Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ mới

Total questions: 10

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là từ có nghĩa "Bưu kiện"?

a)

邮局

b)

包裹

c)

火车

d)

飞机

2.

书店 có phiên âm là gì?

a)

shūdiàn

b)

shǔ diǎn

c)

Shù diàn

3.

Từ "máy bay" tiếng Trung là gì?

(a)  

4.

口语 có nghĩa là gì?

a)

Tổng hợp

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Khẩu ngữ

5.

Điền vào chỗ trống:

今天我_飞机去河内。

a)

坐

b)

做

c)

座

d)

作

6.

Từ 顺便 có nghĩa là gì?

a)

Thuận tiện

b)

Thay

c)

Giúp đỡ

d)

Tưới cây

7.

"Yên tĩnh, yên lặng" tiếng Trung là gì?

(a)  

8.

Dịch câu sau ra tiếng Hán: "Tôi đang nghe ghi âm bài khóa."

(a)  

9.

"Phiên dịch" tiếng Trung là gì?

a)

吃饭

b)

翻译

c)

浇花

d)

问题

10.

这是什么?

a)

问题

b)

花

c)

饭

d)

课