Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary 1-20 unit 12 English 10

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

nhạc dân ca, đồng quê

(a)  

2.

nhạc cổ điển

(a)  

3.

kết hợp

(a)  

4.

trở nên phổ biến, ưa chuộng

(a)  

5.

nhịp, tiếng đập ; đánh, đập

(a)  

6.

giao tiếp

(a)  

7.

cảm xúc

(a)  

8.

bày tỏ, thể hiện

(a)  

9.

suy nghĩ

(a)  

10.

sự giận dữ

(a)  

11.

giận dữ

(a)  

12.

truyền tải

(a)  

13.

thiết yếu

(a)  

14.

tạo không khí cho

(a)  

15.

thêm vào

(a)  

16.

niềm vui

(a)  

17.

nỗi buồn

(a)  

18.

bầu không khí, khí quyển

(a)  

19.

đám tang

(a)  

20.

trang nghiêm

(a)  

21.

rất buồn, tang thương

(a)  

22.

ru

(a)  

23.

bài hát ru

(a)  

24.

đánh thức

(a)  

25.

làm ai phấn khởi

(a)  

26.

vui thích

(a)  

27.

tưởng tượng

(a)  

28.

sự tưởng tượng

(a)  

29.

giàu trí tưởng tượng

(a)  

30.

hư cấu, ảo

(a)