wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quiz 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sữa

(a)  

2.

nước cam ép

(a)  

3.

drink bao gồm...

a)

vegetable, orange juice, milk

b)

water, orange juice, pork

c)

lemonade, water, milk

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

(a)   you like some lemonade?

5.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

6.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
7.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

8.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

9.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

10.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

11.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

12.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

13.

What time do you get up?

a)

I get up at 6 a.m

b)

I get up at 7 p.m

c)

I get up in 6.30 a.m

14.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

15.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: nghề nghiệp

(a)  

16.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: nông dân

(a)  

17.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: công nhân

(a)  

18.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: bác sĩ

(a)  

19.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: văn phòng

(a)  

20.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: cánh đồng

(a)