wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVISION ENGLISH 3

Total questions: 190

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

My house is ........the village.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

a

2.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

pen

b)

pencil

c)

hen

d)

rubber

3.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Thursday

d)

nurse

4.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

window

b)

kite

c)

bike

d)

like

5.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

nose

b)

fold

c)

old

d)

toy

6.

_ pple

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

7.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

8.

Where is your sister? She is ... the kitchen.

a)

at

b)

in

c)

on

d)

under

9.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

10.

and Tim. / Jane / is / This /

a)

Is Jane and Tim this?

b)

This is Jane and Tim

c)

This is jane and Tim.

d)

Jane and Tim is this?

11.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

many

b)

windy

c)

cloudy

d)

sunny

12.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

13.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

14.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

15.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

16.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

17.

Chọn câu đúng .

a)

I have a pen

b)

I has a pen

c)

I have an pen

d)

I has an pen

18.

what's your.....?

a)

old

b)

name

c)

fine

d)

me

19.

what's is this?

a)

mango

b)

banana

c)

watermelon

d)

apple

20.

what is this?

a)

car

b)

motorbike

c)

train

d)

plane

21.

what's room?

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

badroom

d)

living room

22.

They are waiting in ………………… of the theater

(a)  

23.

Tìm những từ không cùng nhóm với từ còn lại:

a)

chopsticks

b)

plate

c)

bowl

d)

sugar

24.

Tìm những từ không cùng nhóm với từ còn lại:

a)

good

b)

well

c)

slow

d)

quick

25.

Q: LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

26.

Q.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lời đáp cho câu hỏi dưới đây)


- Do you like hide-and-seek?

- ----------------------------------------

a)

We play basketball at break time.

b)

No, I don't.

c)

They like hide-and-seek.

d)

OK. Let's play it.

27.

Q. REORDER THE SENTENCE (Sắp xếp các từ sau thành câu đúng thứ tự)


AND/ DO/ LIKE/ YOU/ HIDE?/ SEEK

a)

Do you like seek adn hide?

b)

Like you do hide and seek?

c)

Do you like seek hide and?

d)

Do you like hide and seek?

28.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

29.

I can................

a)

play football

b)

skip

c)

ride a bike

d)

read book

30.

How old is your father?

a)

She is forty years old.

b)

He is four years old.

c)

She is five years old.

d)

He is fifty years old.

31.

sister / old / my / thirteen / is / years.

a)

Sister is my thirteen years old.

b)

My sister is thirteen years old.

c)

Sister my old is thirteen years.

d)

My sister thirteen is years old.

32.

my / is / young / mother.

a)

My mother is young.

b)

My young is mother.

c)

Is my mother young.

d)

Is mother my young.

33.

e _ even

(a)  

34.

t _ elve

(a)  

35.

th _ rteen

(a)  

36.

nin_teen

(a)  

37.

21

(a)  

38.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

books

b)

pencils

c)

rulers

d)

bags

39.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

ahead

b)

teacher

c)

eat

d)

read

40.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

brother

b)

theater

c)

math

d)

tenth

41.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

home

b)

son

c)

come

d)

mother

42.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
after
b)
never
c)
usually
d)
always
43.
She ..... to the radio in the morning.
a)
listens
b)
listen
c)
watches
d)
sees
44.
My friend ..... English on Monday and Friday.
a)
doesn’t have
b)
not have
c)
isn’t have
d)
don’t have
45.
I am ….., so I don’t want to eat any more
a)
full
b)
hungry
c)
thirsty
d)
small
46.
Last Sunday we.....….in the sun, we enjoyed a lot.
a)
had great fun
b)
have great fun
c)
have funs
d)
had great funs
47.
I’m going to the ...... now. I want to buy some bread.
a)
bakery
b)
post office
c)
drugstore
d)
toy store
48.
Another word for “table tennis”……
a)
ping-pong
b)
badminton
c)
football
d)
volleyball
49.
The opposite of “weak” is ........
a)
strong
b)
Thin
c)
heavy
d)
small
50.
How.....is it from here to Hanoi?
a)
far
b)
often
c)
many
d)
much
51.
Where.....you yesterday? I was at home.
a)
were
b)
was
c)
are
d)
is
52.
What is the third letter from the end of the English alphabet?
a)
X
b)
W
c)
Y
d)
V
53.
..... you like to drink coffee? Yes, please.
a)
Would
b)
What
c)
Want
d)
How
54.
I often watch football matches.......Star Sports Channel.
a)
on
b)
in
c)
at
d)
of
55.
What about .....….. to Hue on Sunday?
a)
going
b)
to go
c)
go
d)
goes
56.
I.....…go swimming because I can’t swim
a)
never
b)
often
c)
usually
d)
sometimes
57.

and Tim. / Jane / is / This /

a)

Is Jane and Tim this?

b)

This is Jane and Tim

c)

This is jane and Tim.

d)

Jane and Tim is this?

