Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 21-40 unit 12 English 10

Total questions: 26

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

bầu không khí, khí quyển

(a)  

2.

đám tang

(a)  

3.

trang nghiêm

(a)  

4.

rất buồn, tang thương

(a)  

5.

ru

(a)  

6.

bài hát ru

(a)  

7.

đánh thức

(a)  

8.

làm ai phấn khởi

(a)  

9.

vui thích

(a)  

10.

tưởng tượng

(a)  

11.

phê phán, phê bình ai về điều gì

(a)  

12.

vai trò

(a)  

13.

mạnh mẽ

(a)  

14.

làm ai vui lên

(a)  

15.

nhẹ nhàng

(a)  

16.

hào hùng

(a)  

17.

trữ tình

(a)  

18.

quốc ca

(a)  

19.

soạn, sáng tác

(a)  

20.

nhà soạn nhạc

(a)  

21.

đầy tài năng

(a)  

22.

đánh giá cao

(a)  

23.

thiết yếu

(a)  

24.

nỗi buồn

(a)  

25.

niềm vui

(a)  

26.

thêm vào

(a)