wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 6/3

Total questions: 94

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

mặc dù (1)

(a)  

2.

mặc dù (2)

(a)  

3.

mặc dù (3)

(a)  

4.

despite +

(a)  

5.

in spite of +

(a)  

6.

although +

(a)  

7.

sự thật

(a)  

8.

liệu, có hay không

(a)  

9.

hoàn thành

(a)  

10.

đến

(a)  

11.

mang

(a)  

12.

kinh khủng

(a)  

13.

kể từ khi

(a)  

14.

vài

(a)  

15.

gió

(a)  

16.

vấn đề

(a)  

17.

mạnh

(a)  

18.

rời

(a)  

19.

họ, chúng

(a)  

20.

Nếu trước who, whom, which có tên riêng thì?

(a)  

21.

lại

(a)  

22.

vui lòng

(a)  

23.

sớm

(a)  

24.

mong chờ

(a)  

25.

Cứ nhìn thấy despite/in spite of thì viết lại bằng

(a)  

26.

seem

(a)  

27.

Cứ nhìn thấy Although thì viết lại bằng

(a)  

28.

Mệnh đề phải có

(a)  

29.

tobe+

(a)  

30.

nghèo

(a)  

31.

quần áo

(a)  

32.

giặt

(a)  

33.

phần

(a)  

34.

nhận thức về

(a)  

35.

kết quả

(a)  

36.

vai trò

(a)  

37.

thật đáng tiếc

(a)  

38.

quan trọng

(a)  

39.

thành công

(a)  

40.

ngủ

(a)  

41.

quá khứ của think

(a)  

42.

quen với

(a)  

43.

để

(a)  

44.

rời

(a)  

45.

giúp 1 tay

(a)  

46.

tất nhiên

(a)  

47.

phân biệt ing và ed

(a)  

48.

phát minh

(a)  

49.

sản phẩm

(a)  

50.

công nghệ

(a)  

51.

tuy nhiên

(a)  

52.

lớn lên

(a)  

53.

vẽ

(a)  

54.

it take+

(a)  

55.

vượt qua

(a)  

56.

cuối cùng

(a)  

57.

ý kiến

(a)  

58.

công nghiệp

(a)  

59.

xem như là

(a)  

60.

mỗi

(a)  

61.

phá hủy

(a)  

62.

báo cáo

(a)  

63.

che phủ

(a)  

64.

ném

(a)  

65.

thích

(a)  

66.

diễn viên nam

(a)  

67.

diễn viên nữ

(a)  

68.

dường như

(a)  

69.

sự thể hiện

(a)  

70.

chú ý

(a)  

71.

nhiều

(a)  

72.

bắt đầu

(a)  

73.

countryside

(a)  

74.

khi

(a)  

75.

great

(a)  

76.

tự do

(a)  

77.

hỏi

(a)  

78.

look... Cham soc

(a)  

79.

look...nhìn

(a)  

80.

look ... Tra cứu

(a)  

81.

with...

(a)  

82.

with là...

(a)  

83.

(a)   + when

84.

khi

(a)  

85.

ở đâu

(a)  

86.

mà không có

(a)  

87.

without là

(a)  

88.

without + (a)  

89.

hầu hết

(a)  

90.

đã từng

(a)  

91.

that

(a)  

92.

look (a)   tìm kiếm

93.

cause(N)

(a)  

94.

cause(V)

(a)