子
地图
铅笔
我 A 买书,B 买 C 两张 D 光盘 ( 还 )
A
B
C
D
Trà, cà phê
(a)
这是什么车?
汽车
摩托车
自行车
公共汽车
这是什么地方?
食堂
学校
医院
宿舍
