wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fruit and Vegetable

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

quả đào

(a)  

2.

quả chanh xanh

(a)  

3.

việt quất

(a)  

4.

xoài

(a)  

5.

đu đủ

(a)  

6.

dưa vàng

(a)  

7.

nho

(a)  

8.

quả lê

(a)  

9.

quả dứa

(a)  

10.

quả mâm xôi

(a)  

11.

quả mận

(a)  

12.

quả dừa

(a)  

13.

quả bưởi (màu đỏ)

(a)  

14.

quả lựu

(a)  

15.

quả sung

(a)