Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2- Vocabulary - Family and friends 2

Total questions: 13

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

nóng

(a)  

2.

lạnh

(a)  

3.

đói

(a)  

4.

khát

(a)  

5.

vui vẻ, hạnh phúc

(a)  

6.

buồn

(a)  

7.

chị em sinh đôi

(a)  

8.

I am tired

a)

tôi vui vẻ

b)

tôi buồn

c)

tôi đói

d)

tôi mệt

9.

he is angry

a)

bạn ấy đói

b)

bạn ấy tức giận

c)

bạn ý khát

d)

bạn ý buồn ngủ

10.

bạn ấy sợ hãi

a)

she is angry

b)

she is cold

c)

she is scared

d)

she is brave

11.

giáo viên

a)

chair

b)

student

c)

doctor

d)

teacher

12.

ngón tay cái

a)

hand

b)

leg

c)

finger

d)

thumb

13.

tắm

a)

bathroom

b)

toilet

c)

bath

d)

kitchen