58.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

many

b)

windy

c)

cloudy

d)

sunny

59.
My school …… three floors and my classroom is on the first floor.
a)
has
b)
have
c)
are
d)
is
60.
His mother is a doctor. She works in a ….....
a)
hospital
b)
post office
c)
restaurant
d)
cinema
61.
He often travels.....car..........my father.
a)
by/ with
b)
by/ for
c)
with/ by
d)
for / by
62.
I ask my mother to.......my dog when I am not at home
a)
look after
b)
see
c)
look at
d)
take of
63.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
today
b)
Monday
c)
Sunday
d)
Friday
64.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
stamp
b)
climb
c)
swing
d)
jump
65.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
like
b)
orange
c)
apple
d)
banana
66.

Xếp từ sau thành câu hợp lý và hoàn chỉnh

subject/favorite/What/is/your/?

(a)  

67.

ao

(a)  

68.

vườn

(a)  

69.



(a)  

70.



(a)  

71.



(a)  

72.

Cái sân

(a)  

73.



(a)  

74.
a)

bedroom

b)

bad

c)

bed

75.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my kitchen

b)

This is my living room

c)

This is my bathroom

d)

This is my bed roon

76.

..... my rubber

a)

These are

b)

Is this

c)

That is

d)

this's

77.

A: ........ I close your book, Miss Hien?

B: - Yes, you can.

a)

May

b)

Can

c)

Is

d)

Please

78.

..............that? It's Mr Loc

a)

Who's

b)

What's

c)

When's

d)

How's

79.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

chicken

b)

cat

c)

living room

d)

sheep

80.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

seesaw

b)

kitchen

c)

slide

d)

goal

81.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

doll

b)

bathroom

c)

ball

d)

car

82.

choose the wrong word. ( chọn từ sai)

a)

bed room

b)

dining room

c)

bathroom

d)

living room

83.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

84.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

85.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

86.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

87.

Late for school

a)

Sớm

b)

Trễ học

c)

Vào buổi tối

88.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

89.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

90.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

91.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

92.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

93.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

94.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

95.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

96.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

97.

Chọn từ phù hợp với bức tranh?

a)

Big

b)

Strong

c)

Dictionary

d)

Short

98.

 …………is Lan's birthday? -Next Friday.

a)

When

b)

Who

c)

Where

d)

Why

99.

………….do you like English? -Because it’s interesting.

a)

When

b)

How many

c)

Why

d)

Who

100.

A: …………. is your English teacher?

B: It's Miss Trieu

a)

Whose

b)

What

c)

Why

d)

Who

101.

Centre

a)

Trung tâm

b)

Thật sự

c)

Bức tượng

d)

Biết, nắm được

102.

Kangaroo

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

103.

Crocodile

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

104.

Trời giông gió

a)

Winx

b)

Windy

c)

Win

d)

Won

105.

Weather

a)

Nhiệt độ

b)

Thời tiết

c)

Trời nắng

d)

Trời giông gió

106.

Stormy

a)

Trời giông gió

b)

Trời nắng

c)

Trời bão

d)

Trời mây mù

107.

Viết từ đầy đủ từ gợi ý:

V_LL (a)   E

108.

Tìm từ trái nghĩa của từ: NOISY

a)

QUIET

b)

BUSY

c)

BORING

d)

CROWDED

109.

Tìm từ trái nghĩa của từ: SMALL

a)

LITTLE

b)

CROWDED

c)

BIG

110.

Which place would you like to visit, London or Vienna?

A.

London

B.

It's cold.

C.

I want to visit my grandma.

a)

A

b)

B

c)

C

111.

What do you think of London?

A.

It's my trip.

B.

It's colder than I expected.

C.

It's a city.

a)

A

b)

B

c)

C

112.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
113.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

114.

What's this?

s _ _ _ _ _ _ _

(a)  

115.

