Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary unit 6 and 7 grade 11

Total questions: 51

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

thấm, hút, hấp thu

(a)  

2.

cấm

(a)  

3.

lưu lại, giam giữ lại

(a)  

4.

lượng khí C02 thải ra hàng ngày

(a)  

5.

thảm họa

(a)  

6.

sự đa dạng

(a)  

7.

hạn hán

(a)  

8.

thuộc về sinh thái (adj)

(a)  

9.

hệ sinh thái (n)

(a)  

10.

sự phát (sáng), tỏa(nhiệt)

(a)  

11.

nạn đói kém

(a)  

12.

chất khí gây hiệu ứng nhà kính

(a)  

13.

có liên quan tới nhiệt (adj)

(a)  

14.

lây nhiễm, lan truyền

(a)  

15.

người làm luật, nhà lập phát

(a)  

16.

tràn dầu

(a)  

17.

mang tính học thuật (adj)

(a)  

18.

phòng ở, nơi ăn chốn ở

(a)  

19.

(thuộc) phân tiích

(a)  

20.

kì thi tú tài

(a)  

21.

có bằng cử nhân

(a)  

22.

mở rộng (v)

(a)  

23.

khu trường sở, sân bãi

(a)  

24.

cộng tác (n)

(a)  

25.

hỏi ý kiến, tra cứu, tham khảo

(a)  

26.

người điều phối, điều phối viên (n)

(a)  

27.

thuộc bình phẩm, phê bình(adj)

(a)  

28.

bản lý lịch

(a)  

29.

chủ nhiệm khoa

(a)  

30.

bằng cấp, văn bằng

(a)  

31.

học vị tiến sĩ

(a)  

32.

ghi danh

(a)  

33.

khoa(của một trường đại học)

(a)  

34.

viện, trường đại học

(a)  

35.

giai đoạn thực tập

(a)  

36.

trường mẫu giáo (cho trẻ 4-6 tuổi)

(a)  

37.

môn học chính, chuyên ngành

(a)  

38.

có tính bắt buộc (adj)

(a)  

39.

Học vị thạc sĩ

(a)  

40.

say mê, niềm say mê

(a)  

41.

khả năng, tiềm lực

(a)  

42.

nghề, nghề nghiệp, chuyên nghiệp

(a)  

43.

theo đuổi

(a)  

44.

văn bằng, học vị, chứng chỉ

(a)  

45.

học bổng

(a)  

46.

rèn luyện, đào tạo

(a)  

47.

học bạ, phiếu điểm

(a)  

48.

tiền học, học phí

(a)  

49.

thầy giáo dạy kèm

(a)  

50.

sinh viên đang học đại học hoặc cao đẳng, chưa tốt nghiệp

(a)  

51.

thuộc về hoặc liên quan đến học nghề, hướng nghiệp

(a)