Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

action

Total questions: 75

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

đang chạy

a)

running

b)

standing

2.

đang vẽ

a)

sitting

b)

drawing

3.

đang ăn

a)

eating

b)

swimming

4.
a)

swim

b)

hop

c)

climb

d)

fly

5.

run

a)
b)
c)
d)
6.
a)

climb

b)

walk

c)

jump

d)

fly

7.

a)

walk

b)

swim

c)

climb

d)

crawl

8.

a)

climb

b)

crawl

c)

walk

d)

fly

9.

Q. nhảy

a)

jump

b)

hop

c)

swim

d)

crawl

10.

We

a)

tôi

b)

bạn

c)

chúng tôi

d)

anh ấy

11.

Có thể thay " my brother" bằng ....

a)

he

b)

she

c)

it

d)

I

12.

Có thể thay " Linda" bằng ....

a)

he

b)

she

c)

it

d)

They

13.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

14.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

15.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching

b)

watch

16.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tony likes _____ hip hop.

a)

dance

b)

dancing

17.

Sắp xếp:

you/ like/ What/ doing/ do/?

a)

What you like do doing?

b)

What do you like doing?

18.

What _____ he______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

19.

What _____ she ______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

20.

What _____ they______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

21.

What _____ we______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

22.

What are you doing?

a)

I'm listening to music.

b)

I'm reading books.

23.

What is she doing?

a)

She is dancing.

b)

She is playing the piano.

24.

Sắp xếp:

you/ what/ doing/are/?

a)

are you doing what?

b)

What you are doing?

c)

What are you doing?

25.

I'm .............................

a)

skating.

b)

singing.

c)

watching TV.

26.

What is he doing?

He is ......................

a)

skating.

b)

cooking.

c)

dancing.

27.

What is he doing?

a)

He is cycling.

b)

He is reading.

c)

She is reading.

28.

I ... reading a book.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

am's

29.

I ... watching television.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

aren't

30.

In

a)

ở trên

b)

ở trong

c)

bên cạnh

d)

ở bên dưới

31.

on

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

ở dưới

d)

ở đằng trước

32.

under

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

bên cạnh

33.

in front of

a)

ở phía trước

b)

ớ phía sau

c)

ở bên cạnh

d)

ở dưới

34.

behind

a)

ở bên trên

b)

ở bên dưới

c)

ở phía sau

d)

ở phía trước

35.

next to

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên trên

d)

ở giữa

36.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

37.

Where is the apple?

a)

NEXT TO THE BOOK

b)

ON THE BOOK

c)

BEHIND THE BOOK

38.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

39.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

40.

Where is the cat?

a)

NEXT TO TWO PUPILS

b)

BETWEEN TWO PUPILS

c)

UNDER TWO PUPILS

41.

Is she listening to music?

a)

yes, she is.

b)

singing.

c)

No, she isn't.

42.

Are they dancing?

a)

no, they aren't

b)

yes, they are

43.

Is he sleeping?

.

(a)  

44.

Q. cái chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

45.

Q. bàn tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

46.

Q. bàn chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

47.

Q. cánh tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

48.

Q. tóc ngắn

a)

curly hair

b)

straight hair

c)

short hair

d)

long hair

49.

Q. tóc dài

a)

curly hair

b)

straight hair

c)

short hair

d)

long hair

50.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two arms.

a)
b)
c)
d)
51.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two arms.

a)
b)
c)
d)
52.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have a green head.

a)
b)
c)
d)
53.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two hands.

a)
b)
c)
d)
54.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I ............two feet.

a)

two

b)

have

c)

one

d)

feet

55.
a)

legs

b)

nose

c)

face

d)

arms

56.
a)

hands

b)

face

c)

nose

d)

hair

57.
a)

hands

b)

fingers

c)

legs

d)

face

58.

This is a .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

59.

What is that? - That is a ...

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

60.

This is a ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

61.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two arms.

a)
b)
c)
d)
62.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have a green head.

a)
b)
c)
d)
63.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two hands.

a)
b)
c)
d)
64.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I ............two feet.

a)

two

b)

have

c)

one

d)

feet

65.
a)

legs

b)

nose

c)

face

d)

arms

66.
a)

hands

b)

face

c)

nose

d)

hair

67.
a)

hands

b)

fingers

c)

legs

d)

face

68.

This is a .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

69.

What is that? - That is a ...

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

70.

This is a ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

71.

HOW MANY TRIANGLES CAN YOU SEE?

a)

4

b)

5

c)

6

72.

What fruit is it?

It's a (a)  

73.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

74.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

75.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)