wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hiu 12/3 p70-71 review 5-6 (JP-VN)

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Vô trách nhiệm, quá đáng

(a)  

2.

Ngoại hình, vẻ bề ngoài

(a)  

3.

Gọn gàng, ngăn nắp

(a)  

4.

Vô liêm sỉ, trơ trẽn

(a)  

5.

Giết

(a)  

6.

Lỏng lẻo, nhẹ nhàng, chậm rãi, thoải mái

(a)  

7.

Vuợt qua

(a)  

8.

Khó khăn, gò bó, không linh hoạt

(a)  

9.

Bạo lực, cục cằn

(a)  

10.

Mãnh liệt

(a)  

11.

Cưỡng bức

(a)  

12.

Tự do

(a)  

13.

Nói và làm

(a)  

14.

Mạnh bạo (CƯỜNG KHÍ)

(a)  

15.

Mạnh bạo (THẮNG KHÍ)

(a)  

16.

Rụt rè, nhút nhát

(a)  

17.

Ngoan cố, bướng bỉnh, cứng đầu

(a)  

18.

Ngoan cố, bướng bỉnh, cứng đầu

(a)  

19.

Vượt quá, nhiều

(a)  

20.

Nghiêm trọng, trọng đại

(a)  

21.

Nghiêm trọng

(a)  

22.

Nóng bức dữ dội

(a)  

23.

Thoải mái, nhẹ nhõm

(a)  

24.

Dễ dàng, dễ dãi

(a)  

25.

Ảnh hưởng đến thần kinh

(a)  

26.

Quan tâm

(a)  

27.

Ném

(a)  

28.

Lao động

(a)  

29.

Thiệt hại

(a)  

30.

Thuận hòa, ban cho

(a)  

31.

Cỏ

(a)  

32.

Gia súc

(a)  

33.

Rời khỏi vũ đài

(a)  

34.

Chi viện

(a)  

35.

Trả lời

(a)  

36.

Ngược lại, đảo lộn

(a)  

37.

Ngược lại

(a)  

38.

Trái Phải

(a)  

39.

Nơi khác

(a)  

40.

(người) khác

(a)  

41.

Biên giới, ngăn cách

(a)  

42.

Biên giới, ngăn cách

(a)  

43.

お負け

(a)  

44.

無料

(a)  

45.

現金

(a)  

46.

合計

(a)  

47.

収入

(a)  

48.

支出

(a)  

49.

予算

(a)  

50.

利益

(a)  

51.

赤字

(a)  

52.

経費

(a)  

53.

勘定

(a)  

54.

弁償

(a)  

55.

請求

(a)  

56.

景気

(a)  

57.

募金

(a)  

58.

寄付

(a)  

59.

募集

(a)  

60.

価値

(a)  

61.

好む

(a)  

62.

嫌う

(a)  

63.

願う

(a)  

64.

甘える

(a)  

65.

甘やかす

(a)  

66.

可愛がる

(a)  

67.

気付く

(a)  

68.

疑う

(a)  

69.

苦しむ

(a)  

70.

悲しむ

(a)  

71.

がっかりする

(a)  

72.

励ます

(a)  

73.

励む

(a)  

74.

頷く

(a)  

75.

張り切る

(a)  

76.

威張る

(a)  

77.

怒鳴る

(a)  

78.

暴れる

(a)  

79.

しゃがむ

(a)  

80.

退く

(a)  

81.

退ける

(a)  

82.

被る

(a)  

83.

被せる

(a)  

84.

齧る

(a)