What's this?

t _ _ _ _ _ _

(a)  

116.

What's this?

n _ _ _ _ _ s

(a)  

117.

Chọn đáp án đúng:

Soup

a)
b)
c)
118.

túi xách

(a)  

119.

quần áo

(a)  

120.

váy dài

(a)  

121.



(a)  

122.

áo khoác

(a)  

123.

quần bò

(a)  

124.

áo sơ mi

(a)  

125.

tất

(a)  

126.

giày

(a)  

127.

quần dài

(a)  

128.

đồng hồ đeo tay

(a)  

129.

mặc

(a)  

130.

áo choàng

(a)  

131.

khăn quàng cổ

(a)  

132.



(a)  

133.



(a)  

134.

above

(a)  

135.

hồ

(a)  

136.

đảo

(a)  

137.

người phụ nữ

(a)  

138.

trẻ

(a)  

139.

sàn nhà

(a)  

140.

ở dưới

(a)  

141.

bàn tay

(a)  

142.

ở trước

(a)  

143.

thư viện

(a)  

144.

đọc

(a)  

145.

quần dài

(a)  

146.

cá voi

(a)  

147.

bóng chày

(a)  

148.

nước cam

(a)  

149.

bãi biễn

(a)  

150.

Nurse

a)

Điều dưỡng viên

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Sĩ quan

151.

Chef

a)

Đầu bếp trưởng

b)

Bồi bàn

c)

Đầu bếp

d)

Khách hàng

152.

Phi công

a)

Director

b)

Receptionist

c)

Pilot

d)

Police

153.

Thợ chụp ảnh

a)

Photographer

b)

Director

c)

Journalist

d)

Translator

154.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

c_ef

(a)  

155.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

policem_n

(a)  

156.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

Act_r

(a)  

157.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

Sin_er

(a)  

158.

SÂN CHƠI

(a)  

159.

cá mập

(a)  

160.

thú cưng

(a)  

161.

con vẹt

(a)  

162.

gấu trúc

(a)  

163.

dưa hấu

(a)  

164.

quả xoài

(a)  

165.

phô mai

(a)  

166.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

H_ppy

(a)  

167.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Sa_

(a)  

168.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

H_t

(a)  

169.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Co_d

(a)  

170.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

A_raid

(a)  

171.

City

a)

Thành phố

b)

Nông thôn

c)

Thị trấn

d)

Siêu thị

172.

North

a)

Hướng Nam

b)

Hướng Bắc

c)

Hướng Đông

d)

Hướng Tây

173.

Hướng Đông

(a)  

174.

Hướng Nam

(a)  

175.

Hòn đảo

a)

Pagoda

b)

Cinema

c)

Island

d)

Town

176.

West

a)

Hướng Bắc

b)

Hướng Nam

c)

Hướng Đông

d)

Hướng Tây

177.

Central

(a)  

178.

Pagoda

a)

Làng quê

b)

Thành phố

c)

Chùa

d)

Rạp chiếu phim

179.

Múa rối nước

(a)  

180.

Where's Sapa?

- It's in _______ Vietnam.

a)

south

b)

north

c)

central

181.

Where's Ho Chi Minh _______?

- It's in ___________ VietNam.

a)

city/ south

b)

city/ north

c)

town/ south

d)

city/ central

182.

Where's Hue?

- It's in ___________ VietNam.

a)

south

b)

north

c)

central

183.

Where's Da Nang?

- It's in ___________ VietNam.

a)

central

b)

south

c)

north

184.

Where's Ha Noi?

- It's in ___________ VietNam.

a)

central

b)

south

c)

north

185.

Ha Noi is the ________ of Viet Nam.

a)

city

b)

village

c)

town

d)

capital

186.

Is Ha Noi near Hue?

- _____, It isn't. It's _____ from Hue.

a)

No/ near

b)

No/ far

c)

Yes/ far

d)

Yes/ near

187.

Hoan Kiem _______ is in Ha Noi.

a)

pagoda

b)

city

c)

town

d)

lake

188.

central/Viet Nam./in/Da Nang/is

a)

Viet Nam is in central Da Nang.

b)

Da Nang in is central Viet Nam.

c)

Da Nang is in central Viet Nam.

189.

Read and tick.


Her house is very far _____ Ho Chi Minh City

a)

from

b)

to

c)

near

190.

is/north/Bac Giang/Viet Nam./in

(a)