Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEFL STEP 2

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

ta admire someone

a)

respect

b)

disappointed

c)

interested

2.

a book that you write about your life, what happen and what you feel.

a)

notebook

b)

hero

c)

diary

3.

bạn bè

(a)  

4.

tình bạn

(a)  

5.

bạn thân

(a)  

6.

chia sẽ

(a)  

7.

bạn cùng nhóm, bạn đồng hành

(a)  

8.

bí mật

(a)  

9.

thích

(a)  

10.

không thích

(a)  

11.

di chuyển

(a)  

12.

thắng

(a)  

13.

Appearance

a)

Tâm hồn

b)

Học thức

c)

Vẻ bề ngoài

14.

Height

a)

Chiều cao

b)

chiều rộng

c)

Chiều chiều

15.

Pimple

a)

Mũm mĩm

b)

Vết sẹo

c)

Núm đồng tiền

d)

Mụn

16.

Má núm đồng tiền

a)

Pimple

b)

Freckle

c)

Dimple

d)

Wrinkle

17.

Bangs

a)

Tóc dài

b)

Tóc mái

c)

Lông mày

d)

Lông mi

18.

Straight hair

a)

Tóc xoăn

b)

Tóc cụp

c)

Tóc thẳng

19.

Scratch

a)

Vết thương

b)

Vết bớt

c)

Vết sẹo

d)

Vết xước

20.

Plump/ chubby

a)

gầy gò

b)

thấp

c)

mũm mĩm

d)

thanh mảnh/ gầy

21.

thin

a)

béo

b)

gầy

c)

cao

d)

thấp

22.

slim

a)

thanh mảnh

b)

mũm mĩm

c)

thấp

d)

cao

23.

short

a)

béo/ mũm mĩm

b)

gầy/thanh mảnh

c)

ngắn/thấp

d)

cao

24.

tall

a)

cao

b)

thấp

c)

béo

d)

gầy

25.

Glasses

a)

Đeo kính

b)

Đeo mũ

c)

Đeo khẩu trang

d)

Đeo nhẫn

26.

Ponytail

a)

tóc xoăn

b)

Tóc thẳng

c)

Tóc ngắn

d)

Tóc đuôi ngựa

27.

Curly hair

a)

Tóc thẳng

b)

Tóc vàng

c)

Tóc xoăn

d)

Tóc vàng nâu

e)

t

28.

Beard

a)

Đẹp trai

b)

Tóc ngắn

c)

Râu

d)

Ria

29.
a)

Beard

b)

Ponytail

c)

Blad

d)

Wrinkle

30.

Wrinkle

a)

Tuổi già

b)

Đôi mắt

c)

Nếp nhăn

d)

Tươi cười

31.
a)

Mustache

b)

Wrinkle

c)

Freckle

d)

Bread

32.

MUSTACHE

a)

Ria

b)

Râu

c)

Nếp nhăn

d)

Tàng nhan

33.

Short hair

a)

Tóc dài

b)

Tóc xoăn

c)

Tóc thẳng

d)

Tóc ngắn

34.

Long hair

a)

Tóc đuôi ngựa

b)

Tóc ngắn

c)

Tóc thẳng

d)

Tóc dài

35.

Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?

(a)  

36.

Từ "nose" được phát âm như thế nào?

a)

/nəʊs/

b)

/noʊz/

c)

/nəʊz/

d)

/noʊs/

37.

Từ nào có nghĩa là "vai" trong các từ sau đây?

a)

neck

b)

chest

c)

shoulder

d)

stomach

38.

Từ"stomach" được phát âm như thế nào?

a)

/ˈstəm.ək/

b)

/ˈstʌm.ək/

c)

/ˈstʌm.ʌk/

d)

/ˈstʌm.ətʃ/

39.

Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?

(a)  

40.

Từ nào có nghĩa là "cánh tay" trong các từ sau đây?

a)

finger

b)

hand

c)

arm

d)

leg

41.

Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?

(a)  

42.

Từ " ankle" được phát âm như thế nào?

a)

/ˈæŋ.kəl/

b)

/ˈaŋ.kəl/

c)

/ˈæŋ.kol/

d)

/ˈæŋ.kə/

43.

Từ nào có nghĩa là "gót chân"?

a)

foot

b)

ankle

c)

toe

d)

heel

44.

Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?

(a)  

45.

Những tính từ nào có nghĩa là "xinh đẹp, xinh xắn"?

a)

pretty

b)

clever

c)

beautiful

d)

funny

e)

high

46.

Tính từ nào có nghĩa là "dũng cảm"?

a)

strong

b)

brave

c)

kind

d)

careful

47.

cà chua

(a)  

48.

dưa leo

(a)  

49.

hành củ

(a)  

50.

quả đào

(a)  

51.

Bông cải xanh

(a)  

52.

quả đào

(a)  

53.

hành củ

(a)  

54.

dưa leo

(a)  

55.

quả dứa

(a)  

56.

cà chua

(a)  

57.

quả lê

(a)  

58.

khoai tây

(a)  

59.

bắp cải

(a)  

60.

chùm nho

(a)  

61.

rau củ quả

(a)  

62.

rau củ quả

(a)  

63.

What vegetables is it?

a)

Bean

b)

Potato

c)

Cabbage

d)

Carrot

64.

Potato

a)
b)
c)
d)
65.

What vegetables is it?

a)

Bean

b)

Potato

c)

Cabbage

d)

Carrot

66.

Potato

a)
b)
c)
d)
67.
a)

pea

b)

cauliflower

c)

pumpkin

d)

pepper

68.

a)

Cherry

b)

carrot

c)

chilli

d)

cabbage

69.

a)

Bean

b)

tomato

c)

radish

d)

corn

70.

a)

cabbage

b)

cauliflower

c)

beetroot

d)

green bean

71.

a)

Peas

b)

plum

c)

pepper

d)

sprout

72.

a)

cauliflower

b)

brocoli

c)

cucumber

d)

tomato

73.

a)

tomato

b)

potato

c)

cucumber

d)

carrot

74.

a)

Radish

b)

Beetroot

c)

Cucumber

d)

Pumpkin

75.

a)

Beetroot

b)

pepper

c)

Onion

d)

tomato

76.

a)

Pepper

b)

Radish

c)

cabbage

d)

brocoli

77.

a)

pepper

b)

eggplant

c)

brocoli

d)

corn

78.

a)

egg plant

b)

potato

c)

tomato

d)

cucumber

79.

a)

pepper

b)

Garlic

c)

Chilli

d)

tomato

80.

friendship (n)

a)

tình bạn

b)

bạn thân

c)

bạn bè

d)

bạn tốt

81.

teammate

a)

đội nhóm

b)

bạn nhóm

c)

đồng đội

d)

đối thủ

82.

fight (v)

a)

cuộc chiến

b)

đánh nhau

c)

tấn công

d)

bạo lực

83.

compete (v)

a)

đấu tranh

b)

rời khỏi

c)

mang tính cạnh tranh

d)

cạnh tranh

84.

respect(v)

a)

tín ngưỡng

b)

tôn trọng

c)

vui vẻ

d)

thích thú

85.

a person who works in the same company with you

a)

players

b)

friend

c)

partner

d)

co-worker

86.

something that you want to keep it by yourself and don't want anyone to know it

a)

secret

b)

laugh

c)

move

d)

win

87.

someone you know well and like very much

a)

partner

b)

pet

c)

friend

d)

co-worker

88.

to admire someone

a)

respect

b)

like

c)

dislike

d)

fight

89.

It is a facial expression. You do this when you are happy.

a)

cry

b)

smile

c)

frown

d)

scoff