NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra từ vựng Bài 2 학교
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
" 학교 " nghĩa Tiếng việt là ?
a)
nhà ăn
b)
bệnh viện
c)
trường học
d)
thư viện
2.
" 우체국 " nghĩa Tiếng việt là ?
a)
ngân hàng
b)
thư viện
c)
sân vận động
d)
bưu điện
3.
" 사무실 " nghĩa Tiếng việt là ?
a)
phòng học
b)
văn phòng
c)
hiệu thuốc
d)
cửa hàng
4.
" Nhà thi đấu thể thao " tiếng Hàn là?
a)
약국
b)
화장실
c)
운동장
d)
체육관
5.
" Phòng hội thảo " tiếng Hàn là?
a)
동아리방
b)
서점
c)
휴게실
d)
세미나실
6.
" 교실 " nghĩa Tiếng việt là ?
a)
nhà ăn
b)
phòng học
c)
trường học
d)
thư viện
7.
" Cửa sổ " tiếng Hàn là?
a)
문
b)
펜
c)
창문
d)
지도
8.
" 책상 " nghĩa Tiếng việt là ?
a)
cái bảng
b)
cái ghế
c)
hộp bút
d)
cái bàn
9.
" Máy vi tính " tiếng Hàn là?
a)
검퓨터
b)
컴부터
c)
검푸터
d)
컴퓨터
10.
" 공잭 " nghĩa Tiếng việt là ?
a)
quyển sách
b)
từ điển
c)
quyển vở
d)
cặp sách
11.
" Kia là hiệu thuốc " tiếng Hàn là ?
a)
여기는 약국 입니다
b)
거기는 도서관 입니다
c)
여기는 백화점 입나다
d)
거기는 약국 입니다
12.
" Cái này là cuốn từ điển " Tiếng Hàn là ?
a)
그것은 공책 입니다
b)
저것은 사전입니다
c)
이것은 공책 입나다
d)
이것은 사전 입니다
Reset
