WorksheetsTOEFL STEP 2
Total questions: 89
Worksheet time: 45mins
ta admire someone
respect
disappointed
interested
a book that you write about your life, what happen and what you feel.
notebook
hero
diary
bạn bè
(a)
tình bạn
(a)
bạn thân
(a)
chia sẽ
(a)
bạn cùng nhóm, bạn đồng hành
(a)
bí mật
(a)
thích
(a)
không thích
(a)
di chuyển
(a)
thắng
(a)
Appearance
Tâm hồn
Học thức
Vẻ bề ngoài
Height
Chiều cao
chiều rộng
Chiều chiều
Pimple
Mũm mĩm
Vết sẹo
Núm đồng tiền
Mụn
Má núm đồng tiền
Pimple
Freckle
Dimple
Wrinkle
Bangs
Tóc dài
Tóc mái
Lông mày
Lông mi
Straight hair
Tóc xoăn
Tóc cụp
Tóc thẳng
Scratch
Vết thương
Vết bớt
Vết sẹo
Vết xước
Plump/ chubby
gầy gò
thấp
mũm mĩm
thanh mảnh/ gầy
thin
béo
gầy
cao
thấp
slim
thanh mảnh
mũm mĩm
thấp
cao
short
béo/ mũm mĩm
gầy/thanh mảnh
ngắn/thấp
cao
tall
cao
thấp
béo
gầy
Glasses
Đeo kính
Đeo mũ
Đeo khẩu trang
Đeo nhẫn
Ponytail
tóc xoăn
Tóc thẳng
Tóc ngắn
Tóc đuôi ngựa
Curly hair
Tóc thẳng
Tóc vàng
Tóc xoăn
Tóc vàng nâu
t
Beard
Đẹp trai
Tóc ngắn
Râu
Ria
Beard
Ponytail
Blad
Wrinkle
Wrinkle
Tuổi già
Đôi mắt
Nếp nhăn
Tươi cười
Mustache
Wrinkle
Freckle
Bread
MUSTACHE
Ria
Râu
Nếp nhăn
Tàng nhan
Short hair
Tóc dài
Tóc xoăn
Tóc thẳng
Tóc ngắn
Long hair
Tóc đuôi ngựa
Tóc ngắn
Tóc thẳng
Tóc dài
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Từ "nose" được phát âm như thế nào?
/nəʊs/
/noʊz/
/nəʊz/
/noʊs/
Từ nào có nghĩa là "vai" trong các từ sau đây?
neck
chest
shoulder
stomach
Từ"stomach" được phát âm như thế nào?
/ˈstəm.ək/
/ˈstʌm.ək/
/ˈstʌm.ʌk/
/ˈstʌm.ətʃ/
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Từ nào có nghĩa là "cánh tay" trong các từ sau đây?
finger
hand
arm
leg
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Từ " ankle" được phát âm như thế nào?
/ˈæŋ.kəl/
/ˈaŋ.kəl/
/ˈæŋ.kol/
/ˈæŋ.kə/
Từ nào có nghĩa là "gót chân"?
foot
ankle
toe
heel
Hình ảnh này chỉ bộ phận nào?
(a)
Những tính từ nào có nghĩa là "xinh đẹp, xinh xắn"?
pretty
clever
beautiful
funny
high
Tính từ nào có nghĩa là "dũng cảm"?
strong
brave
kind
careful
cà chua
(a)
dưa leo
(a)
hành củ
(a)
quả đào
(a)
Bông cải xanh
(a)
quả đào
(a)
hành củ
(a)
dưa leo
(a)
quả dứa
(a)
cà chua
(a)
quả lê
(a)
khoai tây
(a)
bắp cải
(a)
chùm nho
(a)
rau củ quả
(a)
rau củ quả
(a)
What vegetables is it?
Bean
Potato
Cabbage
Carrot
Potato
What vegetables is it?
Bean
Potato
Cabbage
Carrot
Potato
pea
cauliflower
pumpkin
pepper
Cherry
carrot
chilli
cabbage
Bean
tomato
radish
corn
cabbage
cauliflower
beetroot
green bean
Peas
plum
pepper
sprout
cauliflower
brocoli
cucumber
tomato
tomato
potato
cucumber
carrot
Radish
Beetroot
Cucumber
Pumpkin
Beetroot
pepper
Onion
tomato
Pepper
Radish
cabbage
brocoli
pepper
eggplant
brocoli
corn
egg plant
potato
tomato
cucumber
pepper
Garlic
Chilli
tomato
friendship (n)
tình bạn
bạn thân
bạn bè
bạn tốt
teammate
đội nhóm
bạn nhóm
đồng đội
đối thủ
fight (v)
cuộc chiến
đánh nhau
tấn công
bạo lực
compete (v)
đấu tranh
rời khỏi
mang tính cạnh tranh
cạnh tranh
respect(v)
tín ngưỡng
tôn trọng
vui vẻ
thích thú
a person who works in the same company with you
players
friend
partner
co-worker
something that you want to keep it by yourself and don't want anyone to know it
secret
laugh
move
win
someone you know well and like very much
partner
pet
friend
co-worker
to admire someone
respect
like
dislike
fight
It is a facial expression. You do this when you are happy.
cry
smile
frown
scoff
